
Đại lý máy móc đã qua sử dụng - Công nghệ thực phẩm
Vị trí được phát hiện của bạn:
Việt Nam
(điều chỉnh)
Danh mục con
Máy làm bánh mì
132
Thiết bị nhà máy bia
37
Dekanter
21
Máy làm đá
34
Sản xuất và chế biến mỡ
11
Bộ lọc (công nghệ thực phẩm)
27
Máy chế biến cá
44
Máy chế biến thịt
127
Máy móc & thiết bị ẩm thực
60
Máy bán nước giải khát tự động
17
Máy sản xuất đồ uống
68
Chế biến ngũ cốc
21
Máy chế biến cà phê, trà & thuốc lá
36
Máy sản xuất khoai tây chiên lát mỏng
19
Nồi nấu
55
Công nghệ nhà bếp
42
Hệ thống làm lạnh cho thực phẩm
63
Công nghệ phòng thí nghiệm cho thực phẩm
25
Lưu trữ & xử lý thực phẩm
42
Máy móc chế biến thực phẩm cao cấp
24
Sữa & các sản phẩm từ sữa
40
Thiết bị trộn thực phẩm
75
Máy xay thực phẩm
35
Thiết bị chế biến sữa
37
Chế biến trái cây & chế biến rau củ
108
Sản xuất dầu
14
Máy làm bỏng ngô
5
Máy làm mỳ ống
24
Sản xuất và xử lý bột
24
Công nghệ làm sạch
53
Bộ tách thực phẩm
34
Thiết bị sàng thực phẩm
18
Máy móc sản xuất bánh kẹo
36
Máy sấy thực phẩm
32
Máy đóng gói
145
Cân thực phẩm
33
Thiết bị công nghiệp đường
8
Thiết bị hun khói
21
Công nghệ thực phẩm khác
104
Máy dập khuôn
36
Máy trộn bột
22
Bơm (công nghệ thực phẩm)
24 -
JL.Boulevard Barat 1 Kokan Inkopal Blok G no : 62-63 Kelapa Gading
14240 Jakarta Utara
Indonesia - 2.253 Kilômét
-
Jingxin Road 30#
211028 Xishan District, Wuxi City, Jiangsu Province
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân - 2.317 Kilômét
-
Changlam Plaza, Changlam St.
11345 Thimphu
Bhutan - 2.439 Kilômét
-
Desa Ngenep. Kec.karangploso
65152 Malang .Jawa Timur
Indonesia - 2.484 Kilômét
-
Vinyagapuram 2nd street, Glass Factory Rd, near Velammal New Gen School Tiruvottiyur
600019 Tiruvottiyur, Chennai, Tamil Nadu
Ấn Độ - 3.023 Kilômét
-
157 Sidco Industrial Estate,Ambattur , Chennai
60009 Chennai - 8
Ấn Độ - 3.038 Kilômét
-
3380, Yeongseo-ro, Ssangnim-myeon, Goryeong-gun, Gyeongsangbuk-do, Republic of Korea
40164
Hàn Quốc - 3.122 Kilômét
-
SF No: 99/1 Attur, village
635105 Hosur
Ấn Độ
Tamil Nadu - 3.286 Kilômét
-
Shed No , Ditpl Indl Area 8
56120 Doddaballapur 3
Ấn Độ - 3.318 Kilômét
-
#8,Andhrahalli mainroad,near Andhrabank
560091 Bangalore
Ấn Độ - 3.329 Kilômét
-
New Kabadkhana Rd 727/728
Madhya Pradesh
462001 Bhopal
Ấn Độ - 3.401 Kilômét
-
75, Sector Rd
121004 Faridabad
Ấn Độ - 3.564 Kilômét
-
A-20 Sector -58
201301 Noida
Ấn Độ - 3.572 Kilômét
-
Sp Marg
11002 1
Ấn Độ - 3.588 Kilômét
-
Pipel walk gali
Panipat
Ấn Độ - 3.639 Kilômét
-
Goel Market, Barara Dist.
