
Đại lý máy móc đã qua sử dụng - Công nghệ thực phẩm
Vị trí được phát hiện của bạn:
Việt Nam
(điều chỉnh)
Danh mục con
Máy làm bánh mì
132
Thiết bị nhà máy bia
36
Dekanter
21
Máy làm đá
34
Sản xuất và chế biến mỡ
11
Bộ lọc (công nghệ thực phẩm)
27
Máy chế biến cá
44
Máy chế biến thịt
127
Máy móc & thiết bị ẩm thực
61
Máy bán nước giải khát tự động
17
Máy sản xuất đồ uống
68
Chế biến ngũ cốc
22
Máy chế biến cà phê, trà & thuốc lá
37
Máy sản xuất khoai tây chiên lát mỏng
19
Nồi nấu
56
Công nghệ nhà bếp
42
Hệ thống làm lạnh cho thực phẩm
63
Công nghệ phòng thí nghiệm cho thực phẩm
26
Lưu trữ & xử lý thực phẩm
42
Máy móc chế biến thực phẩm cao cấp
24
Sữa & các sản phẩm từ sữa
40
Thiết bị trộn thực phẩm
76
Máy xay thực phẩm
35
Thiết bị chế biến sữa
37
Chế biến trái cây & chế biến rau củ
107
Sản xuất dầu
14
Máy làm bỏng ngô
5
Máy làm mỳ ống
24
Sản xuất và xử lý bột
25
Công nghệ làm sạch
53
Bộ tách thực phẩm
34
Thiết bị sàng thực phẩm
18
Máy móc sản xuất bánh kẹo
36
Máy sấy thực phẩm
32
Máy đóng gói
146
Cân thực phẩm
33
Thiết bị công nghiệp đường
8
Thiết bị hun khói
21
Công nghệ thực phẩm khác
105
Máy dập khuôn
36
Máy trộn bột
22
Bơm (công nghệ thực phẩm)
25 -
Notara 33
38334 Volos
Hy Lạp - 8.627 Kilômét
-
Rynek 5
33-383 Tylicz
Ba Lan
Województwo małopolskie - 8.629 Kilômét
-
Szilfákalja utca 9.
4200 Hajdúszoboszló
Hungary - 8.629 Kilômét
-
Spółdzielcza 4
09-100 Płońsk
Ba Lan - 8.630 Kilômét
-
Mławska 18
06-540 Radzanów
Ba Lan
Województwo mazowieckie - 8.643 Kilômét
-
Salonowa
26-052 Zagrody
Ba Lan - 8.644 Kilômét
-
Thesh Katounistra 1
20300 Loutraki
Hy Lạp - 8.645 Kilômét
-
Władysławów 16 E
96-500 Sochaczew
Ba Lan
Województwo mazowieckie - 8.646 Kilômét
-
Wjazdowa 33
26-200 Konskie
Ba Lan - 8.647 Kilômét
-
Milana Blagojevića
18103 Niš
Serbia
Pennsylvania - 8.649 Kilômét
-
ul. Papieska 23
33-300 Nowy Sącz
Ba Lan - 8.651 Kilômét
-
Vozda Karadjordja 13
18000 Niš
Serbia - 8.651 Kilômét
-
Ursului str 21
310368 Arad
Rumani - 8.654 Kilômét
-
Huldrevägen 23
13239 Saltsjö-Boo
Thụy Điển - 8.667 Kilômét
-
Ceglarska 27
34-600 Limanowa
Ba Lan - 8.668 Kilômét
-
Stenjevac
35215 Stenjevac
Serbia - 8.668 Kilômét
-
Enanti Kratikon Psigeion 1
58500 Skydra
Hy Lạp - 8.670 Kilômét
-
Kostrogaj,, 9d
09-400 Płock
Ba Lan
Województwo mazowieckie - 8.675 Kilômét
-
Akova-Argos, 0
21200 Argos
Hy Lạp - 8.676 Kilômét
-
Agios Georgios
20500 Nemea
Hy Lạp - 8.677 Kilômét
-
Olavs vei 4, P.O. 434
8439 Myre
Na Uy - 8.678 Kilômét
-
Wąska 13
14-240 Susz
Ba Lan - 8.682 Kilômét
-
Barlingbo Stafva 300
62178 Visby
Thụy Điển - 8.682 Kilômét
-
Fraňa Kraľa 3493/18
05801 Poprad
Slovakia - 8.687 Kilômét
-
Југ Богданова br 42
37260 Варварин Cело
Serbia - 8.687 Kilômét
-
Indalsbacken 1
