
Đại lý máy móc đã qua sử dụng - Công nghệ thực phẩm
Vị trí được phát hiện của bạn:
Việt Nam
(điều chỉnh)
Danh mục con
Máy làm bánh mì
42
Thiết bị nhà máy bia
15
Dekanter
16
Máy làm đá
19
Sản xuất và chế biến mỡ
10
Bộ lọc (công nghệ thực phẩm)
19
Máy chế biến cá
25
Máy chế biến thịt
38
Máy móc & thiết bị ẩm thực
27
Máy bán nước giải khát tự động
11
Máy sản xuất đồ uống
33
Chế biến ngũ cốc
15
Máy chế biến cà phê, trà & thuốc lá
18
Máy sản xuất khoai tây chiên lát mỏng
14
Nồi nấu
30
Công nghệ nhà bếp
21
Hệ thống làm lạnh cho thực phẩm
29
Công nghệ phòng thí nghiệm cho thực phẩm
16
Lưu trữ & xử lý thực phẩm
23
Máy móc chế biến thực phẩm cao cấp
17
Sữa & các sản phẩm từ sữa
22
Thiết bị trộn thực phẩm
41
Máy xay thực phẩm
21
Thiết bị chế biến sữa
20
Chế biến trái cây & chế biến rau củ
35
Sản xuất dầu
7
Máy làm bỏng ngô
3
Máy làm mỳ ống
12
Sản xuất và xử lý bột
11
Công nghệ làm sạch
19
Bộ tách thực phẩm
20
Thiết bị sàng thực phẩm
12
Máy móc sản xuất bánh kẹo
15
Máy sấy thực phẩm
18
Máy đóng gói
46
Cân thực phẩm
16
Thiết bị công nghiệp đường
7
Thiết bị hun khói
10
Công nghệ thực phẩm khác
36
Máy dập khuôn
25
Máy trộn bột
18
Bơm (công nghệ thực phẩm)
11 -
Slavinskogo 1
220015 Minsk
Belarus (Cộng hòa Belarus) - 8.138 Kilômét
-
Sammontie 12
70900 Toivala
Phần Lan - 8.141 Kilômét
-
General Kolev 76
9000 Varna
Bulgaria - 8.167 Kilômét
-
Aleea Tudor Neculai 151
700713 Iasi
Rumani - 8.169 Kilômét
-
Panayot-Hitov-Straße 1
9300 Dobrich
Bulgaria - 8.177 Kilômét
-
Lacplesa 10
5401 Daugavpils
Latvia - 8.205 Kilômét
-
Krayezerna Str. 159, Industrial and logistic park -
8000 Burgas
Bulgaria - 8.213 Kilômét
-
Myrskyläntie 1A
07920 Porlammi
Phần Lan - 8.226 Kilômét
-
Koidu 13
71007 Viljandi
Estonia - 8.254 Kilômét
-
Str. Bariera Amaru, nr. 1
108500 Mizil
Rumani - 8.269 Kilômét
-
Itob Organi̇ze Sanayi̇ Bölgesi̇ 10025 Sokak No : 7
35865 İzmir
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.275 Kilômét
-
Gamyklos street 27
13249 Vilnius
Litva - 8.285 Kilômét
-
Dariau ir direno 81
02189 Vilnius
Litva - 8.289 Kilômét
-
ул. Иван Вазов 2
8600 Yambol
Bulgaria - 8.289 Kilômét
-
Paadi tee
Viimsi
Estonia - 8.295 Kilômét
-
Reti tee 7
75312 Peetri
Estonia - 8.300 Kilômét
-
Õismäe Tee 150-127
13513 Tallinn
Estonia - 8.306 Kilômét
-
Leiva 3
12618 Tallinn
Estonia - 8.306 Kilômét
-
Pinului 36
014594 Bukarest
Rumani - 8.307 Kilômét
-
Kernavės g. , Dūkštos 1
14222 Vilniaus
Litva - 8.307 Kilômét
-
530003 Miercurea Ciuc
Rumani - 8.309 Kilômét
-
Victoriei no. 36
077045 Chitila
Rumani - 8.311 Kilômét
-
Merisori 18
070000 Buftea
Rumani - 8.313 Kilômét
-
Mäe 2
80039 Pärnu
Estonia - 8.317 Kilômét
-
Alekniskio vs. 9