133203 Ambala, Haryana
Ấn Độ - 3.665 Kilômét
-
PLOT NO-G , PHASE-3,MIDC Chakan, Nighoje, Tal- Khed Dist-Pune 49
410501 Pune
Ấn Độ - 3.705 Kilômét
-
Unit No 62 Universal Industrial Estate I B Patel Road Goregaon East Mumbai
400063 Mumbai
Ấn Độ - 3.810 Kilômét
-
90/116, Ravidass Pura, Phillaur
14441 Phillaur 0 Punjab
Ấn Độ - 3.842 Kilômét
-
Mohalla Rasool Park Street No 1 18
092 512
Pakistan - 3.962 Kilômét
-
O'zbekiston tumani, Dostlarobod posyolkasi Yaypan shahri
151800 Kokand
Uzbekistan
Fergana Region - 4.662 Kilômét
-
Al Rawdah Farms EMIRATES NATIONAL FOOD CO. LLC P.O Box : 4316
XCHJ V7 Dubai
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất - 5.619 Kilômét
-
P. O. Box 23740, New Industrial Area 2, Street 85, Warehouse No:2 - Ajman
Ajiman Industrial Area
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất - 5.632 Kilômét
-
Abu Shagara
50671 Sharjah
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất - 5.640 Kilômét
-
Ave. Valiasr esfandiar BLVD. No. 5
19679 17191 Tehran
Iran - 6.126 Kilômét
-
16688 Tehran
Iran - 6.127 Kilômét
-
Jenah Highway
1451714151 Tehran
Iran
استان تهران - 6.132 Kilômét
-
Golha st, Ashrafi esfahani highway Unit 1, No. 3
1461714151 Tehran
Iran - 6.133 Kilômét
-
Mashinnaya 42a
620000 Yekaterinburg
Liên bang Nga - 6.213 Kilômét
-
50 лет Октября дом 16
663310 Норильск
Liên bang Nga - 6.306 Kilômét
-
104, Block 1
13009 North Subhan
Kuwait - 6.384 Kilômét
-
A. Gorku str., lane 26, 16
2301 Hrazdan
Armenia - 6.769 Kilômét
-
Davitashen 3rd district
Flat 12
0054 Yerevan
Armenia - 6.788 Kilômét
-
Mujahed Street Sana'a
967 Mujahed Street
Yemen - 6.866 Kilômét
-
Vavilova str. 50
410012 Saratov
Liên bang Nga
Саратовская область - 6.883 Kilômét
-
Россия, Пенза, ул. Каракозова, д.33 101
440015 Пенза
Liên bang Nga - 6.991 Kilômét
-
ул Ленина 10
440039 Пенза
Liên bang Nga - 6.992 Kilômét
-
St. Karakozov, d.33 101
440060 Penza
Liên bang Nga - 6.993 Kilômét
-
2 Sydney St
2204 Marrickville
Úc - 7.003 Kilômét
-
Bölgesi 7.Cadde No:23
51100 Ni̇gde
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.091 Kilômét
-
3.Organize Sanayi Bölgesi Kamil Şerbetçi Bulvarı. No:9
27650 Başpınar, Gaziantep
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.385 Kilômét
-
4. Organize Sanayi Bölgesi 83404 Sok. 6
27000 Gaziantep
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.395 Kilômét
-
Sovhoz Lenina 25
142715 Moscow
Liên bang Nga
Московская область - 7.503 Kilômét
-
Россия, Белгород, 5-й Заводской переулок, 9
Повсеместно
Liên bang Nga - 7.517 Kilômét
-
31 Albaounia Street, 1478
11118 JABAL ALWEBDEH, Amman
Jordan - 7.537 Kilômét
-
19
11811 Amman
Jordan - 7.538 Kilômét
-
Organize sanayi bölgesi
6709 Adana
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.546 Kilômét
-
Oruç Reis Mh. Azimkar Sk. No:9 Kocasinan
38070 Kayseri̇
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.555 Kilômét
-
Kantari & Fakhreddine Street
714 Beirut
Liban - 7.566 Kilômét
-
Lebanon A1
Baawarta
Liban - 7.567 Kilômét
-
Hayated st. 1
30095 Beit shean
Israel - 7.573 Kilômét
-
Hashaish 25, Haifa Bay
2629183 Haifa
Israel - 7.616 Kilômét
-
Yeni Sanayi Sitesi , Blok No:16 10
50100 Nevsehir
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.622 Kilômét
-
David Elazar st. 33
Holon
Israel - 7.644 Kilômét
-
Ankara Keçiören, Çaldıran mahallesi sokak 526 AP DEDEOĞLU 15/15
06300 Ankara
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.772 Kilômét
-
529. Sk. No:13
06300 Ankara
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.773 Kilômét
-
İvedi̇k Osb Mah. 1357 Sk. No 15
06378 Yeni̇mahale / Ankara
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.784 Kilômét
-
1213 Sokak No:25
06374 Osti̇m – Ankara
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.785 Kilômét
-
Alexandrias 37
4193 Limassol
Síp - 7.788 Kilômét
-
Yakamoz Cd. 01
42050 Konya
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.811 Kilômét
-
Вискозная 32
02156 Kiev
Ukraina
місто Київ - 7.934 Kilômét
-
Williamsa Akademika str. 6D/office 43
02000 Kiew
Ukraina - 7.943 Kilômét
-
провулок Тараса Шевченка 3
02000 Київ
Ukraina - 7.943 Kilômét
-
Kijów 11, 11
48-385 Kijów
Ba Lan - 7.943 Kilômét
-
пр-т. Перемоги, 67
03062 Київ
Ukraina - 7.952 Kilômét
-
A.O.S.B. 2. Cadde 5. Sokak No:1/14
03030 Afyon
Thổ Nhĩ Kỳ
Afyonkarahisar - 7.979 Kilômét
-
Hanlıköy Mah. Palaz Sk. 9/Z1
00054 Arifiye / SAKARYA
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.981 Kilômét
-
Проспект Александровской Фермы А 23
192174 St. Petersburg
Liên bang Nga - 7.981 Kilômét
-
Paraschutnaia 15-23
197349 St. Petersburg
Liên bang Nga - 7.991 Kilômét
-
Abdel Moneim Fawzy 7
11843 El Nozha ElGededa, Cairo
Ai Cập - 7.996 Kilômét
-
9 th Abd EL-Khalek Thrwat Street - Cairo - Egypt.
