Vietnamese
German German German English English French French Spanish Spanish Italian Dutch Polish Russian Belarusian Ukrainian Estonian Turkish English English Czech Danish Finnish Swedish Norwegian Bokmål Maltese Greek Lithuanian Latvian Icelandic Portuguese Portuguese Spanish Spanish Hungarian Slovak Romanian Romanian Slovenian Serbian Serbian Albanian Croatian Bulgarian Macedonian Bosnian Hebrew Arabic Hindi English Indonesian Korean Japanese Thai Malay Vietnamese Chinese Chinese Persian Bengali Pashto
Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8 Cincinnati 220-8
more images
14
Gọi
12150, Thailand nước Thái Lan
805 km
2021
xưởng đại tu (đã qua sử dụng)
Mikrosa SASL 1/D Mikrosa SASL 1/D Mikrosa SASL 1/D Mikrosa SASL 1/D Mikrosa SASL 1/D Mikrosa SASL 1/D Mikrosa SASL 1/D Mikrosa SASL 1/D
more images
8
Gọi
Thüringen, Deutschland nước Đức
9316 km
1994
rất tốt (đã qua sử dụng)
Gọi
Gussago, Nước Ý Nước Ý
(Địa điểm đại lý)
9524 km
kim giây
Gọi
Leipzig, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9202 km
1996
kim giây
KOENIG-BAUER Multimat KOENIG-BAUER Multimat KOENIG-BAUER Multimat KOENIG-BAUER Multimat
more images
4
Gọi
Korschenbroich, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9597 km
1970
kim giây
HERMINGHAUSEN SR3 HERMINGHAUSEN SR3 HERMINGHAUSEN SR3 HERMINGHAUSEN SR3 HERMINGHAUSEN SR3 HERMINGHAUSEN SR3
more images
6
Gọi
Bayern, Deutschland nước Đức
9333 km
1972
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
PETEWE SLR 250 D CNC PETEWE SLR 250 D CNC PETEWE SLR 250 D CNC PETEWE SLR 250 D CNC PETEWE SLR 250 D CNC
more images
5
Gọi
Metzingen, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9498 km
1994
kim giây
BOCCA MALANDRONE 	R 120/500 CNC BOCCA MALANDRONE 	R 120/500 CNC BOCCA MALANDRONE 	R 120/500 CNC BOCCA MALANDRONE 	R 120/500 CNC BOCCA MALANDRONE 	R 120/500 CNC BOCCA MALANDRONE 	R 120/500 CNC
more images
6
Gọi
Fuente de Cantos Tây Ban Nha
11086 km
1997
kim giây
NOMOCO Gebrüder Schnedler VSR 5-230, CNC 6 NOMOCO Gebrüder Schnedler VSR 5-230, CNC 6
more images
2
Georgensgmünd nước Đức
9357 km
1995
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
Herminghausen Werke SR 15 Herminghausen Werke SR 15 Herminghausen Werke SR 15 Herminghausen Werke SR 15 Herminghausen Werke SR 15 Herminghausen Werke SR 15
more images
6
Gọi
Leipzig, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9202 km
1965
kim giây
Gọi
Gussago, Nước Ý Nước Ý
(Địa điểm đại lý)
9524 km
kim giây
TSCHUDIN ECOLINE 400 TSCHUDIN ECOLINE 400 TSCHUDIN ECOLINE 400 TSCHUDIN ECOLINE 400 TSCHUDIN ECOLINE 400 TSCHUDIN ECOLINE 400 TSCHUDIN ECOLINE 400
more images
7
Gọi
Großbettlingen nước Đức
9494 km
2007
tốt như mới (đã qua sử dụng)
KOENIG & BAUER MULTIMAT 150-5 KOENIG & BAUER MULTIMAT 150-5 KOENIG & BAUER MULTIMAT 150-5 KOENIG & BAUER MULTIMAT 150-5 KOENIG & BAUER MULTIMAT 150-5 KOENIG & BAUER MULTIMAT 150-5
more images
6
Gọi
Metzingen, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9498 km
1978
kim giây
