Máy đo tọa độTIGO
SF
Máy đo tọa độ
TIGO
SF
EXW giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
17.545 €
Năm sản xuất
2011
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Iași 

Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ
Thông tin về máy móc
- Tên máy:
- Máy đo tọa độ
- Nhà sản xuất:
- TIGO
- Mô hình:
- SF
- Số máy:
- TAGE000032IA
- Năm sản xuất:
- 2011
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
- Tính năng hoạt động:
- hoạt động hoàn toàn
Giá & Vị trí
EXW giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
17.545 €
- Vị trí:
- Calea Chisinaului Nr. 132, C4 building, C1-parter, 1 floor, C2-parter, et.1, 700178 Iași, România

Gọi điện
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A20563205
- Số tham chiếu:
- CMM2
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 30.12.2025
Mô tả
Technical characteristics:
📏 Measuring Volume & Structure
Measurement range: X = 500 mm, Y = 580 mm, Z = 500 mm
Machine dimensions: approx. 1,900 x 2,100 x 2,550 mm (W x D x H)
Duodpexxvkgefx Ah Hel
Max. workpiece weight: 150 kg
Machine weight: approx. 800 kg
Base plate: Granite with M8x1.25 threaded inserts
Frame: Steel construction with protective bellows and covers
Accessibility: Open on three sides for easy loading/unloading of components
🧠 Performance & Accuracy
Volumetric length measurement error (MPE):
2.2 + L/300 µm (at 18–22 °C)
2.7 + L/200 µm (at 15–30 °C)
3.7 + L/100 µm (XT option, up to 40 °C)
Repeatability (MPL): 1.6 µm
Scanning speed: Up to 300 mm/s
Max. 3D speed: 520 mm/s
Max. acceleration: 1,750 mm/s²
Resolution: 0.039 µm (METALLUR® linear scales)
🔧 Probe & Sensor Options
Standard probe: HP-S-X1C fixed scanning head
Optional probe heads:
- HH-A-5° automatic indexing probe
- HH-MI-M manual indexing probe
Stylus capacity:
Max. weight: 33 g
Max. length: vertical 225 mm / horizontal 100 mm
🌡️ Environmental & Power
Operating temperature: 10–40 °C
Metrology specification range: 15–30 °C (standard), up to 40 °C (XT option)
Humidity: 20–90% non-condensing
Power supply: 100–240 V, 50/60 Hz, 2.5 kVA (+0.7 kVA for XT option)
Compressed air: Not required (air-free operation)
🧰 Features & Options
Passive and active vibration damping
Eco Mode for energy savings
Fly2 Mode for optimized motion paths
INSPECT software for intuitive operation
Machine status:
WORKING
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
📏 Measuring Volume & Structure
Measurement range: X = 500 mm, Y = 580 mm, Z = 500 mm
Machine dimensions: approx. 1,900 x 2,100 x 2,550 mm (W x D x H)
Duodpexxvkgefx Ah Hel
Max. workpiece weight: 150 kg
Machine weight: approx. 800 kg
Base plate: Granite with M8x1.25 threaded inserts
Frame: Steel construction with protective bellows and covers
Accessibility: Open on three sides for easy loading/unloading of components
🧠 Performance & Accuracy
Volumetric length measurement error (MPE):
2.2 + L/300 µm (at 18–22 °C)
2.7 + L/200 µm (at 15–30 °C)
3.7 + L/100 µm (XT option, up to 40 °C)
Repeatability (MPL): 1.6 µm
Scanning speed: Up to 300 mm/s
Max. 3D speed: 520 mm/s
Max. acceleration: 1,750 mm/s²
Resolution: 0.039 µm (METALLUR® linear scales)
🔧 Probe & Sensor Options
Standard probe: HP-S-X1C fixed scanning head
Optional probe heads:
- HH-A-5° automatic indexing probe
- HH-MI-M manual indexing probe
Stylus capacity:
Max. weight: 33 g
Max. length: vertical 225 mm / horizontal 100 mm
🌡️ Environmental & Power
Operating temperature: 10–40 °C
Metrology specification range: 15–30 °C (standard), up to 40 °C (XT option)
Humidity: 20–90% non-condensing
Power supply: 100–240 V, 50/60 Hz, 2.5 kVA (+0.7 kVA for XT option)
Compressed air: Not required (air-free operation)
🧰 Features & Options
Passive and active vibration damping
Eco Mode for energy savings
Fly2 Mode for optimized motion paths
INSPECT software for intuitive operation
Machine status:
WORKING
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2025
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+40 742 1... quảng cáo
Những tin rao vặt này cũng có thể bạn quan tâm.
Quảng cáo nhỏ
Hardthausen am Kocher
9.471 km
Máy cắt laser
TRUMPFTrumatic L 3030 - 4 kw
TRUMPFTrumatic L 3030 - 4 kw
Quảng cáo nhỏ
Thụy Sĩ
9.627 km
Máy đo tọa độ
MITUTOYOCrysta APEX C 164012
MITUTOYOCrysta APEX C 164012
Quảng cáo nhỏ
Avižieniai
8.302 km
Máy cắt laser
DURMAHD-FL 3015 BH
DURMAHD-FL 3015 BH
Quảng cáo nhỏ
Auenwald
9.468 km
Hệ thống đo lường
ZEISSPRISMO 16
ZEISSPRISMO 16
Quảng cáo nhỏ
Denkendorf
9.331 km
Phối hợp đo máy
ZeissOMC 850
ZeissOMC 850
Quảng cáo nhỏ
Trittau
9.273 km
Máy đo tọa độ
MITUTOYOCrysta-Apex S123010
MITUTOYOCrysta-Apex S123010
Quảng cáo nhỏ
Plauen
9.242 km
Máy đo tọa độ
MitutoyoCrysta-Apex S122010
MitutoyoCrysta-Apex S122010
Quảng cáo nhỏ
Vougy
9.781 km
Máy tiện có ụ trượt MANURHIN K'MX 1032
Manurhin1032
Manurhin1032
Quảng cáo nhỏ
Iași
8.175 km
Máy đo tọa độ
ZeissDURAMAX 5/5/5
ZeissDURAMAX 5/5/5
Quảng cáo nhỏ
Eindhoven
9.658 km
Máy đo tọa độ
LeitzReference XT 22.12.9
LeitzReference XT 22.12.9
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi











































