162 68 Stockholm
Thụy Điển
Stockholms län - 8.688 Kilômét
-
Swojczany 23
32-250 Charsznica
Ba Lan - 8.692 Kilômét
-
Daleka 116
82-200 Malbork
Ba Lan - 8.696 Kilômét
-
Meder, 26
3300 Eger
Hungary - 8.697 Kilômét
-
Tyniecka 24
30-323 Kraków
Ba Lan
Województwo małopolskie - 8.698 Kilômét
-
Lubostron 7a / 21
30-383 Krakow
Ba Lan - 8.700 Kilômét
-
ul. Zawiła 69
30-390 Kraków
Ba Lan
Województwo małopolskie - 8.700 Kilômét
-
Albert major 1
3395 Demjén
Hungary - 8.702 Kilômét
-
Południowa 25
97-371 Wola Krzysztoporska
Ba Lan
Województwo łódzkie - 8.703 Kilômét
-
Piłsudskiego 1
32-050 Skawina
Ba Lan - 8.706 Kilômét
-
Vásárhelyi út 1/K
6821 Székkutas
Hungary - 8.708 Kilômét
-
Franklin Ruzvelt 68
1000 Skopje
Bắc Macedonia - 8.711 Kilômét
-
Partizanska 16
1330 Kriva Palanka
Bắc Macedonia
Град Скопје - 8.711 Kilômét
-
Kałduny 11C
97-400 Bełchatów
Ba Lan
Województwo łódzkie - 8.715 Kilômét
-
Wiślana 43
34-114 Brzeźnica
Ba Lan - 8.717 Kilômét
-
Sowiñskiego 21
34-130 Kalwaria Zebrzydowska
Ba Lan - 8.719 Kilômét
-
str.1 no.192 lubin-Saraj
1000 Skopje
Bắc Macedonia - 8.720 Kilômét
-
Rudjinci bb
36210 Vrnjačka Banja
Serbia - 8.724 Kilômét
-
Spacerowa 56
83-010 Straszyn
Ba Lan
Województwo pomorskie - 8.724 Kilômét
-
Babush i muhaxhereve
14000 Lipjan
Kosovo - 8.726 Kilômét
-
Płocka, 83
32543 Myślachowice
Ba Lan - 8.726 Kilômét
-
Kemajl Hetemi 32
70000 Ferizaj
Kosovo - 8.726 Kilômét
-
Jabučki put 219
26000 Pančevo
Serbia
Vojvodina - 8.726 Kilômét
-
Gryfa Pomorskiego 46A / 5
81-572 Gdynia
Ba Lan - 8.726 Kilômét
-
Geodetow 2
80-298 Gdansk
Ba Lan - 8.728 Kilômét
-
Lipowa 39
83-330 Żukowo
Ba Lan - 8.733 Kilômét
-
Dózsa telep utca 66
6060 Tiszakécske
Hungary - 8.736 Kilômét
-
Dózsa telep 82.
H-6060 Tiszakécske
Hungary - 8.736 Kilômét
-
Budapesti krt. 21
H6723 Szeged
Hungary - 8.740 Kilômét
-
Gracanicka 16
11000 Beograd
Serbia - 8.741 Kilômét
-
Svetogorska 54a
34300 Arandjelovac
Serbia - 8.741 Kilômét
-
Jeleniogórska 4/8
42-202 Częstochowa
Ba Lan
Województwo śląskie - 8.745 Kilômét
-
Lesna 28
42-506 Bedzin
Ba Lan - 8.750 Kilômét
-
Severna 20
24430 Ada
Serbia và Montenegro - 8.751 Kilômét
-
W. Kilara 24
42-506 Będzin
Ba Lan
Województwo śląskie - 8.752 Kilômét
-
Szövetkezeti utca 23
2712 Nyársapát
Hungary - 8.754 Kilômét
-
Tuwima 4
98-200 Sieradz
Ba Lan - 8.756 Kilômét
-
Bajcsy-Zsilinszki utca 49/a
Jegenye utca 1
6100 Kiskunfélegyháza
Hungary - 8.756 Kilômét
-
Olimpijska 20
41-100 Siemianowice śląskie
Ba Lan
Województwo śląskie - 8.757 Kilômét
-
Krne 51
962 12 Detva
Slovakia
Banskobystrický kraj - 8.760 Kilômét
-
Kolejowa 17
40-706 Katowice
Ba Lan
Województwo śląskie - 8.761 Kilômét
-
Jasminow 18
43-100 Tychy
Ba Lan - 8.762 Kilômét
-
Vörösmarty u. 12.
