
Đại lý máy móc đã qua sử dụng - Máy gia công kim loại & máy công cụ
Vị trí được phát hiện của bạn:
Việt Nam
(điều chỉnh)
Danh mục con
Máy tiện
940
Gia công kim loại tấm
863
Trung tâm gia công ngang
530
Trung tâm gia công (dọc)
729
Trung tâm gia công (đa năng)
559
Máy khoan & máy doa
571
Máy đúc khuôn áp lực
105
Máy ép
114
Máy xung điện (EDM)
329
Máy sản xuất cửa sổ
167
Máy phay
781
Máy gia công ren
263
Máy khắc
159
Máy bào kim loại
163
Máy mài lỗ (máy honing)
204
Máy nén khí
197
Máy lapping
132
Máy đo
280
Xử lý bề mặt
222
Máy đánh bóng
154
Máy ép kim loại
510
Cưa cắt kim loại
542
Máy mài
693
Hàn & cắt
607
Máy tạo bánh răng
217
Phụ kiện và phụ tùng thay thế cho máy gia công kim loại và máy công cụ
455
Máy đúc khuôn
103
Thiết bị rèn
110
Máy dập, kéo và chuốt
192
Máy định tâm & máy gia công đầu mút
124
Các loại máy gia công kim loại & máy công cụ khác
487
Máy chuyển giao
84
Hướng dẫn vận hành
87
Lò nung
135
Doanh nghiệp & gói máy móc hoàn chỉnh
155
Máy tẩy ba via
155
Máy in 3D kim loại
16 -
Sheikh Zayed
Cairo
Ai Cập - 8.000 Kilômét
-
9 Megra ElSael st., Helwan
0020100 cairo
Ai Cập - 8.000 Kilômét
-
Al Nile Cornice, infornt of El Shrouq Club, El Maady, Cairo, Egypt
0104 Cairo
Ai Cập - 8.001 Kilômét
-
OSB 40, Sokak No: 19
15100 Burdur
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.007 Kilômét
-
Arslanbey Organize Sanayi Bölgesi Mahallesi 11. Sokak No:3
41285 Kartepe / Kocaeli
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.009 Kilômét
-
Yeni Sanayi Sitesi, 12. Sokak No:1
15040 Burdur Merkez/Burdur
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.015 Kilômét
-
Yenişehir Mahallesi Turan Güneş Caddesi No:372/A
41050 İzmit/Kocaeli
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.016 Kilômét
-
Sanayi Mahallesi, Kumru Sokak 10
41040 İzmit
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.017 Kilômét
-
Sanayi mahallesi İzmit sanayi sitesi 12.blok no 34
41040 İzmi̇t
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.018 Kilômét
-
Go Downs , New Horizons Industrial Park 8-11
Ruiru
Kenya - 8.028 Kilômét
-
Mulontie 11
80330 Joensuu
Phần Lan - 8.031 Kilômét
-
Bacharava 225
213805 Babrujsk
Belarus (Cộng hòa Belarus) - 8.035 Kilômét
-
2.Cadde , Mosb , Demircilerkoyu , Dilovasi
34000 /Kocaeli
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.048 Kilômét
-
Çerkeşli
41700 Kocaeli
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.048 Kilômét
-
Çerkeşli OSB Mah
41455 Tepecik
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.048 Kilômét
-
Cerkesli IMES OSB MaH. Street No.3 Dilovasi Kocaeli TURKEY 7th
41400 Kocaeli
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.048 Kilômét
-
Altinova Mah. Kinali Sk 1
16240 Bursa
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.055 Kilômét
-
Sultan Orhan Mah Hasköy Sanayi̇ Si̇tesi̇ Km Evler 12/A Blok No:9
41400 Kocaeli
Thổ Nhĩ Kỳ
Kocaeli - 8.057 Kilômét
-
Barış SB, Gebze/Kocaeli, Türkiye
5002 Sk. 4A/210
41400 Gebze/Kocaeli̇
Thổ Nhĩ Kỳ
Kocaeli - 8.058 Kilômét
-
Gebze Plasti̇kçi̇ler Osb. Cumhuri̇yet Cad. No: 35
41400 Gebze
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.058 Kilômét
-
Denizli Mah. Gazi Mustafa kemal paşa Cad. no:172
41400 Gebze / Kocaeli
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.060 Kilômét
-
Tubitak Mam Teknoloji Serbest Bolgesi Baris Sb. Mah. 5005. Sok 4
41400 Gebze/Kocaeli
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.060 Kilômét
-
Gaziler Mah. İbrahimağa Cad. No:255/B
41450 Gebze Kocaeli
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.061 Kilômét
-
GOSB Teknoparki 2. uretim binasi Birim 4.
