Trung tâm gia côngFalcon / Chevalier
QP2033-L
Trung tâm gia công
Falcon / Chevalier
QP2033-L
Năm sản xuất
2009
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Zuchwil 

Thông tin về máy móc
- Tên máy:
- Trung tâm gia công
- Nhà sản xuất:
- Falcon / Chevalier
- Mô hình:
- QP2033-L
- Năm sản xuất:
- 2009
- Tình trạng:
- rất tốt (đã qua sử dụng)
Giá & Vị trí
- Vị trí:
- Allmendweg 8, 4528 Zuchwil, Schweiz

Gọi điện
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A7782335
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 03.11.2024
Mô tả
Falcon / Chevalier QP2033-L Machining Center
- Very good condition (hardly used)
- Accessories included (tool holder, 3D probe, vices --> see photos)
TECHNICAL DATA
Work table
Size: 1000 x 510 mm
T-slots: 5 x 18 mm x 1000 mm
Max. load capacity: 500 kg
Travel ranges
X-axis: 850 mm
Y-axis: 520 mm
Z-axis: 510 mm
Spindle
Distance from spindle nose to work table: 150 – 660 mm
Spindle nose: BT40
Speed: 80 – 8000 RPM
Spindle diameter: 70 mm
Feed rate
Ledpsiqt S Usfx Aatehk
X, Y, Z: 30/30/24 min
Accuracy
Positioning accuracy: P0.014 (+- 0.004 / 300 mm)
Repeatability: PS 0.010 (+- 0.003 mm)
Tool changer
Number of tools: 24
Max. tool diameter 76 mm / 120 mm
Max. tool weight: 7 kg
Dimensions and weight
Dimensions: 2360 x 2060 x 2583 mm
Weight: 5500 kg
We assume no liability for the accuracy, completeness, and up-to-dateness of the information provided.
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Very good condition (hardly used)
- Accessories included (tool holder, 3D probe, vices --> see photos)
TECHNICAL DATA
Work table
Size: 1000 x 510 mm
T-slots: 5 x 18 mm x 1000 mm
Max. load capacity: 500 kg
Travel ranges
X-axis: 850 mm
Y-axis: 520 mm
Z-axis: 510 mm
Spindle
Distance from spindle nose to work table: 150 – 660 mm
Spindle nose: BT40
Speed: 80 – 8000 RPM
Spindle diameter: 70 mm
Feed rate
Ledpsiqt S Usfx Aatehk
X, Y, Z: 30/30/24 min
Accuracy
Positioning accuracy: P0.014 (+- 0.004 / 300 mm)
Repeatability: PS 0.010 (+- 0.003 mm)
Tool changer
Number of tools: 24
Max. tool diameter 76 mm / 120 mm
Max. tool weight: 7 kg
Dimensions and weight
Dimensions: 2360 x 2060 x 2583 mm
Weight: 5500 kg
We assume no liability for the accuracy, completeness, and up-to-dateness of the information provided.
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Tài liệu
Những tin rao vặt này cũng có thể bạn quan tâm.
Quảng cáo nhỏ
Schweiz
9.627 km
Trung tâm tiện và phay CNC
DOOSAN300 LMC
DOOSAN300 LMC
Quảng cáo nhỏ
Bühl
9.573 km
Máy mài bề mặt - ngang
MägerleF 10
MägerleF 10
Quảng cáo nhỏ
Fuente de Cantos
11.086 km
Máy mài không tâm
ESTARTA327
ESTARTA327
Quảng cáo nhỏ
Root
9.606 km
Trung tâm gia công dọc
HARTFORD MATRIXVMC 560 AH
HARTFORD MATRIXVMC 560 AH
Quảng cáo nhỏ
Oberweis
9.187 km
Trung tâm gia công CNC
MicrocutChallenger MCV-2418
MicrocutChallenger MCV-2418
Quảng cáo nhỏ
Reiden
9.632 km
Máy tiện CNC
ComevPico MT 220 x 1000
ComevPico MT 220 x 1000
Quảng cáo nhỏ
Saarbrücken
9.642 km
Máy đo lục giác Optiv M 6.6.4 DUAL Z
HexagonM 6.6.4 Dual Z
HexagonM 6.6.4 Dual Z
Quảng cáo nhỏ
Babberich
9.601 km
BAZ 330 x 300 x 250 với 40.000 vòng / phút
MatsuuraLX-O
MatsuuraLX-O
Quảng cáo nhỏ
București
8.313 km
Máy tiện tâm
SAROSPS 1250x9000
SAROSPS 1250x9000
Quảng cáo nhỏ
Đan Mạch
9.253 km
Máy tiện CNC đã qua sử dụng DAEWOO model LYNX 200 A
DAEWOOLYNX 200 A
DAEWOOLYNX 200 A
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi
























































































































