Vietnamese
German (nước Đức) German (Áo) German (Thụy sĩ) English (nước Mỹ) English (Vương quốc Anh) French (Nước pháp) French (nước Bỉ) Spanish (Tây Ban Nha) Spanish (Mexico) Italian (Nước Ý) Dutch (nước Hà Lan) Polish (Ba lan) Russian (Liên bang Nga) Belarusian (Belarus (Belarus)) Ukrainian (Ukraine) Estonian (Estland (Reval)) Turkish (gà tây) English (New Zealand) English (Ireland) Czech (Cộng hòa Séc) Danish (Đan mạch) Finnish (Phần Lan) Swedish (Thụy Điển) Norwegian Bokmål (Na Uy) Maltese (Malta) Greek (Hy Lạp) Lithuanian (Lithuania) Latvian (Latvia) Icelandic (Nước Iceland) Portuguese (Bồ Đào Nha) Portuguese (Brazil) Spanish (Venezuela) Spanish (Argentina) Hungarian (Hungary) Slovak (Xlô-va-ki-a) Romanian (Romania) Romanian (Moldova) Slovenian (Slovenia) Serbian (Xéc-bi-a) Serbian (Montenegro) Albanian (Albania) Croatian (Croatia) Bulgarian (Bungari) Macedonian (Macedonia) Bosnian (Bosnia và Herzegovina) Hebrew (Người israel) Arabic (Ai cập) Hindi (Ấn Độ) English (Ấn Độ) Indonesian (Indonesia) Korean (Nam Triều Tiên) Japanese (Nhật Bản) Thai (nước Thái Lan) Malay (Malaysia) Vietnamese (Việt Nam) Chinese (Trung Quốc) Chinese (Đài loan) Persian (Iran) Bengali (Bangladesh) Pashto (Afghanistan)
thể loại
Danh Mục chính:
hiện ít hơn
Cho xem nhiều hơn
Danh mục con:
hiện ít hơn
Cho xem nhiều hơn
chi tiết máy
Nhà chế tạo:
Người mẫu:
Giá bán:
-
Năm xây dựng:
-
Vị trí
hiện ít hơn
Cho xem nhiều hơn
Tiểu bang
định dạng bán hàng
Thông tin chi tiết

Mua Máy chế biến thịt đã sử dụng

Vị trí được công nhận của bạn: Việt Nam (biến đổi)
Huỷ bỏ
Công nghệ thực phẩm Máy chế biến thịt
Alexanderwerk fi 114mm Alexanderwerk fi 114mm Alexanderwerk fi 114mm
more images
3
Gọi
Mala Vranjska Xéc-bi-a
8811 km
kim giây
Marchel mehrfach Marchel mehrfach
more images
2
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
Modernpack Sepa 1200 Modernpack Sepa 1200 Modernpack Sepa 1200 Modernpack Sepa 1200 Modernpack Sepa 1200 Modernpack Sepa 1200 Modernpack Sepa 1200 Modernpack Sepa 1200 Modernpack Sepa 1200 Modernpack Sepa 1200
more images
10
Gọi
Komarów-Osada Ba lan
8450 km
2005
rất tốt (đã qua sử dụng)
Ishida QX1100 FLEX Ishida QX1100 FLEX Ishida QX1100 FLEX Ishida QX1100 FLEX Ishida QX1100 FLEX Ishida QX1100 FLEX Ishida QX1100 FLEX Ishida QX1100 FLEX Ishida QX1100 FLEX Ishida QX1100 FLEX Ishida QX1100 FLEX
more images
11
Gọi
Chapel Pond Hill, Bury Saint Edmunds IP32 7HT, UK Vương quốc Anh
9935 km
2016
tốt như mới (đã qua sử dụng)
LASKA WW130/1G LASKA WW130/1G LASKA WW130/1G LASKA WW130/1G LASKA WW130/1G LASKA WW130/1G LASKA WW130/1G LASKA WW130/1G LASKA WW130/1G LASKA WW130/1G
more images
10
Gọi
Niedźwiedź Ba lan
8704 km
xưởng đại tu (đã qua sử dụng)
Handtmann VF 200B + GD 93-3 Handtmann VF 200B + GD 93-3 Handtmann VF 200B + GD 93-3 Handtmann VF 200B + GD 93-3 Handtmann VF 200B + GD 93-3 Handtmann VF 200B + GD 93-3 Handtmann VF 200B + GD 93-3 Handtmann VF 200B + GD 93-3 Handtmann VF 200B + GD 93-3 Handtmann VF 200B + GD 93-3 Handtmann VF 200B + GD 93-3 Handtmann VF 200B + GD 93-3 Handtmann VF 200B + GD 93-3
more images