	BOCCA MALANDRONE 	R 80/200 CNC 	BOCCA MALANDRONE 	R 80/200 CNC 	BOCCA MALANDRONE 	R 80/200 CNC 	BOCCA MALANDRONE 	R 80/200 CNC 	BOCCA MALANDRONE 	R 80/200 CNC 	BOCCA MALANDRONE 	R 80/200 CNC
more images
6
Gọi
Fuente de Cantos Tây Ban Nha
11086 km
2002
kim giây
CINCINNATI 20 M CINCINNATI 20 M CINCINNATI 20 M CINCINNATI 20 M CINCINNATI 20 M
more images
5
Gọi
Bloomfield Rd, Tipton DY4 9ET, UK Vương quốc Anh
10097 km
tốt (đã qua sử dụng)
KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6 KOEBAU 150-6
more images
15
Gọi
Reichenbach am Heuberg nước Đức
9541 km
1990
rất tốt (đã qua sử dụng)
Gọi
Gussago, Nước Ý Nước Ý
(Địa điểm đại lý)
9524 km
2021
kim giây
Nomoco M100 Nomoco M100 Nomoco M100 Nomoco M100 Nomoco M100
more images
5
Gọi
Saint-Germain-de-Pasquier Nước pháp
10045 km
bỏ chọn (đã sử dụng)
BRYANT 45 M / Serial No. B 16049 BRYANT 45 M / Serial No. B 16049 BRYANT 45 M / Serial No. B 16049
more images
3
Gọi
Metzingen, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9498 km
1973
kim giây
BOCCA MALANDRONE R80/200 CNC BOCCA MALANDRONE R80/200 CNC BOCCA MALANDRONE R80/200 CNC BOCCA MALANDRONE R80/200 CNC BOCCA MALANDRONE R80/200 CNC BOCCA MALANDRONE R80/200 CNC
more images
6
Gọi
Fuente de Cantos Tây Ban Nha
11086 km
1996
kim giây
Mikrosa SASL 125/1 Mikrosa SASL 125/1 Mikrosa SASL 125/1 Mikrosa SASL 125/1 Mikrosa SASL 125/1 Mikrosa SASL 125/1 Mikrosa SASL 125/1 Mikrosa SASL 125/1 Mikrosa SASL 125/1 Mikrosa SASL 125/1 Mikrosa SASL 125/1 Mikrosa SASL 125/1
more images
12
ESTARTA 312 ESTARTA 312 ESTARTA 312 ESTARTA 312
more images
4
Gọi
Cestona Tây Ban Nha
10536 km
tốt (đã qua sử dụng)
Gọi
Gussago, Nước Ý Nước Ý
(Địa điểm đại lý)
9524 km
kim giây
Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G Herminghausen SR 2G
more images
15
Gọi
Neumünster nước Đức
9286 km
2022
tân trang (đã qua sử dụng)
NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed) NTC (Japan) CLG-1V (Infeed) + CLG-2BN (Throughfeed)
more images
15
Gọi
Celle nước Đức
9319 km
2015
tốt như mới (đã qua sử dụng)
LÖSER RPS 374 mit 2 Schleifstationen LÖSER RPS 374 mit 2 Schleifstationen LÖSER RPS 374 mit 2 Schleifstationen LÖSER RPS 374 mit 2 Schleifstationen LÖSER RPS 374 mit 2 Schleifstationen LÖSER RPS 374 mit 2 Schleifstationen
more images
6
Gọi
Staufenberg nước Đức
9388 km
1990
tốt (đã qua sử dụng)
STANKOIMPORT 3M184 STANKOIMPORT 3M184 STANKOIMPORT 3M184 STANKOIMPORT 3M184 STANKOIMPORT 3M184 STANKOIMPORT 3M184 STANKOIMPORT 3M184 STANKOIMPORT 3M184 STANKOIMPORT 3M184
more images
9
Gọi
Langenfeld (Rheinland) nước Đức
9574 km
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
HERMINGHAUSEN SR 2 HERMINGHAUSEN SR 2 HERMINGHAUSEN SR 2 HERMINGHAUSEN SR 2 HERMINGHAUSEN SR 2 HERMINGHAUSEN SR 2
more images
6
Gọi
Dietzenbach nước Đức
9485 km
xưởng đại tu (đã qua sử dụng)
Monzesi Rossi Monza 510 CNC 6 assi - axis Monzesi Rossi Monza 510 CNC 6 assi - axis Monzesi Rossi Monza 510 CNC 6 assi - axis Monzesi Rossi Monza 510 CNC 6 assi - axis Monzesi Rossi Monza 510 CNC 6 assi - axis Monzesi Rossi Monza 510 CNC 6 assi - axis Monzesi Rossi Monza 510 CNC 6 assi - axis
more images
7
Gọi
Gussago, Nước Ý Nước Ý
(Địa điểm đại lý)
9524 km
2007