11511 Cairo
Ai Cập - 7.999 Kilômét
-
13 Hodaabdelslamstreet
11311 Cairo
Ai Cập - 8.000 Kilômét
-
Al Nile Cornice, infornt of El Shrouq Club, El Maady, Cairo, Egypt
0104 Cairo
Ai Cập - 8.001 Kilômét
-
Klara Tetkin 4
3300 Tiraspol
Moldova
Unitățile administrativ-teritoriale din stînga Nistrului - 8.015 Kilômét
-
Sanayi Mah. Çarşı Yapı AVM No:10 H8
41040 İzmit
Thổ Nhĩ Kỳ
Kocaeli - 8.017 Kilômét
-
Tuzla Organize Sanayi Bölgesi, 4. Cad. No 9
34959 Tepeören, Tuzla, İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.062 Kilômét
-
Mescit Mah Demokrasi Cad Birmes San Sit B8 Blok No 23
34596 Tuzla Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.067 Kilômét
-
Calea Basarabiei, 36/4
2002 Chisinau
Moldova - 8.069 Kilômét
-
Kurtköy, Ensar Cd. N:3
34912 İstanbul Pendik
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.071 Kilômét
-
Sile Yolu Cad. No Cekmekoy 34
34794 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.072 Kilômét
-
Basın Ekspres Yolu, Mahmutbey Mah. Taş Ocağı Cad. No:3 Ağaoğlu 212 My Office Kat:16 No:261
34100 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.073 Kilômét
-
Str. Poștei 91
2044 Chișinău
Moldova - 8.073 Kilômét
-
Str. Matievici 4
2058 Chisinau
Moldova - 8.073 Kilômét
-
Demokrasi̇ Cad 15
34 34949
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.077 Kilômét
-
Uskumru Street No:6
34788 Istanbul Cekmekoy
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.077 Kilômét
-
Dudullu Osb 3 CD. No:5/53
34775 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.081 Kilômét
-
Dudullu O.S.B. İmes Sanayi Sitesi, E Blok 501 Sk No:9
34776 Ümraniye-İSTANBUL
Thổ Nhĩ Kỳ
İstanbul - 8.082 Kilômét
-
Şerifali Mah., Hendem Caddesi No:21/A
34775 Ümraniye–İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.083 Kilômét
-
Samanli Mahallesi̇, Sabirli Sokak No : 41
16000 Bursa
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.091 Kilômét
-
Lenin 178
7401 Taraclia
Moldova - 8.091 Kilômét
-
Bedrettin Dalan Bul. Aykosan San. Sit. 4 lü D-Blok NO: 117
34100 İkitelli / İSTANBUL
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.096 Kilômét
-
Yılanlı Ayazma Yolu No:14
34010 Zeytinburnu/İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
20 Temmuz
3485 Bayrampaşa
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
Eski Edirne Asf. No:797/A
34270 Sultangazi/İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.105 Kilômét
-
Litros Yolu,Ii. Mat Sitesi Nb10
34010 Topkapi-Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.105 Kilômét
-
Atak.y 7-8-9-10. Kisim Mah. Cobancesme E-5 Yan Yol Cad. A-B Blok No: 18 /1 Ic Kapi No: 55
34158 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.109 Kilômét
-
Calea Dobrogei 34A
907300 Valu lui Traian
Rumani - 8.115 Kilômét
-
Independentei 58
5701 Leova
Moldova - 8.119 Kilômét
-
Yakuplu Mah Haramidere San Sit Kristal Sok G Blok No 311
34520 Beylikdüzü
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.122 Kilômét
-
Safa Mahallesi Tepeyolu Caddesi 8/A
34791 Sancaktepe/İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.124 Kilômét