
Đại lý máy móc đã qua sử dụng - Công nghệ thực phẩm
Vị trí được phát hiện của bạn:
Việt Nam
(điều chỉnh)
Danh mục con
Máy làm bánh mì
130
Thiết bị nhà máy bia
35
Dekanter
20
Máy làm đá
37
Sản xuất và chế biến mỡ
11
Bộ lọc (công nghệ thực phẩm)
28
Máy chế biến cá
48
Máy chế biến thịt
132
Máy móc & thiết bị ẩm thực
60
Máy bán nước giải khát tự động
16
Máy sản xuất đồ uống
72
Chế biến ngũ cốc
22
Máy chế biến cà phê, trà & thuốc lá
37
Máy sản xuất khoai tây chiên lát mỏng
19
Nồi nấu
56
Công nghệ nhà bếp
42
Hệ thống làm lạnh cho thực phẩm
61
Công nghệ phòng thí nghiệm cho thực phẩm
25
Lưu trữ & xử lý thực phẩm
46
Máy móc chế biến thực phẩm cao cấp
24
Sữa & các sản phẩm từ sữa
38
Thiết bị trộn thực phẩm
73
Máy xay thực phẩm
35
Thiết bị chế biến sữa
36
Chế biến trái cây & chế biến rau củ
112
Sản xuất dầu
14
Máy làm bỏng ngô
5
Máy làm mỳ ống
24
Sản xuất và xử lý bột
25
Công nghệ làm sạch
57
Bộ tách thực phẩm
33
Thiết bị sàng thực phẩm
19
Máy móc sản xuất bánh kẹo
35
Máy sấy thực phẩm
29
Máy đóng gói
146
Cân thực phẩm
35
Thiết bị công nghiệp đường
8
Thiết bị hun khói
20
Công nghệ thực phẩm khác
103
Máy dập khuôn
34
Máy trộn bột
21
Bơm (công nghệ thực phẩm)
25 -
Brudzew 28
98-235 Blaszki
Ba Lan - 8.771 Kilômét
-
Al. T. Kosciuszki 5
98-300 Wielun
Ba Lan
Województwo łódzkie - 8.772 Kilômét
-
Bene tanya 91/c
6050 Lajosmizse
Hungary - 8.774 Kilômét
-
Put Sajkaskog odreda 2a
21000 Novi Sad
Serbia
Vojvodina - 8.781 Kilômét
-
Usługowa 3
85-309 Bydgoszcz
Ba Lan - 8.781 Kilômét
-
Илије Вучетића 7
21000 Нови Сад
Serbia - 8.781 Kilômét
-
Uj Ecseri Ut 1
2220 Vecses
Hungary - 8.786 Kilômét
-
Kraljevačka 48
Ruma, Serbia Ruma
Serbia
Vojvodina - 8.786 Kilômét
-
Erdő utca 27.
1174 Budapest
Hungary - 8.788 Kilômét
-
Szybowe 7
44-240 Żory
Ba Lan - 8.789 Kilômét
-
900-Lecia 36
88-300 Mogilno
Ba Lan
Województwo kujawsko-pomorskie - 8.790 Kilômét
-
Széchenyi 60
2220 Vecsés
Hungary - 8.790 Kilômét
-
Deakvari Fasor 14
2600 Vác
Hungary - 8.791 Kilômét
-
Długa Wieś Druga 20B
62-820 Stawiszyn
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.793 Kilômét
-
Szeru u. 17.
1163 Budapest
Hungary - 8.793 Kilômét
-
Arany J u.10.
6230 Soltvadkert
Hungary - 8.793 Kilômét
-
Cziraki u 26-32
1163 Budapest
Hungary - 8.794 Kilômét
-
Besence utca 4-6.
1186 Budapest
Hungary - 8.795 Kilômét
-
Népfelkelő utca 35.