41480 Gebze / Kocael
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.061 Kilômét
-
Köşklü Çeşme, Mahallesi 362/2
41400 Gebze/Kocaeli
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.063 Kilômét
-
Muncesti 801 street
MD2029 Chisinau
Moldova - 8.064 Kilômét
-
Sekerpinar Mah Defne Sk No 15
41420 Çayırova/Kocaeli
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.064 Kilômét
-
Göktürk Sokak No:37
41420 Çayırova
Thổ Nhĩ Kỳ
Kocaeli - 8.064 Kilômét
-
Emek Mah. Bosna Cad. No 75/A
41420 Çayırova / KOCAELİ
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.064 Kilômét
-
IDOSB Yan Sanayi Bölgesi XIX Parsel Asort Sk. No. 2
34956 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.068 Kilômét
-
Dogs 32
2032 Chişinău
Moldova - 8.071 Kilômét
-
Demokrasi Cad. No:285/A
340000 Sultanbeyli
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.071 Kilômét
-
4 Uzinelor str.
2023 Chisinau
Moldova - 8.071 Kilômét
-
Abdi Ipekci Cad /136 158
Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.072 Kilômét
-
Aydıntepe Mah. Akyıldız Sk No:3
34744 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.072 Kilômét
-
Decebal 70
400037 Capusu Mare
Rumani - 8.072 Kilômét
-
Kaynarca Caddesi 26
34906 Pendik-Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.072 Kilômét
-
Abdi Ipekci Cad /145 158
Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.072 Kilômét
-
Ivana Mazepy 78/61
10012 Zhytomyr
Ukraina - 8.074 Kilômét
-
Merve Mah. Gazi Cad. No:3
34791 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.074 Kilômét
-
İskenderpaşa Caddesi No : 21
34791 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ
İstanbul - 8.075 Kilômét
-
Üsküdar Sokak No1 G/54
34758 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.075 Kilômét
-
Promislova 14
10025 Zhytomir
Ukraina - 8.076 Kilômét
-
Stefan cel Mare 27
6801 Ialoveni
Moldova - 8.078 Kilômét
-
Pruncul 2
2069 Chisinau
Moldova - 8.078 Kilômét
-
Meclis Mahallesi Derviş Sokak No:38/3
Sancaktepe
34785 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.079 Kilômét
-
Meclis mh Ahmet Taner Kışlalı cd no:27
34775 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ
İstanbul - 8.079 Kilômét
-
112. Sokak
34776 Dudullu
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.080 Kilômét
-
101.Sokak No:9
34775 Dudullu Osb/Ümraniye/İstanbul, Türkiye
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.080 Kilômét
-
112. Sokak 3, Blok No: 14
34776 Ümraniye/İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.080 Kilômét
-
Kartal Cad. Kastel San. Sit. C Blok Kat: 2 No.33-34
34000 Yakacık Kartal İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.080 Kilômét
-
Dudullu Osb Mah.İmes San. Sit. A Blok 104. Sok. No:9 Ümraniye/İstanbul
34776 Ümraniye/İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.080 Kilômét
-
Dudullu Osb 3 CD. No:5/53
34775 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.081 Kilômét
-
Esensehir Mah Natoyolu Cad Umraniye, Istanbul 219/A
Ümraniye - ISTANBUL
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.081 Kilômét
-
Yukarı Dudullu Mh. Bayrak Cd. No:30 İçkapı No:36 Ümraniye/İSTANBUL
34775 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.082 Kilômét
-
Imes San Sit A Blok Sk No:12 107
Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.082 Kilômét
-
Tansel Cd Cevizli Mh Saman Sanayi Sitesi 78B
34846 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.083 Kilômét
-
Cevizli Mh. Tugay Yolu Cd. No:69 B Blok Kat:4
34846 Maltepe
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.083 Kilômét
-
Şerifali Mah., Hendem Caddesi No:21/A
34775 Ümraniye–İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.083 Kilômét
-
Gk
Dgccbb
Ai Cập - 8.084 Kilômét
-
Bagdat Str 538
34846 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.084 Kilômét
-
Samanli Mah. Kumlukalan Yolu No:10/1 Yildirim
16270 Bursa
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.088 Kilômét
-
Kavacık, Zafertepe Sk. No:16 D
Kat: 3 Daire: 8
34810 Beykoz/İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.088 Kilômét
-
Libadiye Cad.
