
Đại lý máy móc đã qua sử dụng - Công nghệ thực phẩm
Vị trí được phát hiện của bạn:
Việt Nam
(điều chỉnh)
Danh mục con
Máy làm bánh mì
131
Thiết bị nhà máy bia
36
Dekanter
21
Máy làm đá
34
Sản xuất và chế biến mỡ
11
Bộ lọc (công nghệ thực phẩm)
27
Máy chế biến cá
44
Máy chế biến thịt
126
Máy móc & thiết bị ẩm thực
59
Máy bán nước giải khát tự động
16
Máy sản xuất đồ uống
68
Chế biến ngũ cốc
21
Máy chế biến cà phê, trà & thuốc lá
36
Máy sản xuất khoai tây chiên lát mỏng
19
Nồi nấu
54
Công nghệ nhà bếp
42
Hệ thống làm lạnh cho thực phẩm
63
Công nghệ phòng thí nghiệm cho thực phẩm
25
Lưu trữ & xử lý thực phẩm
42
Máy móc chế biến thực phẩm cao cấp
24
Sữa & các sản phẩm từ sữa
40
Thiết bị trộn thực phẩm
74
Máy xay thực phẩm
34
Thiết bị chế biến sữa
37
Chế biến trái cây & chế biến rau củ
108
Sản xuất dầu
14
Máy làm bỏng ngô
5
Máy làm mỳ ống
24
Sản xuất và xử lý bột
24
Công nghệ làm sạch
54
Bộ tách thực phẩm
33
Thiết bị sàng thực phẩm
18
Máy móc sản xuất bánh kẹo
36
Máy sấy thực phẩm
32
Máy đóng gói
145
Cân thực phẩm
33
Thiết bị công nghiệp đường
8
Thiết bị hun khói
21
Công nghệ thực phẩm khác
103
Máy dập khuôn
34
Máy trộn bột
22
Bơm (công nghệ thực phẩm)
24 -
Pol. Ind. El Romeral C/ La Energía,23
46340 Requena
Tây Ban Nha - 10.606 Kilômét
-
Avenida Marques de Lacy 6
03315 La Murada
Tây Ban Nha
Comunidad Valenciana - 10.653 Kilômét
-
C/ Industria 7
30006 Casillas
Tây Ban Nha - 10.670 Kilômét
-
Calle Rosario 15
30009 Murcia
Tây Ban Nha
Región de Murcia - 10.675 Kilômét
-
P.I. De Lorqui, Parcela B9 .
30564 Lorqui
Tây Ban Nha - 10.678 Kilômét
-
Ctra. de Servicio Autovía A-30, Km: 123 Archena
30600 Murcia
Tây Ban Nha - 10.679 Kilômét
-
Lorquí industrial estate, Plot B-12
30564 Lorquí
Tây Ban Nha - 10.680 Kilômét
-
C/ Condomina, s/n
30564 Lorquí
Tây Ban Nha - 10.681 Kilômét
-
Calle Boticarios 3
02001 Albacete
Tây Ban Nha
Castilla-La Mancha - 10.688 Kilômét
-
Mulhacén, 15
28810 Madrid
Tây Ban Nha - 10.767 Kilômét
-
Pk 14 Douala-Bassa
1036 Douala
Cameroon - 10.812 Kilômét
-
Ctra. León, km 26
24240 Santa María del Páramo, León
Tây Ban Nha
Castilla y León - 10.826 Kilômét
-
Avenida de la Constitución 28
45516 La Puebla de Montalbán (Toledo)
Tây Ban Nha - 10.843 Kilômét
-
Rua Coronel João Maria Sarmento Pimentel No:180, Ent.2 ,
5370-326 Mirandela
Bồ Đào Nha - 10.975 Kilômét
-
Quinta Gaviñeira, Breira 1.Ca
36450 Salvaterra De Miño
Tây Ban Nha - 11.041 Kilômét
-
Polígono de Xaras, Parc. 37
15960 Ribeira
Tây Ban Nha - 11.051 Kilômét
-
Estrada Nacional N1 Alagoa
3750-301 Águeda
Bồ Đào Nha - 11.117 Kilômét
-
Rua dos Henriques Nr.271
2490-403 Ourém
Bồ Đào Nha - 11.176 Kilômét
-
Rua Domingos Da Cunha, N3, 10A
2725-606 Mem Martins
Bồ Đào Nha - 11.280 Kilômét
-
Rua das Cerejeiras Nº32, Vale Flores - Ranholas
2710-632 Sintra
Bồ Đào Nha
Lisboa - 11.281 Kilômét
-
Z.I Lissasfa km9 rte eljadida
Casablanca
Ma-rốc - 11.418 Kilômét
-
5955 Lytton Road
V1B 3J9 Vernon
Canada - 11.499 Kilômét
-
Dakhla
80000 Agadir
Ma-rốc - 11.733 Kilômét
-
Dakhla
73000 Agadir
Ma-rốc - 11.736 Kilômét
-
S Avalon Blvd 6800
90003 /Los Angeles
Hoa Kỳ - 12.751 Kilômét
-
11690 Pacific Ave
92337 Fontana
Hoa Kỳ - 12.800 Kilômét
-
Mountain Shadow Road Northeast 13109
87111 Albuquerque
Hoa Kỳ
New Mexico - 13.432 Kilômét
-
Str. Culturii, Nr.5
435400 Seini
Rumani - 13.690 Kilômét
-
Nordeu 97
46591 27
Israel - 13.720 Kilômét
-
October 6, 3rd Industrial Zone, Mubarak Industrial Complex
12563 Cairo
Ai Cập - 13.833 Kilômét
-
K. Burzynskiego
Inowroclaw
Ba Lan - 13.885 Kilômét
-
Greg Gormley Owner
Newtown
Hoa Kỳ - 13.969 Kilômét
-
Vizantíou 18
19015 Nea Palatia
Hy Lạp - 14.005 Kilômét
-
1209 Orange Street, Wilmington Delaware 19801
19801 Wilmington
Hoa Kỳ
Delaware - 14.018 Kilômét
-
Vijay Ganpatrao Patil, Gno680 A/P Bhadgaon Gadhinglaj
416502 Kolhapur, MH
Ấn Độ - 14.183 Kilômét
-
Halket Road 1
KA3 4EE Lugton, Kilmarnock
Vương quốc Anh - 14.237 Kilômét
-
Ragaines str. 3
78112 Šiauliai
Litva - 14.416 Kilômét
-
626 Lakeview Rd Ste A
33755 Clearwater
Hoa Kỳ - 15.193 Kilômét
-
Avenida Central y Calle 4, Parque Industrial Toluca 2000
50233 Toluca
Mexico - 15.209 Kilômét
-
Francisco Villa 38
52004 Lerma de Villada
Mexico - 15.217 Kilômét
-
Autopista Duarte km 46
18000 Santo Domingo
Cộng hòa Dominica - 16.391 Kilômét
-
Rua Arthur Posanske 276
89560-000 Videira
Braxin - 17.438 Kilômét
-
Calle 161# 21-17
11011 Bogotá
Colombia - 17.908 Kilômét
-
Vía Tambillo Km 2.5
171103 Sangolqui
Ecuador
Pichincha - 18.317 Kilômét
-
Rua Rio Mutuzinho N. 1513
69075 070 Manaus (AM)
Braxin - 19.059 Kilômét
-
Av Los Ingenieros Urbanizacion Santa Raquel 110
Ate
Peru - 19.406 Kilômét
-
Urb. Victor andres belaunde h-1
04001 Yanahuara, Arequipa
Peru - 19.754 Kilômét