
Đại lý máy móc đã qua sử dụng - Công nghệ thực phẩm
Vị trí được phát hiện của bạn:
Việt Nam
(điều chỉnh)
Danh mục con
Máy làm bánh mì
42
Thiết bị nhà máy bia
16
Dekanter
16
Máy làm đá
19
Sản xuất và chế biến mỡ
10
Bộ lọc (công nghệ thực phẩm)
19
Máy chế biến cá
25
Máy chế biến thịt
38
Máy móc & thiết bị ẩm thực
27
Máy bán nước giải khát tự động
11
Máy sản xuất đồ uống
33
Chế biến ngũ cốc
15
Máy chế biến cà phê, trà & thuốc lá
17
Máy sản xuất khoai tây chiên lát mỏng
14
Nồi nấu
30
Công nghệ nhà bếp
21
Hệ thống làm lạnh cho thực phẩm
28
Công nghệ phòng thí nghiệm cho thực phẩm
16
Lưu trữ & xử lý thực phẩm
23
Máy móc chế biến thực phẩm cao cấp
17
Sữa & các sản phẩm từ sữa
22
Thiết bị trộn thực phẩm
40
Máy xay thực phẩm
21
Thiết bị chế biến sữa
20
Chế biến trái cây & chế biến rau củ
35
Sản xuất dầu
7
Máy làm bỏng ngô
3
Máy làm mỳ ống
12
Sản xuất và xử lý bột
11
Công nghệ làm sạch
19
Bộ tách thực phẩm
19
Thiết bị sàng thực phẩm
12
Máy móc sản xuất bánh kẹo
15
Máy sấy thực phẩm
18
Máy đóng gói
46
Cân thực phẩm
16
Thiết bị công nghiệp đường
7
Thiết bị hun khói
10
Công nghệ thực phẩm khác
35
Máy dập khuôn
25
Máy trộn bột
18
Bơm (công nghệ thực phẩm)
11 -
Keutmannstr. 261
47800 Krefeld
Đức
Nordrhein-Westfalen - 9.578 Kilômét
-
Spoorweglaan 213
2610 Antwerpen
Bỉ
Région flamande - 9.729 Kilômét
-
Industrieweg 19a
4401 LA Yerseke
Hà Lan
Zeeland - 9.741 Kilômét
-
1, Le Mont de Monceau
02350 Marchais
Pháp - 9.829 Kilômét
-
Rue de Verdun 232
59420 Mouvaux
Pháp - 9.831 Kilômét
Dấu niêm tin
Dấu niêm tin
-
Stockwith Rd 4
DN10 4ES Dn10 4Es
Vương quốc Anh
England - 9.970 Kilômét
Dấu niêm tin
-
5 Goldington Road
MK40 3JY Bedford
Vương quốc Anh
England - 10.004 Kilômét
Dấu niêm tin
Dấu niêm tin
-
Snarlton Farm
SN15 4NT Melksham
Vương quốc Anh
England - 10.143 Kilômét
-
Carrer Newton 9
08784 Piera
Tây Ban Nha
Cataluña - 10.298 Kilômét
-
Hebron Ind Estate 56a
56a Kilkenny
Ai-len - 10.392 Kilômét
-
35-37, Road 17, Binh Tri Dong B Ward, Binh Tan District
70000 Ho Chi Minh City
Việt Nam - 410 Kilômét
-
899/50 Moo 21, Bangphli-Yai, Bangphli,
10540 Samutprakarn
Thái Lan - 822 Kilômét
-
18 Jalan Rim 34/11. Section Jalan Bukit Kemuning. Shah Alam. Selangor. Malaysia 34
40470
Malaysia - 1.436 Kilômét
-
BSCIC Industrial Estate A30/A31
1000 Dhaka
Bangladesh - 2.163 Kilômét
-
West technology park, West Wenyi Road, Zhongxin Road North 5th
311400 Yuhang City
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân - 2.164 Kilômét
-
Jingxin Road 30#
211028 Xishan District, Wuxi City, Jiangsu Province
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân - 2.317 Kilômét
-
Desa Ngenep. Kec.karangploso
65152 Malang .Jawa Timur
Indonesia - 2.484 Kilômét
-
157 Sidco Industrial Estate,Ambattur , Chennai
60009 Chennai - 8
Ấn Độ - 3.038 Kilômét
-
3380, Yeongseo-ro, Ssangnim-myeon, Goryeong-gun, Gyeongsangbuk-do, Republic of Korea
40164
Hàn Quốc - 3.122 Kilômét
-
Shed No , Ditpl Indl Area 8
56120 Doddaballapur 3
Ấn Độ - 3.318 Kilômét
-
75, Sector Rd
121004 Faridabad
Ấn Độ - 3.564 Kilômét
-
Sp Marg
11002 1
Ấn Độ - 3.588 Kilômét
-
Goel Market, Barara Dist.