19212 Sirvintu
Litva - 8.318 Kilômét
-
Str Filpiestii De Padure Tarla 24
107350 Comuna Magureni
Rumani - 8.324 Kilômét
-
Brasov no 21
061444 Bucuresti
Rumani - 8.330 Kilômét
-
Sos. Cristianului 11
500053 Brasov
Rumani - 8.334 Kilômét
-
Lūšu iela 3
1024 Berģi
Latvia - 8.337 Kilômét
-
Klaipėdos 104-3
32363 Panevezys
Litva - 8.342 Kilômét
-
Katlakalna iela 1
1073 Riga
Latvia - 8.344 Kilômét
-
Ausekļa iela 1-5
1050 Rīga
Latvia - 8.349 Kilômét
-
Владая 19
5100 Горна Оряховица
Bulgaria - 8.349 Kilômét
-
Ozolciema 18
LV-2158 Riga
Latvia - 8.350 Kilômét
-
Zemaishu street 1 k-4-15
1002 Riga
Latvia - 8.351 Kilômét
-
Blvd. Ruski 4
6002 Stara Zagora
Bulgaria - 8.361 Kilômét
-
13 Armejska str
6000 Stara Zagora
Bulgaria - 8.361 Kilômét
-
Šv. Gertrūdos g. 39
44282 Kaunas
Litva - 8.376 Kilômét
-
Shashkevicha 29
80465 Lviv
Ukraina - 8.408 Kilômét
-
Artyshchivska 9
81500 Lviv
Ukraina - 8.436 Kilômét
-
Polonijna 8
15-694 Białystok
Ba Lan
Województwo podlaskie - 8.443 Kilômét
-
Turda
401039 Turda
Rumani - 8.459 Kilômét
-
Str. N. Balcescu 80
437335 Somcuta Mare
Rumani - 8.474 Kilômét
-
Vytauto g. 10
90123 Plunge
Litva - 8.496 Kilômét
-
Zwycięstwa 10
07-100 Węgrów
Ba Lan - 8.518 Kilômét
-
Sliska
23-200 Krasnik
Ba Lan - 8.524 Kilômét
-
Krasickiego 19
24-100 Puławy
Ba Lan - 8.536 Kilômét
-
Ulitsa Besarabia 79
1517 Sofia
Bulgaria - 8.541 Kilômét
-
Jármi út 57
4700 Mátészalka
Hungary - 8.554 Kilômét
-
Agiou Konstantinou 40 40
15124 Marousi
Hy Lạp - 8.573 Kilômét
-
Eirinis& Filias 206
71500 Heraclion
Hy Lạp - 8.578 Kilômét
-
Ρουμελησ 102
16451 Argyroupoli
Hy Lạp - 8.579 Kilômét
-
ul. Kossakowskiego 33
04-744 Warszawa
Ba Lan - 8.580 Kilômét
-
Nikolakou 3
10442 Athens
Hy Lạp - 8.582 Kilômét
-
Δημητροσ 48
17778 / Αθηνα
Hy Lạp - 8.583 Kilômét
-
Magierowa Wola 16
05-660 Warka
Ba Lan - 8.583 Kilômét
-
Korczaka 21
39-300 Mielec
Ba Lan
Województwo podkarpackie - 8.587 Kilômét
-
Salaminos 56-58
18545 Piraeus
Hy Lạp - 8.588 Kilômét
-
Traugutta 13B
39-300 Mielec
Ba Lan - 8.588 Kilômét
-
Jeżewskiego 5/40
02-796 Warszawa
Ba Lan - 8.589 Kilômét
-
Konduktorksa /17 8
00-775 Zydowo
Ba Lan - 8.591 Kilômét
-
ul. Domaniewska 47/10
02-672 Warszawa
Ba Lan
Województwo mazowieckie - 8.593 Kilômét
-
Etiudy Rewolucyjnej 32a
02-643 Warszawa
Ba Lan - 8.594 Kilômét
-
Główna 65
05-502 Piaseczno
Ba Lan - 8.596 Kilômét
-
Dozsa György str. 27
4400 Nyiregyhaza
Hungary - 8.598 Kilômét
-
Zbrosza Duża 39A
05-604 Jasieniec
Ba Lan
Województwo mazowieckie - 8.601 Kilômét
-
56123 Ambelokipi
Hy Lạp - 8.607 Kilômét
-
Zlota 12/38
10-698 Olsztyn
Ba Lan - 8.608 Kilômét
-
K.SCHOLARI km 25
57500 Thessaloniki
Hy Lạp - 8.609 Kilômét
-
Petőfi 7-11.