6000 Kecskemét
Hungary - 8.764 Kilômét
-
Garbary 5d
86-050 Solec Kujawski
Ba Lan
Województwo kujawsko-pomorskie - 8.765 Kilômét
-
Polne Domy 90
43-200 Pszczyna
Ba Lan
Województwo śląskie - 8.766 Kilômét
-
Krakowska 11/5
43-190 Mikołów
Ba Lan - 8.767 Kilômét
-
ul. Stefana Żeromskiego 93A
42-603 Tarnowskie Góry
Ba Lan
Województwo śląskie - 8.768 Kilômét
-
Snp 367/7
96201 Zvolenska Slatina
Slovakia - 8.769 Kilômét
-
Brudzew 28
98-235 Blaszki
Ba Lan - 8.771 Kilômét
-
Al. T. Kosciuszki 5
98-300 Wielun
Ba Lan
Województwo łódzkie - 8.772 Kilômét
-
Bene tanya 91/c
6050 Lajosmizse
Hungary - 8.774 Kilômét
-
Илије Вучетића 7
21000 Нови Сад
Serbia - 8.781 Kilômét
-
Put Sajkaskog odreda 2a
21000 Novi Sad
Serbia
Vojvodina - 8.781 Kilômét
-
Usługowa 3
85-309 Bydgoszcz
Ba Lan - 8.781 Kilômét
-
Uj Ecseri Ut 1
2220 Vecses
Hungary - 8.786 Kilômét
-
Erdő utca 27.
1174 Budapest
Hungary - 8.788 Kilômét
-
Szybowe 7
44-240 Żory
Ba Lan - 8.789 Kilômét
-
Széchenyi 60
2220 Vecsés
Hungary - 8.790 Kilômét
-
900-Lecia 36
88-300 Mogilno
Ba Lan
Województwo kujawsko-pomorskie - 8.790 Kilômét
-
Deakvari Fasor 14
2600 Vác
Hungary - 8.791 Kilômét
-
Arany J u.10.
6230 Soltvadkert
Hungary - 8.793 Kilômét
-
Długa Wieś Druga 20B
62-820 Stawiszyn
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.793 Kilômét
-
Szeru u. 17.
1163 Budapest
Hungary - 8.793 Kilômét
-
Cziraki u 26-32
1163 Budapest
Hungary - 8.794 Kilômét
-
Besence utca 4-6.
1186 Budapest
Hungary - 8.795 Kilômét
-
Népfelkelő utca 35.
1154 Budapest, XV.
Hungary - 8.796 Kilômét
-
Illyés Gyula utca 2-4. A. ép. fsz.7.
1152 Budapest
Hungary - 8.797 Kilômét
-
Zakładowa 3
89620 Chojnice
Ba Lan - 8.797 Kilômét
-
Huszt u. 8
1147 Budapest, XIV.
Hungary - 8.797 Kilômét
-
Izsáki u.12.
6200 Kiskoros
Hungary
Bács-Kiskun - 8.799 Kilômét
-
Zike popovica 3
3
15000 Jelenca
Serbia - 8.799 Kilômét
-
Isuf Bej Karasani
8301 Diber
Albania - 8.799 Kilômét
-
Jana Pawła II 38
89-200 Szubin
Ba Lan - 8.800 Kilômét
-
Széchenyi 36
6200 Kiskőrös
Hungary - 8.800 Kilômét
-
Horgász part 84
1239 Budapest
Hungary - 8.801 Kilômét