13
Gọi
Białobrzegi Ba lan
8471 km
tốt (đã qua sử dụng)
Seydelmann MU 200 B Seydelmann MU 200 B Seydelmann MU 200 B
more images
3
Gọi
Mala Vranjska Xéc-bi-a
8811 km
kim giây
Gọi
Wiefelstede nước Đức
9429 km
2002
kim giây
Ekomex Ekomex Ekomex
more images
3
Gọi
Komarów-Osada Ba lan
8450 km
tốt như mới (đã qua sử dụng)
GEA CFS CrumbMaster CM600 GEA CFS CrumbMaster CM600 GEA CFS CrumbMaster CM600 GEA CFS CrumbMaster CM600 GEA CFS CrumbMaster CM600
more images
5
Gọi
Haughley Vương quốc Anh
9924 km
tốt như mới (đã qua sử dụng)
POLY CLIP ICA 8700 POLY CLIP ICA 8700 POLY CLIP ICA 8700
more images
3
Gọi
Łódź Ba lan
8703 km
xưởng đại tu (đã qua sử dụng)
CFS ESF 400 CFS ESF 400 CFS ESF 400 CFS ESF 400 CFS ESF 400 CFS ESF 400 CFS ESF 400 CFS ESF 400 CFS ESF 400
more images
9
Gọi
Białobrzegi Ba lan
8471 km
tốt (đã qua sử dụng)
Seydelmann  fi 130mm Seydelmann  fi 130mm Seydelmann  fi 130mm Seydelmann  fi 130mm
more images
4
Gọi
Mala Vranjska Xéc-bi-a
8811 km
kim giây
BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC BTE IGLU 1300MC
more images
15
Wiefelstede nước Đức
9429 km
1994
kim giây
Kilia 90l Kilia 90l Kilia 90l Kilia 90l Kilia 90l
more images
5
Gọi
Komarów-Osada Ba lan
8450 km
tân trang (đã qua sử dụng)
GEA CFS AutoGrind 200 GEA CFS AutoGrind 200 GEA CFS AutoGrind 200 GEA CFS AutoGrind 200
more images
4
Gọi
Haughley Vương quốc Anh
9924 km
tốt như mới (đã qua sử dụng)
Eberhardt Eberhardt Eberhardt Eberhardt Eberhardt
more images
5
Krebeck nước Đức
9349 km
tốt (đã qua sử dụng)
Scansteel 3000 Scansteel 3000 Scansteel 3000 Scansteel 3000 Scansteel 3000 Scansteel 3000 Scansteel 3000
more images
7
Gọi
Białobrzegi Ba lan
8471 km
tốt (đã qua sử dụng)
Kramer Grebe  Wetter fi 114mm Kramer Grebe  Wetter fi 114mm
more images
2
Gọi
Mala Vranjska Xéc-bi-a
8811 km
kim giây
MHS Meatbracket MHS Meatbracket MHS Meatbracket MHS Meatbracket MHS Meatbracket MHS Meatbracket MHS Meatbracket
more images
7
Korimat KA 160 2,5 bar Korimat KA 160 2,5 bar Korimat KA 160 2,5 bar Korimat KA 160 2,5 bar Korimat KA 160 2,5 bar Korimat KA 160 2,5 bar Korimat KA 160 2,5 bar Korimat KA 160 2,5 bar Korimat KA 160 2,5 bar
more images
9
Gọi
Bad Fallingbostel nước Đức
9333 km
2009
tân trang (đã qua sử dụng)
Risco RS750 Risco RS750 Risco RS750 Risco RS750 Risco RS750 Risco RS750 Risco RS750 Risco RS750 Risco RS750 Risco RS750 Risco RS750
more images
11
Gọi
Chapel Pond Hill, Bury Saint Edmunds IP32 7HT, UK Vương quốc Anh
9935 km
tốt như mới (đã qua sử dụng)
TVM Portio 4000 TVM Portio 4000 TVM Portio 4000 TVM Portio 4000 TVM Portio 4000 TVM Portio 4000
more images
6
Krebeck nước Đức
9349 km
2002
rất tốt (đã qua sử dụng)
HANDTMANN VF-616 + PLH-216
more images
1
Gọi
Łódź Ba lan
8703 km
xưởng đại tu (đã qua sử dụng)
Alexanderwerk  NFV 80 Alexanderwerk  NFV 80
more images
2
Gọi
Mala Vranjska Xéc-bi-a
8811 km
kim giây
Korimat KA 160 Korimat KA 160 Korimat KA 160
more images
3
Gọi
Bad Fallingbostel nước Đức
9333 km
tân trang (đã qua sử dụng)
N & N Nadratowski / Orbmix MG450/160 N & N Nadratowski / Orbmix MG450/160 N & N Nadratowski / Orbmix MG450/160 N & N Nadratowski / Orbmix MG450/160 N & N Nadratowski / Orbmix MG450/160