4462 Tiszanagyfalu-Virányos
Hungary - 8.610 Kilômét
-
Załze 43
33-230 Szczucin
Ba Lan - 8.613 Kilômét
-
Asfaltowa 1A
26-110 Skarżysko-Kamienna
Ba Lan - 8.617 Kilômét
-
Str Buziasului nr , Timis 36j
305500 Lugoj
Rumani - 8.618 Kilômét
-
Kolonia Sady 37
26-415 26-415 Klwów
Ba Lan
Województwo mazowieckie - 8.624 Kilômét
-
Notara 33
38334 Volos
Hy Lạp - 8.627 Kilômét
-
Szilfákalja utca 9.
4200 Hajdúszoboszló
Hungary - 8.629 Kilômét
-
Salonowa
26-052 Zagrody
Ba Lan - 8.644 Kilômét
-
Vozda Karadjordja 13
18000 Niš
Serbia - 8.651 Kilômét
-
Enanti Kratikon Psigeion 1
58500 Skydra
Hy Lạp - 8.670 Kilômét
-
Akova-Argos, 0
21200 Argos
Hy Lạp - 8.676 Kilômét
-
Wąska 13
14-240 Susz
Ba Lan - 8.682 Kilômét
-
Swojczany 23
32-250 Charsznica
Ba Lan - 8.692 Kilômét
-
Franklin Ruzvelt 68
1000 Skopje
Bắc Macedonia - 8.711 Kilômét
-
Kałduny 11C
97-400 Bełchatów
Ba Lan
Województwo łódzkie - 8.715 Kilômét
-
str.1 no.192 lubin-Saraj
1000 Skopje
Bắc Macedonia - 8.720 Kilômét
-
Spacerowa 56
83-010 Straszyn
Ba Lan
Województwo pomorskie - 8.724 Kilômét
-
Rudjinci bb
36210 Vrnjačka Banja
Serbia - 8.724 Kilômét
-
Płocka, 83
32543 Myślachowice
Ba Lan - 8.726 Kilômét
-
Kemajl Hetemi 32
70000 Ferizaj
Kosovo - 8.726 Kilômét
-
Severna 20
24430 Ada
Serbia và Montenegro - 8.751 Kilômét
-
Jasminow 18
43-100 Tychy
Ba Lan - 8.762 Kilômét
-
Podchorażych 11
43-300 Bielsko-Biała
Ba Lan - 8.766 Kilômét
-
Długa Wieś Druga 20B
62-820 Stawiszyn
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.793 Kilômét
-
Népfelkelő utca 35.
1154 Budapest, XV.
Hungary - 8.796 Kilômét
-
Isuf Bej Karasani
8301 Diber
Albania - 8.799 Kilômét
-
Milosa Obilica 25
15000 Sabac
Serbia - 8.802 Kilômét
-
Nemanjina 1
15232 Gornja Vranjska
Serbia - 8.802 Kilômét
-
Fo utca 45
6640 Csongrád
Hungary - 8.803 Kilômét
-
Prote Mateje Nenadovića 11
15000 Šabac
Serbia - 8.803 Kilômét
-
Kralja Petra I 213
15211 Macvanski Pricinovic
Serbia - 8.805 Kilômét