kim giây
VOUMARD  5A- VOUMARD  5A- VOUMARD  5A- VOUMARD  5A- VOUMARD  5A-
more images
5
Gọi
Bonneville Nước pháp
9783 km
tốt như mới (đã qua sử dụng)
GHIRINGHELLI 200 GHIRINGHELLI 200 GHIRINGHELLI 200 GHIRINGHELLI 200
more images
4
Gọi
Fuente de Cantos Tây Ban Nha
11086 km
1974
kim giây
KOEBAU KOENIG & BAUER Multimat KOEBAU KOENIG & BAUER Multimat KOEBAU KOENIG & BAUER Multimat KOEBAU KOENIG & BAUER Multimat KOEBAU KOENIG & BAUER Multimat KOEBAU KOENIG & BAUER Multimat
more images
6
Gọi
Mörsdorf nước Đức
9256 km
cần sửa chữa (đã qua sử dụng)
Republic Lagun VGC 5028 Republic Lagun VGC 5028 Republic Lagun VGC 5028 Republic Lagun VGC 5028 Republic Lagun VGC 5028 Republic Lagun VGC 5028 Republic Lagun VGC 5028
more images
7
K-YUANG M10100 K-YUANG M10100 K-YUANG M10100 K-YUANG M10100 K-YUANG M10100 K-YUANG M10100 K-YUANG M10100
more images
7
Gọi
Cestona Tây Ban Nha
10536 km
tốt (đã qua sử dụng)
Gọi
Gussago Nước Ý
9523 km
kim giây
HERMINGHAUSEN SR 40-3 HERMINGHAUSEN SR 40-3 HERMINGHAUSEN SR 40-3 HERMINGHAUSEN SR 40-3 HERMINGHAUSEN SR 40-3 HERMINGHAUSEN SR 40-3
more images
6
Gọi
Gensingen nước Đức
9549 km
2006
kim giây
ESTARTA 301 ESTARTA 301 ESTARTA 301 ESTARTA 301 ESTARTA 301 ESTARTA 301
more images
6
Gọi
Fuente de Cantos Tây Ban Nha
11086 km
1971
kim giây
MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm MAGNAGHI  Milano Schleiflänge 130 mm
more images
13
Gọi
Mörsdorf nước Đức
9256 km
1969
kim giây
GHIRINGHELLI  | M100CNC GHIRINGHELLI  | M100CNC GHIRINGHELLI  | M100CNC GHIRINGHELLI  | M100CNC GHIRINGHELLI  | M100CNC GHIRINGHELLI  | M100CNC GHIRINGHELLI  | M100CNC GHIRINGHELLI  | M100CNC GHIRINGHELLI  | M100CNC GHIRINGHELLI  | M100CNC
more images
10
Oberndorf am Neckar nước Đức
9557 km
1992
bỏ chọn (đã sử dụng)
ROSSI 300 ROSSI 300 ROSSI 300 ROSSI 300
more images
4
Gọi
Bonneville Nước pháp
9783 km
tốt (đã qua sử dụng)
Gọi
Gussago Nước Ý
9523 km
2022
kim giây
CINCINNATI #2 OM
more images
1
Gọi
Warren nước Mỹ
13642 km
như mới (máy triển lãm)
Gọi
Fuente de Cantos Tây Ban Nha
11086 km
tốt (đã qua sử dụng)
NOMOCO VSR 3-120 NOMOCO VSR 3-120 NOMOCO VSR 3-120 NOMOCO VSR 3-120 NOMOCO VSR 3-120 NOMOCO VSR 3-120 NOMOCO VSR 3-120
more images
7
Gọi
Staufenberg nước Đức
9388 km
1990
tốt (đã qua sử dụng)
TSCHUDIN HTG 600 TSCHUDIN HTG 600 TSCHUDIN HTG 600 TSCHUDIN HTG 600 TSCHUDIN HTG 600
more images
5
Gọi
Bonneville Nước pháp
9783 km
tốt (đã qua sử dụng)
Tschudin HTG 410 Tschudin HTG 410 Tschudin HTG 410 Tschudin HTG 410
more images
4
Gọi
Bonneville Nước pháp
9783 km
tốt (đã qua sử dụng)
LIDKOPING 520 LIDKOPING 520 LIDKOPING 520 LIDKOPING 520 LIDKOPING 520 LIDKOPING 520 LIDKOPING 520 LIDKOPING 520 LIDKOPING 520
more images
9
Gọi
Bonneville Nước pháp
9783 km
tốt (đã qua sử dụng)
MICROREX  00- MICROREX  00- MICROREX  00- MICROREX  00- MICROREX  00- MICROREX  00- MICROREX  00- MICROREX  00- MICROREX  00-
more images
9
Gọi
Bonneville Nước pháp
9783 km
tốt (đã qua sử dụng)
KUGEL MULLER KUGEL MULLER KUGEL MULLER KUGEL MULLER
more images
4
Gọi
BONNEVILLE, Nước pháp Nước pháp
(Địa điểm đại lý)
9783 km
tốt (đã qua sử dụng)