Vietnamese
German German German English English French French Spanish Spanish Italian Dutch Polish Russian Belarusian Ukrainian Estonian Turkish English English Czech Danish Finnish Swedish Norwegian Bokmål Maltese Greek Lithuanian Latvian Icelandic Portuguese Portuguese Spanish Spanish Hungarian Slovak Romanian Romanian Slovenian Serbian Serbian Albanian Croatian Bulgarian Macedonian Bosnian Hebrew Arabic Hindi English Indonesian Korean Japanese Thai Malay Vietnamese Chinese Chinese Persian Bengali Pashto
TOS BUA 20
more images
1
Gọi
Trenčín, Xlô-va-ki-a Xlô-va-ki-a
(Địa điểm đại lý)
8860 km
kim giây
TOS-HOSTIVAR BUA 16A TOS-HOSTIVAR BUA 16A TOS-HOSTIVAR BUA 16A TOS-HOSTIVAR BUA 16A TOS-HOSTIVAR BUA 16A TOS-HOSTIVAR BUA 16A
more images
6
Gọi
Malsch, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9555 km
kim giây
STANKO MOSKAU 3M151 STANKO MOSKAU 3M151 STANKO MOSKAU 3M151 STANKO MOSKAU 3M151 STANKO MOSKAU 3M151
more images
5
Gọi
Leipzig, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9202 km
1981
kim giây
Gọi
Stockstadt am Rhein nước Đức
9515 km
kim giây
SCHAUDT A 502 S 1000 SCHAUDT A 502 S 1000 SCHAUDT A 502 S 1000 SCHAUDT A 502 S 1000 SCHAUDT A 502 S 1000 SCHAUDT A 502 S 1000 SCHAUDT A 502 S 1000 SCHAUDT A 502 S 1000 SCHAUDT A 502 S 1000 SCHAUDT A 502 S 1000
more images
10
Gọi
Lauchheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9420 km
1973
kim giây
KARSTENS A10-40 KARSTENS A10-40 KARSTENS A10-40 KARSTENS A10-40 KARSTENS A10-40 KARSTENS A10-40
more images
6
Gọi
Korschenbroich, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9597 km
1970
kim giây
STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32
more images
8
Gọi
Trittau, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9273 km
1998
kim giây
GÖBEL / MSO FH 200/750
more images
1
Gọi
Mögglingen nước Đức
9441 km
1990
rất tốt (đã qua sử dụng)
Gọi
Monheim am Rhein nước Đức
9578 km
2003
tốt (đã qua sử dụng)
STUDER S 31 STUDER S 31 STUDER S 31 STUDER S 31 STUDER S 31 STUDER S 31 STUDER S 31 STUDER S 31 STUDER S 31 STUDER S 31
more images
10
Gọi
Hattingen, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9549 km
2002
kim giây
CINCINNATI MILACRON R-77 CINCINNATI MILACRON R-77 CINCINNATI MILACRON R-77 CINCINNATI MILACRON R-77 CINCINNATI MILACRON R-77
more images
5
Gọi
Barsbüttel nước Đức
9288 km
1975
kim giây
GER CM 2500 CNC GER CM 2500 CNC GER CM 2500 CNC GER CM 2500 CNC GER CM 2500 CNC GER CM 2500 CNC GER CM 2500 CNC GER CM 2500 CNC GER CM 2500 CNC
more images
9
Gọi
Lauchheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9420 km
2005
kim giây
STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32 STUDER S 32
more images
10
Gọi
Schwäbisch Gmünd, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9456 km
2006
kim giây
Kellenberger 175 x 1000 U Kellenberger 175 x 1000 U Kellenberger 175 x 1000 U Kellenberger 175 x 1000 U Kellenberger 175 x 1000 U
more images
5
Reiden Thụy sĩ
9632 km
tốt (đã qua sử dụng)