1154 Budapest, XV.
Hungary - 8.796 Kilômét
-
Zakładowa 3
89620 Chojnice
Ba Lan - 8.797 Kilômét
-
Huszt u. 8
1147 Budapest, XIV.
Hungary - 8.797 Kilômét
-
Illyés Gyula utca 2-4. A. ép. fsz.7.
1152 Budapest
Hungary - 8.797 Kilômét
-
Izsáki u.12.
6200 Kiskoros
Hungary
Bács-Kiskun - 8.799 Kilômét
-
Zike popovica 3
3
15000 Jelenca
Serbia - 8.799 Kilômét
-
Isuf Bej Karasani
8301 Diber
Albania - 8.799 Kilômét
-
Jana Pawła II 38
89-200 Szubin
Ba Lan - 8.800 Kilômét
-
Széchenyi 36
6200 Kiskőrös
Hungary - 8.800 Kilômét
-
Ipartelep u. 1B
1039 Budapest
Hungary - 8.801 Kilômét
-
Horgász part 84
1239 Budapest
Hungary - 8.801 Kilômét
-
Zichy Jeno 34
1066 Budapest
Hungary - 8.802 Kilômét
-
Jaracki put 2
22000 Sremska Mitrovica
Serbia - 8.802 Kilômét
-
Nemanjina 1
15232 Gornja Vranjska
Serbia - 8.802 Kilômét
-
Milosa Obilica 25
15000 Sabac
Serbia - 8.802 Kilômét
-
Prote Mateje Nenadovića 11
15000 Šabac
Serbia - 8.803 Kilômét
-
Fo utca 45
6640 Csongrád
Hungary - 8.803 Kilômét
-
Fabryczna, 7
88-400 Żnin
Ba Lan - 8.804 Kilômét
-
Nikole Pasica 50
31000 Uzice
Serbia - 8.805 Kilômét
-
Kralja Petra I 213
15211 Macvanski Pricinovic
Serbia - 8.805 Kilômét
-
Márta utca 7/B fsz. 1
1223 Budapest, XXII.
Hungary - 8.808 Kilômét
-
Stefánia utca 7.
2040 Budaörs
Hungary - 8.810 Kilômét
-
Vágóhíd u. 21.
2340 Kiskunlachaza
Hungary - 8.810 Kilômét
-
Kismartoni u. 55
2040 Budaörs
Hungary - 8.810 Kilômét
-
Gliwicka 23a
47-400 Racibórz
Ba Lan - 8.813 Kilômét
-
Baján utca 1
2030 Érd
Hungary - 8.814 Kilômét
-
Fabryczna 12
62-200 Gniezno
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.814 Kilômét
-
Paderewskiego 2
63-300 Pleszew
Ba Lan - 8.815 Kilômét
-
Przemysłowa 1D
89-110 Sadki
Ba Lan - 8.816 Kilômét
-
Musorgského 876
70200 Ostrava
Cộng hòa Séc - 8.817 Kilômét
-
ul. Przemysłowa, 34
76-200 Słupsk
Ba Lan - 8.820 Kilômét
-
Turkowy 17
63-642 Perzów
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.822 Kilômét
-
Lulemino 30
76-251 Kobylnica
Ba Lan - 8.823 Kilômét
-
1 Maja, 10
47-208 Pokrzywnica
Ba Lan - 8.824 Kilômét
-
Nitrica 82
97222 Nitrica
Slovakia - 8.825 Kilômét
-
Széchenyi István utca 16
2531 Tokod
Hungary - 8.828 Kilômét
-
Průmyslový park 305
74221 Kopřvinice
Cộng hòa Séc - 8.829 Kilômét
-
Holešovská 1015/28
95193 Topoľčianky
Slovakia - 8.833 Kilômét
-
Kawowa 12
62-330 Nekla
Ba Lan - 8.834 Kilômét
-
Tuchyňa 17
018 55 Tuchyňa
Slovakia
Trenčiansky kraj - 8.836 Kilômét
-
Béke ut 71
7012 Alsószentiván
Hungary
Fejér - 8.839 Kilômét
-
Hillova 1562/15a
74705 Opava
Cộng hòa Séc - 8.841 Kilômét
-
Rabowicka 1
62-020 Swarzędz
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.853 Kilômét
