Khung xe có cabin láiScania
P 400 10X4 CHASSIS EURO 5 498.000KM
Khung xe có cabin lái
Scania
P 400 10X4 CHASSIS EURO 5 498.000KM
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
13.900 €
Năm sản xuất
2012
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam 

Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ
Thông tin về máy móc
Giá & Vị trí
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
13.900 €
- Vị trí:
- Schiedam, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Số km đã đi:
- 498.000 km
- Công suất:
- 294 kW (399,73 mã lực)
- Đăng ký lần đầu:
- 02/2012
- Loại nhiên liệu:
- diesel
- Kích thước lốp xe:
- 385/55 R 22.5
- Cấu hình trục:
- 10x4
- Chiều dài cơ sở:
- 7.730 mm
- Nhiên liệu:
- diesel
- Cabin lái:
- ca-bin ban ngày
- Loại truyền động bánh răng:
- tự động
- Hạng mục khí thải:
- Euro 5
- Hệ thống treo:
- khác
- Tổng chiều dài:
- 10.450 mm
- Tổng chiều rộng:
- 2.530 mm
- Thiết bị:
- ABS, kiểm soát hành trình, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A20597885
- Số tham chiếu:
- BZ-SN-82
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 03.01.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
Gbodpoxyxd Ssfx Agqjg
- Aluminum fuel tank
- Digital tachograph
- Air suspension
- Sun visor
= Further Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,740 cc
Axle Configuration
Front axle 1: Tire size: 385/55 R 22.5; Steered; Left tire tread: 25%; Right tire tread: 25%; Suspension: leaf spring
Front axle 2: Tire size: 385/55 R 22.5; Steered; Left tire tread: 25%; Right tire tread: 25%; Suspension: leaf spring
Rear axle 1: Tire size: 295/80 R 22.5; Twin tires; Left inner tread: 20%; Left outer tread: 20%; Right inner tread: 20%; Right outer tread: 20%; Reduction: single reduction; Suspension: air suspension
Rear axle 2: Tire size: 295/80 R 22.5; Twin tires; Left inner tread: 25%; Left outer tread: 25%; Right inner tread: 25%; Right outer tread: 25%; Reduction: single reduction; Suspension: air suspension
Rear axle 3: Tire size: 435/50 R 22.5; Steered; Left tire tread: 10%; Right tire tread: 10%
Weights
Unladen weight: 18,900 kg
Payload: 31,100 kg
Gross vehicle weight: 50,000 kg
Condition
Damages: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Gbodpoxyxd Ssfx Agqjg
- Aluminum fuel tank
- Digital tachograph
- Air suspension
- Sun visor
= Further Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,740 cc
Axle Configuration
Front axle 1: Tire size: 385/55 R 22.5; Steered; Left tire tread: 25%; Right tire tread: 25%; Suspension: leaf spring
Front axle 2: Tire size: 385/55 R 22.5; Steered; Left tire tread: 25%; Right tire tread: 25%; Suspension: leaf spring
Rear axle 1: Tire size: 295/80 R 22.5; Twin tires; Left inner tread: 20%; Left outer tread: 20%; Right inner tread: 20%; Right outer tread: 20%; Reduction: single reduction; Suspension: air suspension
Rear axle 2: Tire size: 295/80 R 22.5; Twin tires; Left inner tread: 25%; Left outer tread: 25%; Right inner tread: 25%; Right outer tread: 25%; Reduction: single reduction; Suspension: air suspension
Rear axle 3: Tire size: 435/50 R 22.5; Steered; Left tire tread: 10%; Right tire tread: 10%
Weights
Unladen weight: 18,900 kg
Payload: 31,100 kg
Gross vehicle weight: 50,000 kg
Condition
Damages: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2008
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 10 31... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi
