STUDER S 140 STUDER S 140 STUDER S 140 STUDER S 140 STUDER S 140 STUDER S 140 STUDER S 140 STUDER S 140 STUDER S 140 STUDER S 140 STUDER S 140
more images
11
Gọi
Monheim am Rhein nước Đức
9578 km
2002
tốt (đã qua sử dụng)
GST GST S2-750/500/165S GST GST S2-750/500/165S GST GST S2-750/500/165S
more images
3
Gọi
Karlsbad nước Đức
9542 km
2002
kim giây
RIBON RUR 1500 RIBON RUR 1500 RIBON RUR 1500 RIBON RUR 1500 RIBON RUR 1500
more images
5
Gọi
Malsch, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9555 km
kim giây
GOEBEL/MSO FH-200/400 CNC GOEBEL/MSO FH-200/400 CNC GOEBEL/MSO FH-200/400 CNC GOEBEL/MSO FH-200/400 CNC GOEBEL/MSO FH-200/400 CNC GOEBEL/MSO FH-200/400 CNC
more images
6
Gọi
Bühl, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9573 km
1996
kim giây
STUDER S 32 CNC STUDER S 32 CNC STUDER S 32 CNC STUDER S 32 CNC STUDER S 32 CNC STUDER S 32 CNC STUDER S 32 CNC STUDER S 32 CNC STUDER S 32 CNC STUDER S 32 CNC
more images
10
Gọi
Oelde, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9472 km
2008
kim giây
Studer RHU 450 Studer RHU 450
more images
2
Kaufungen nước Đức
9392 km
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
GOEBEL FH-300-500 GOEBEL FH-300-500 GOEBEL FH-300-500 GOEBEL FH-300-500 GOEBEL FH-300-500 GOEBEL FH-300-500
more images
6
Gọi
Engen nước Đức
9555 km
2011
kim giây
KELLENBERGER R125-1000 KELLENBERGER R125-1000 KELLENBERGER R125-1000
more images
3
Gọi
Kirchheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9484 km
kim giây
TOS BHU 32-1500 TOS BHU 32-1500 TOS BHU 32-1500 TOS BHU 32-1500 TOS BHU 32-1500 TOS BHU 32-1500
more images
6
Gọi
Leipzig, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9202 km
1977
kim giây
Karstens  AS 15A Karstens  AS 15A Karstens  AS 15A Karstens  AS 15A Karstens  AS 15A
more images
5
Gọi
Bruchsal nước Đức
9533 km
1970
rất tốt (đã qua sử dụng)
BAHMUELLER AS 400 ATE
more images
1
Albizzate Nước Ý
9620 km
1983
tốt (đã qua sử dụng)
KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000 KELLENBERGER Kelko 80 UR 175/ 1000
more images
14
Gọi
Halberstadt nước Đức
9279 km
1996
kim giây
Gọi
Bienne Thụy sĩ
9684 km
1995
tân trang (đã qua sử dụng)
STUDER S20 STUDER S20 STUDER S20 STUDER S20 STUDER S20 STUDER S20
more images
6
Gọi
Kirchheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9484 km
1996
kim giây
KARSTENS KC-AU 2000 KARSTENS KC-AU 2000 KARSTENS KC-AU 2000 KARSTENS KC-AU 2000 KARSTENS KC-AU 2000
more images
5
Gọi
Stockstadt am Rhein nước Đức
9515 km
kim giây
MSF Gleitlager Gesellschaft S45B MSF Gleitlager Gesellschaft S45B MSF Gleitlager Gesellschaft S45B MSF Gleitlager Gesellschaft S45B MSF Gleitlager Gesellschaft S45B MSF Gleitlager Gesellschaft S45B MSF Gleitlager Gesellschaft S45B MSF Gleitlager Gesellschaft S45B
more images
8
Root Thụy sĩ
9606 km
tốt như mới (đã qua sử dụng)
JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver JUNKER EJ29 Silver
more images
15
Gọi
Aicha vorm Wald nước Đức
9208 km
2003
tốt (đã qua sử dụng)
STUDER RHU / S30 STUDER RHU / S30
more images
2
Gọi
Rottweil, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9555 km
