Máy phay đứng kiểu bệ đỡ
VEB Heckert FSS 400-2

Tình trạng
Đã qua sử dụng (hoạt động hoàn toàn)
Vị trí
Gorzów Wielkopolski Ba Lan
Máy phay đứng kiểu bệ đỡ VEB Heckert FSS 400-2
Máy phay đứng kiểu bệ đỡ VEB Heckert FSS 400-2
Máy phay đứng kiểu bệ đỡ VEB Heckert FSS 400-2
Máy phay đứng kiểu bệ đỡ VEB Heckert FSS 400-2
Máy phay đứng kiểu bệ đỡ VEB Heckert FSS 400-2
Máy phay đứng kiểu bệ đỡ VEB Heckert FSS 400-2
Máy phay đứng kiểu bệ đỡ VEB Heckert FSS 400-2
Máy phay đứng kiểu bệ đỡ VEB Heckert FSS 400-2
more Images
VEB Heckert FSS 400-2
VEB Heckert FSS 400-2
VEB Heckert FSS 400-2
VEB Heckert FSS 400-2
VEB Heckert FSS 400-2
VEB Heckert FSS 400-2
VEB Heckert FSS 400-2
VEB Heckert FSS 400-2

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Máy phay đứng kiểu bệ đỡ
Nhà sản xuất:
VEB Heckert
Mô hình:
FSS 400-2
Tình trạng:
rất tốt (đã qua sử dụng)
Tính năng hoạt động:
hoạt động hoàn toàn

Giá & Vị trí

Vị trí:
66-400 Gorzów Wlkp., Polska Ba Lan
Gọi điện

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A21927043
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 14.05.2026

Mô tả

Fully functional milling machine, in good working condition – has seen limited use in a small in-house mechanical workshop.

Technical data:

Working system and travels (XYZ axes):
• Table surface: 1600 × 400 mm (extended versions available: 1800/2000 mm × 400 mm)
• Longitudinal travel (X axis): 1120 mm
• Cross travel (Y axis): 400 mm
• Vertical travel (Z axis): 430 mm (mechanically driven to 400–410 mm)
• Maximum table load: 1500 kg
• Number of T-slots on table: 5 slots, width 18 mm, spaced 63 mm apart

Spindle and milling head:
• Spindle taper: ISO 50 / SK 50
• Spindle speed range: 28 – 1400 rpm (standard: 18-step adjustment)
• Spindle quill stroke: 100 mm
• Vertical head rotation: ±45° right/left
• Distance from spindle axis to column: 450 mm
• Distance from spindle nose to table: min 70–100 mm / max 500 mm

Feed rates:
• Feed in X and Y axes: 16 – 800 mm/min (18-step adjustment)
Ksdpsy Sgfdefx Ab Usdl
• Feed in Z axis: 5 – 250 mm/min (18-step adjustment)
• Rapid traverse speed (X/Y): 3150 mm/min
• Rapid traverse speed (Z): 1000 mm/min

Motors and electrical supply:
• Main motor (spindle) power: 11 kW
• Total power consumption: approx. 14.5 kW

Dimensions and weight:
• Machine weight: approx. 4000 kg
• Working width/span: approx. 2000 mm
• Working depth: approx. 1700 mm (with full table movement approx. 2900–3500 mm)
• Machine height: approx. 2700 mm

Standard features and functions:
• Mechanical/automatic tool clamping: allows quick ISO 50 tool changes without physical force.
• Centralized lubrication system: automatic oil supply for guideways.

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2023

25 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+48 789 0... quảng cáo