more images
5
Gọi
Chapel Pond Hill, Bury Saint Edmunds IP32 7HT, UK Vương quốc Anh
9935 km
rất tốt (đã qua sử dụng)
Baader Eviscerator 218, Opener MK3 Baader Eviscerator 218, Opener MK3
more images
2
Gọi
Lahbab các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
5626 km
2010
tốt (đã qua sử dụng)
HANDTMANN VF-628 + VERBUFA HAMBURGER MBF-6 HANDTMANN VF-628 + VERBUFA HAMBURGER MBF-6 HANDTMANN VF-628 + VERBUFA HAMBURGER MBF-6 HANDTMANN VF-628 + VERBUFA HAMBURGER MBF-6 HANDTMANN VF-628 + VERBUFA HAMBURGER MBF-6 HANDTMANN VF-628 + VERBUFA HAMBURGER MBF-6 HANDTMANN VF-628 + VERBUFA HAMBURGER MBF-6 HANDTMANN VF-628 + VERBUFA HAMBURGER MBF-6 HANDTMANN VF-628 + VERBUFA HAMBURGER MBF-6
more images
9
Gọi
Łódź Ba lan
8703 km
2016
tân trang (đã qua sử dụng)
Roschermatic Kettle for immersion of heat-shrink foil Roschermatic Kettle for immersion of heat-shrink foil Roschermatic Kettle for immersion of heat-shrink foil
more images
3
Gọi
Mala Vranjska Xéc-bi-a
8811 km
kim giây
Scharfen Mettler Toledo E300W Scharfen Mettler Toledo E300W Scharfen Mettler Toledo E300W Scharfen Mettler Toledo E300W Scharfen Mettler Toledo E300W Scharfen Mettler Toledo E300W
more images
6
Laska  KU 130 Laska  KU 130 Laska  KU 130 Laska  KU 130 Laska  KU 130 Laska  KU 130 Laska  KU 130 Laska  KU 130
more images
8
Orlestone Vương quốc Anh
9977 km
2007
tân trang (đã qua sử dụng)
GEA CFS Wolfking C250 UNI GEA CFS Wolfking C250 UNI GEA CFS Wolfking C250 UNI GEA CFS Wolfking C250 UNI
more images
4
Gọi
Chapel Pond Hill, Bury Saint Edmunds IP32 7HT, UK Vương quốc Anh
9935 km
kim giây
more images
Lahbab các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
5626 km
1993
tốt (đã qua sử dụng)
Poly-Clip PDC A 700 Poly-Clip PDC A 700 Poly-Clip PDC A 700 Poly-Clip PDC A 700 Poly-Clip PDC A 700 Poly-Clip PDC A 700 Poly-Clip PDC A 700
more images
7
Gọi
Kronoholmsvägen 4, 271 51 Ystad, Sweden Thụy Điển
9013 km
2006
rất tốt (đã qua sử dụng)
Kolbe Kolbe Kolbe Kolbe Kolbe Kolbe
more images
3
Gọi
Mala Vranjska Xéc-bi-a
8811 km
kim giây
Bawa 600x600
more images
1
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
Kilia Kilia 65 Liter Kutter Meister Plus Vario Kilia Kilia 65 Liter Kutter Meister Plus Vario Kilia Kilia 65 Liter Kutter Meister Plus Vario Kilia Kilia 65 Liter Kutter Meister Plus Vario Kilia Kilia 65 Liter Kutter Meister Plus Vario Kilia Kilia 65 Liter Kutter Meister Plus Vario Kilia Kilia 65 Liter Kutter Meister Plus Vario Kilia Kilia 65 Liter Kutter Meister Plus Vario Kilia Kilia 65 Liter Kutter Meister Plus Vario Kilia Kilia 65 Liter Kutter Meister Plus Vario
more images
10
Gọi
Bad Fallingbostel nước Đức
9333 km
2006
như mới (máy triển lãm)
Supervac GK862B Supervac GK862B Supervac GK862B Supervac GK862B Supervac GK862B
more images
5
Gọi
Chapel Pond Hill, Bury Saint Edmunds IP32 7HT, UK Vương quốc Anh
9935 km
tốt (đã qua sử dụng)
Röscher VM-21 Röscher VM-21 Röscher VM-21
more images
3
Gọi
Pfullingen nước Đức
9503 km
2000
xưởng đại tu (đã qua sử dụng)