1988
kim giây
Studer S-20 2 Studer S-20 2 Studer S-20 2 Studer S-20 2 Studer S-20 2 Studer S-20 2 Studer S-20 2 Studer S-20 2 Studer S-20 2 Studer S-20 2 Studer S-20 2
more images
11
Gọi
Bienne Thụy sĩ
9684 km
rất tốt (đã qua sử dụng)
STUDER S20 STUDER S20 STUDER S20 STUDER S20
more images
4
Gọi
Kirchheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9484 km
2007
kim giây
Gọi
Stockstadt am Rhein nước Đức
9515 km
2021
Mới
Jones & Shipman 1310 Jones & Shipman 1310 Jones & Shipman 1310 Jones & Shipman 1310 Jones & Shipman 1310 Jones & Shipman 1310 Jones & Shipman 1310 Jones & Shipman 1310 Jones & Shipman 1310 Jones & Shipman 1310 Jones & Shipman 1310 Jones & Shipman 1310
more images
12
Gọi
Wijchen, nước Hà Lan nước Hà Lan
(Địa điểm đại lý)
9630 km
2007
kim giây
RIBON RUR 500 E RIBON RUR 500 E RIBON RUR 500 E RIBON RUR 500 E RIBON RUR 500 E RIBON RUR 500 E
more images
6
Gọi
Menden (Sauerland) nước Đức
9511 km
1975
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
TSCHUDIN  HTG 310 TSCHUDIN  HTG 310 TSCHUDIN  HTG 310 TSCHUDIN  HTG 310 TSCHUDIN  HTG 310 TSCHUDIN  HTG 310
more images
6
Gọi
Rottweil nước Đức
9555 km
rất tốt (đã qua sử dụng)
Gọi
Bienne Thụy sĩ
9684 km
tân trang (đã qua sử dụng)
TITAN RU350.1x1000 TITAN RU350.1x1000 TITAN RU350.1x1000 TITAN RU350.1x1000 TITAN RU350.1x1000 TITAN RU350.1x1000 TITAN RU350.1x1000 TITAN RU350.1x1000 TITAN RU350.1x1000
more images
9
Gọi
Giebelstadt, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9415 km
1983
kim giây
Studer S30 leanPRO Studer S30 leanPRO Studer S30 leanPRO Studer S30 leanPRO Studer S30 leanPRO Studer S30 leanPRO Studer S30 leanPRO Studer S30 leanPRO Studer S30 leanPRO Studer S30 leanPRO
more images
10
Gọi
Tacherting nước Đức
9276 km
2000
rất tốt (đã qua sử dụng)
KAAST RC-GRIND 1050 KAAST RC-GRIND 1050 KAAST RC-GRIND 1050 KAAST RC-GRIND 1050 KAAST RC-GRIND 1050 KAAST RC-GRIND 1050 KAAST RC-GRIND 1050 KAAST RC-GRIND 1050 KAAST RC-GRIND 1050 KAAST RC-GRIND 1050
more images
10
Gọi
Thüringen, Deutschland nước Đức
9316 km
2016
tốt như mới (đã qua sử dụng)
Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC
more images
3
Laucha an der Unstrut nước Đức
9256 km
2002
tốt (đã qua sử dụng)
KELLENBERGER URF 320 KELLENBERGER URF 320 KELLENBERGER URF 320 KELLENBERGER URF 320 KELLENBERGER URF 320 KELLENBERGER URF 320 KELLENBERGER URF 320
more images
7
Gọi
Rottweil nước Đức
9555 km
1980
xưởng đại tu (đã qua sử dụng)
Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC
more images
4
Laucha an der Unstrut nước Đức
9256 km
2003
tốt (đã qua sử dụng)
TSCHUDIN  HTG 410 TSCHUDIN  HTG 410 TSCHUDIN  HTG 410 TSCHUDIN  HTG 410 TSCHUDIN  HTG 410 TSCHUDIN  HTG 410 TSCHUDIN  HTG 410 TSCHUDIN  HTG 410 TSCHUDIN  HTG 410
more images
9
Gọi
Rottweil nước Đức
9555 km
1987
rất tốt (đã qua sử dụng)
Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC
more images
4
Laucha an der Unstrut nước Đức
9256 km
2005
tốt (đã qua sử dụng)
Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC Geibel & Hotz RS 600 CNC
more images
6