34704 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.089 Kilômét
-
Zuhtupasa mah. yeniyolsok. no:4 C blok Dai
34724 Kızıltoprak/Kadıköy/İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.092 Kilômét
-
Emni̇yet Evleri̇ Mah.cem Sultan Caddesi̇ No: 2 /12
34415 Kağithane / İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.094 Kilômét
-
İmes San.si̇t E Blok Sok No:20 502
34912 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.094 Kilômét
-
F Blok No: 25
34480 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.094 Kilômét
-
Mustafa Karaer Caddesi D:11
16369 Bursa
Thổ Nhĩ Kỳ
Bursa - 8.095 Kilômét
-
Abdi Ipekci Street No:56-F
34040 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.096 Kilômét
-
Ayaspaşa Mahallesi 5. Sokak No: 4 - 5 - 6 - 7
59600 Saray / Teki̇rdağ
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.096 Kilômét
-
Abdi Ipekci Cad.
34492 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ
İstanbul - 8.096 Kilômét
-
Turkuaz Cadde No:65
16215 Bursa
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.097 Kilômét
-
Istanbul Istanbul
39490 Turkey
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.097 Kilômét
-
İkitelli
34110 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.097 Kilômét
-
Rami Kisla Cad. Emintas 3 San. Sit. No: 56-57-58
34055 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.097 Kilômét
-
Ikitelli Organize San.Böl. A 6 blok N
34490 Ikitelli-ISTANBUL
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.097 Kilômét
-
Emi̇ntaş Uubatli San Si̇t. 73-74
03450 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.097 Kilômét
-
Atikali mh. sarayağası cd. 2/2
34087 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.100 Kilômét
-
Organize Sanayi Bölgesi Ressam İbrahim Çallı Caddesi
20330 Honaz/Denizli
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.101 Kilômét
-
Topcular mah. Topçular cad. No. 17
Eyüp 34050 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.101 Kilômét
-
Bahce Sok. No:11 B Blok /23 3
Nilüfer Bursa
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.102 Kilômét
-
Emintas Sanayi Sitesi No:161 3
34560 Eyupsultan / ISTANBUL
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.102 Kilômét
-
Ortamahalle Mahallesi, Maltepe Caddesi, Emintaş Akel Sanayi Sitesi, No:1
34030 Bayrampaşa
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.102 Kilômét
-
Topcular Mh. Ferhatpaşa Cd. Apek Üretmen C Blok No 210
Bayrampaşa, İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.102 Kilômét
-
Yeni Doğan Mahallesi Abdi İpekçi Cad. Emintaş Yüksel Sanayi Sitesi D:No 62/C
34055 Bayrampaşa/İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.102 Kilômét
-
Topçular Mah. Osmangazi Cad. No :2 /18
34030 Eyup/Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.102 Kilômét
-
Yenidogan mahallesi , eyup sultan street no : bayrampasa 24
34040 Bayrampasa/istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.102 Kilômét
-
İzmir Yolu Caddesi No:43/3-B
Başköy mahallesi Nilüfer Bursa
16290 Bursa
Thổ Nhĩ Kỳ
Bursa - 8.103 Kilômét
-
Muratpaşa mh. CD.N:17-19A, Istanbul Tower No.87
34030 Bayrampaşa/İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
Bayrampasa 11/8 8
34040 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
Bayrampasa
Bayrampasa İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
Abdi Ipekci Cad. No.82 Bayrampasa
34040 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
Yeni Doğan Mah. Abdi İpekçi Cad. 1.Emintaş Sanayi Sit. No:74 D:228-229
Bayrampaşa
34040 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ
İstanbul - 8.103 Kilômét
-
Abdi Ipekci Cad 8
34040 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
Cengiz Topel Caddesi 32. Sokak No.8 Iç Kapı No.7
Gaziosman Paşa İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
Vatan Mah. Ender Sok. Bayrampaşa 9
34035 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
Merkez Mahallesi̇ Çukurçeşme Caddesi̇ No:90/1-2 G.o.paşa-İstanbul
34130 Gazi̇osmanpaşa
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
Apek Üretmen C Blok No: 210
Bayrampaşa Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét
-
Yılanlı Ayazma Yolu Teknik Oto Sanayi Sitesi 1. Blok No:2
34010 Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.103 Kilômét