133203 Ambala, Haryana
Ấn Độ - 3.665 Kilômét
-
PLOT NO-G , PHASE-3,MIDC Chakan, Nighoje, Tal- Khed Dist-Pune 49
410501 Pune
Ấn Độ - 3.705 Kilômét
-
90/116, Ravidass Pura, Phillaur
14441 Phillaur 0 Punjab
Ấn Độ - 3.842 Kilômét
-
Mohalla Rasool Park Street No 1 18
092 512
Pakistan - 3.962 Kilômét
-
P. O. Box 23740, New Industrial Area 2, Street 85, Warehouse No:2 - Ajman
Ajiman Industrial Area
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất - 5.632 Kilômét
-
Ave. Valiasr esfandiar BLVD. No. 5
19679 17191 Tehran
Iran - 6.126 Kilômét
-
16688 Tehran
Iran - 6.127 Kilômét
-
Jenah Highway
1451714151 Tehran
Iran
استان تهران - 6.132 Kilômét
-
Golha st, Ashrafi esfahani highway Unit 1, No. 3
1461714151 Tehran
Iran - 6.133 Kilômét
-
Mashinnaya 42a
620000 Yekaterinburg
Liên bang Nga - 6.213 Kilômét
-
50 лет Октября дом 16
663310 Норильск
Liên bang Nga - 6.306 Kilômét
-
104, Block 1
13009 North Subhan
Kuwait - 6.384 Kilômét
-
Mujahed Street Sana'a
967 Mujahed Street
Yemen - 6.866 Kilômét
-
Россия, Пенза, ул. Каракозова, д.33 101
440015 Пенза
Liên bang Nga - 6.991 Kilômét
-
St. Karakozov, d.33 101
440060 Penza
Liên bang Nga - 6.993 Kilômét
-
2 Sydney St
2204 Marrickville
Úc - 7.003 Kilômét
-
3.Organize Sanayi Bölgesi Kamil Şerbetçi Bulvarı. No:9
27650 Başpınar, Gaziantep
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.385 Kilômét
-
4. Organize Sanayi Bölgesi 83404 Sok. 6
27000 Gaziantep
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.395 Kilômét
-
Россия, Белгород, 5-й Заводской переулок, 9
Повсеместно
Liên bang Nga - 7.517 Kilômét
-
31 Albaounia Street, 1478
11118 JABAL ALWEBDEH, Amman
Jordan - 7.537 Kilômét
-
Organize sanayi bölgesi
6709 Adana
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.546 Kilômét
-
Oruç Reis Mh. Azimkar Sk. No:9 Kocasinan
38070 Kayseri̇
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.555 Kilômét
-
Lebanon A1
Baawarta
Liban - 7.567 Kilômét
-
Yeni Sanayi Sitesi , Blok No:16 10
50100 Nevsehir
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.622 Kilômét
-
David Elazar st. 33
Holon
Israel - 7.644 Kilômét
-
İvedi̇k Osb Mah. 1357 Sk. No 15
06378 Yeni̇mahale / Ankara
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.784 Kilômét
-
1213 Sokak No:25
06374 Osti̇m – Ankara
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.785 Kilômét
-
Alexandrias 37
4193 Limassol
Síp - 7.788 Kilômét
-
Yakamoz Cd. 01
42050 Konya
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.811 Kilômét
-
Williamsa Akademika str. 6D/office 43
02000 Kiew
Ukraina - 7.943 Kilômét
-
Проспект Александровской Фермы А 23
192174 St. Petersburg
Liên bang Nga - 7.981 Kilômét
-
Hanlıköy Mah. Palaz Sk. 9/Z1
00054 Arifiye / SAKARYA
Thổ Nhĩ Kỳ - 7.981 Kilômét
-
Paraschutnaia 15-23
197349 St. Petersburg
Liên bang Nga - 7.991 Kilômét
-
Abdel Moneim Fawzy 7
11843 El Nozha ElGededa, Cairo
Ai Cập - 7.996 Kilômét
-
13 Hodaabdelslamstreet
11311 Cairo
Ai Cập - 8.000 Kilômét
-
Al Nile Cornice, infornt of El Shrouq Club, El Maady, Cairo, Egypt
0104 Cairo
Ai Cập - 8.001 Kilômét
-
Mescit Mah Demokrasi Cad Birmes San Sit B8 Blok No 23
34596 Tuzla Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.067 Kilômét
-
Sile Yolu Cad. No Cekmekoy 34
34794 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.072 Kilômét
-
Str. Matievici 4
2058 Chisinau
Moldova - 8.073 Kilômét
-
Uskumru Street No:6
34788 Istanbul Cekmekoy
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.077 Kilômét
-
Demokrasi̇ Cad 15
34 34949
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.077 Kilômét
-
Samanli Mahallesi̇, Sabirli Sokak No : 41
16000 Bursa
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.091 Kilômét
-
Bedrettin Dalan Bul. Aykosan San. Sit. 4 lü D-Blok NO: 117
34100 İkitelli / İSTANBUL
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.096 Kilômét
-
20 Temmuz
3485 Bayrampaşa
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
Yılanlı Ayazma Yolu No:14
34010 Zeytinburnu/İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
Litros Yolu,Ii. Mat Sitesi Nb10
34010 Topkapi-Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.105 Kilômét
-
Akçaburgaz Mah.4.Cad. 12
34522 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.126 Kilômét
-
Gökevler Mahallesi Özdemir Sokak No:5 Hadımköy
34522 Osb/Esenyurt/İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.126 Kilômét