-
Kostolná 76
951 46 Bádice
Slovakia - 8.854 Kilômét
-
Topart utca 1
2851 Kornye
Hungary - 8.855 Kilômét
-
Aleja Flensa 55
62-035 Biernatki
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.855 Kilômét
-
Kamanová 86
95612 Kamanová
Slovakia - 8.855 Kilômét
-
Nitrianska 245
951 07 Čechynce
Slovakia - 8.855 Kilômét
-
Novozámocká 104
94905 Nitra
Slovakia - 8.859 Kilômét
-
Rolnícka 8
94905 Nitra
Slovakia - 8.859 Kilômét
-
Gliniana 2
64920 Piła
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.861 Kilômét
-
Genscherova 109
32100 Vinkovci
Croatia - 8.862 Kilômét
-
Romana Maya 28
61-371 Poznań
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.863 Kilômét
-
Farské pole3
94651 Nesvady
Slovakia
Nitriansky kraj - 8.864 Kilômét
-
Starołęcka 18R
61-361 Poznań
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.864 Kilômét
-
Mielżynskiego 14
61-725 Poznań
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.864 Kilômét
-
Świętej Trójcy 1
61-478 Poznań
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.865 Kilômét
-
Głogowska 31/33
60-702 Poznań
Ba Lan - 8.865 Kilômét
-
Petöfiho 3500
945 01 Komárno
Slovakia - 8.866 Kilômét
-
Sucholeska 34/36
60-479 Poznań
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.867 Kilômét
-
Kopanina /32 28
60-105 Poznan
Ba Lan - 8.868 Kilômét
-
Orląt Lwowskich 46A
48-300 Nysa
Ba Lan
Województwo opolskie - 8.872 Kilômét
-
Nezvalová 33
792 01 Bruntál
Cộng hòa Séc - 8.873 Kilômét
-
Gyár utca 32-38
2941 Ács
Hungary - 8.876 Kilômét
-
Ludowa 6
62-080 Sady
Ba Lan - 8.876 Kilômét
-
Donatou Dimoulitsa 15
49100 Kerkyra
Hy Lạp - 8.878 Kilômét
-
232 Petley Road
0571 Paparoa
New Zealand - 8.878 Kilômét
-
Bazowa 24
63-911 Sarnówka
Ba Lan - 8.880 Kilômét
-
Bazowa 24
63-911 Sarnówka
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.880 Kilômét
-
Ath.Kavvada 21
49100 Corfu
Hy Lạp - 8.884 Kilômét
-
ul. Legnicka 48
54-202 Wrocław
Ba Lan - 8.888 Kilômét
-
Rogowskiego 4
78-200 Białogard
Ba Lan - 8.894 Kilômét
-
Stromová 42
917 02 Trnava 2
Slovakia
Trnavský kraj - 8.895 Kilômét
-
Sokolská 548/44
77900 Olomouc
Cộng hòa Séc - 8.895 Kilômét
-
55 Pułku Piechoty 34
67-100 Leszno
Ba Lan - 8.897 Kilômét
-
Pavlice 34
67156 Pavlice
Cộng hòa Séc - 8.897 Kilômét
-
Hűtőház 4.
9027 Győr
Hungary - 8.900 Kilômét
-
Dworcowa 34
64-730 Wieleń
Ba Lan - 8.900 Kilômét
-
Titova b.b.
76290 Odzak
Bosnia và Hercegovina
Federacija Bosne i Hercegovine - 8.903 Kilômét
-
Sławęcice 35
56-200 Góra
Ba Lan
Województwo dolnośląskie - 8.904 Kilômét
-
Debina 2
64-234 Bucz
Ba Lan - 8.909 Kilômét
-
Fő út 47/A
9184 Kunsziget
Hungary - 8.911 Kilômét