Sơ mi rơ moóc ben
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle

Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
5.500 €
6.060 €
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Jestetten Đức
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
more Images
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Sơ mi rơ moóc ben
Nhà sản xuất:
Schwarzmüller
Mô hình:
HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Tình trạng:
đã qua sử dụng

Giá & Vị trí

Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
5.500 €
6.060 €
Vị trí người bán:
Randenweg 16, 79798 Jestetten, Đức Đức
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Trọng lượng không tải:
5.350 kg
Trọng lượng tải tối đa:
30.650 kg
Đăng ký lần đầu:
05/2014
Kiểm định tiếp theo (TÜV):
04/2025
Tổng chiều rộng:
25.500 mm
Hệ thống treo:
không khí
Kích thước lốp xe:
385 / 65 R 22.5 / 5mm
Kích thước lốp trước:
385 / 65 R 22.5 / 5mm
Trọng lượng vận hành:
36.000 kg

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A21517277
Số tham chiếu:
26084M
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 26.08.2026

Mô tả

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2017

191 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+49 7745 ... quảng cáo
Những tin rao vặt này cũng có thể bạn quan tâm.
Quảng cáo nhỏ
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
more images
Jestetten
9.575 km
Sơ mi rơ moóc ben
SchwarzmüllerHKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Quay lại bùng binh cưa đôi MEM Maschinenbau 105 twin return
Quay lại bùng binh cưa đôi MEM Maschinenbau 105 twin return
Quay lại bùng binh cưa đôi MEM Maschinenbau 105 twin return
Quay lại bùng binh cưa đôi MEM Maschinenbau 105 twin return
Quay lại bùng binh cưa đôi MEM Maschinenbau 105 twin return
Quay lại bùng binh cưa đôi MEM Maschinenbau 105 twin return
Quay lại bùng binh cưa đôi MEM Maschinenbau 105 twin return
more images
York
9.962 km
Quay lại bùng binh cưa đôi
MEM Maschinenbau105 twin return
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
more images
Jestetten
9.575 km
Sơ mi rơ moóc ben
SchwarzmüllerHKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
more images
Jestetten
9.575 km
Sơ mi rơ moóc ben
SchwarzmüllerHKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy cưa băng đứng CANALI PACIFIC 1800 CANALI PACIFIC 1800
Máy cưa băng đứng CANALI PACIFIC 1800 CANALI PACIFIC 1800
Máy cưa băng đứng CANALI PACIFIC 1800 CANALI PACIFIC 1800
Máy cưa băng đứng CANALI PACIFIC 1800 CANALI PACIFIC 1800
Máy cưa băng đứng CANALI PACIFIC 1800 CANALI PACIFIC 1800
Máy cưa băng đứng CANALI PACIFIC 1800 CANALI PACIFIC 1800
Máy cưa băng đứng CANALI PACIFIC 1800 CANALI PACIFIC 1800
Máy cưa băng đứng CANALI PACIFIC 1800 CANALI PACIFIC 1800
Máy cưa băng đứng CANALI PACIFIC 1800 CANALI PACIFIC 1800
more images
Đức Stockheim
9.306 km
Máy cưa băng đứng CANALI PACIFIC 1800
CANALIPACIFIC 1800
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Sơ mi rơ moóc ben Schwarzmüller HKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
more images
Jestetten
9.575 km
Sơ mi rơ moóc ben
SchwarzmüllerHKS2/E Kipper / Swiss-Vehicle
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
đầu kéo tiêu chuẩn MAN TGS 41.540   2025-006
đầu kéo tiêu chuẩn MAN TGS 41.540   2025-006
đầu kéo tiêu chuẩn MAN TGS 41.540   2025-006
đầu kéo tiêu chuẩn MAN TGS 41.540   2025-006
đầu kéo tiêu chuẩn MAN TGS 41.540   2025-006
more images
Ý Calenzano
9.497 km
đầu kéo tiêu chuẩn
MANTGS 41.540 2025-006
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Cưa WEINIG BVK
Cưa WEINIG BVK
Cưa WEINIG BVK
Cưa WEINIG BVK
Cưa WEINIG BVK
Cưa WEINIG BVK
Cưa WEINIG BVK
more images
Ba Lan Miastko
8.842 km
Cưa
WEINIGBVK
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Xe ben VOLVO FMX460 2-S.Kipper Bordmatic
more images
Aichach
9.369 km
Xe ben
VOLVOFMX460 2-S.Kipper Bordmatic
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34) TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
more images
Ba Lan Ba Lan
9.576 km
TRUMPF TruBend Center 7030 (B34)
TRUMPFTruBend Center 7030 (B34)
Người bán đã được xác minh
Gọi điện