Xi lôWelgro
97 WSL 43-32 10 compartimenten + Liftas
Xi lô
Welgro
97 WSL 43-32 10 compartimenten + Liftas
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
44.500 €
Năm sản xuất
2012
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Hengelo 

Giá & Vị trí
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
44.500 €
- Vị trí:
- Hengelo

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng
Tổng chiều dài:
14.040 mm
Tổng chiều rộng:
2.550 mm
Tổng chiều cao:
4.000 mm
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
3 trục
Hệ thống treo:
không khí
Kích thước lốp xe:
425/65 R22,5
Tải trọng trục cho phép (trục 1):
10.000 kg
Tải trọng trục cho phép (trục 2):
10.000 kg
Tải trọng cầu cho phép (cầu 3):
10.000 kg
Tính năng an toàn
ABS
Thông tin chi tiết
Đăng ký lần đầu:
03/2012
Màu sắc:
trắng
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22872985
- Số tham chiếu:
- NH4131
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 02.10.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- Alloy wheels
- Lift axle
- Air suspension
- Tool box
- Central lubrication system
= Notes =
Dent on the rear right side
10 compartments
53.80 m³
1. = 3.90 m³
2. = 3.90 m³
3. = 3.90 m³
4. = 5.90 m³
5. = 3.90 m³
Tedpfx Aasz Ia R Hsijc
6. = 3.90 m³
7. = 7.50 m³
8. = 7.50 m³
9. = 5.90 m³
10. = 7.50 m³
= Further Information =
General Information
Model Year: 2026
License Plate: OL-19-PX
Axle Configuration
Tire Size: 425/65 R22.5
Brakes: Disc brakes
Suspension: Air suspension
Rear Axle 1: Lift axle; Max. axle load: 10,000 kg; Tire tread depth left: 35%; Tire tread depth right: 35%
Rear Axle 2: Max. axle load: 10,000 kg; Tire tread depth left: 60%; Tire tread depth right: 60%
Rear Axle 3: Max. axle load: 10,000 kg; Steerable; Tire tread depth left: 60%; Tire tread depth right: 60%
Weights
Unladen weight: 9,200 kg
Payload: 33,800 kg
GVWR: 43,000 kg
Functional
Number of compartments: 10
Maintenance, History and Condition
Number of owners: 1
APK (Technical Inspection): Valid until 12/2026
Product Safety
Manufacturer: Nijwa Used Trucks Vormerij 12 7621HL BORNE, NL
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Alloy wheels
- Lift axle
- Air suspension
- Tool box
- Central lubrication system
= Notes =
Dent on the rear right side
10 compartments
53.80 m³
1. = 3.90 m³
2. = 3.90 m³
3. = 3.90 m³
4. = 5.90 m³
5. = 3.90 m³
Tedpfx Aasz Ia R Hsijc
6. = 3.90 m³
7. = 7.50 m³
8. = 7.50 m³
9. = 5.90 m³
10. = 7.50 m³
= Further Information =
General Information
Model Year: 2026
License Plate: OL-19-PX
Axle Configuration
Tire Size: 425/65 R22.5
Brakes: Disc brakes
Suspension: Air suspension
Rear Axle 1: Lift axle; Max. axle load: 10,000 kg; Tire tread depth left: 35%; Tire tread depth right: 35%
Rear Axle 2: Max. axle load: 10,000 kg; Tire tread depth left: 60%; Tire tread depth right: 60%
Rear Axle 3: Max. axle load: 10,000 kg; Steerable; Tire tread depth left: 60%; Tire tread depth right: 60%
Weights
Unladen weight: 9,200 kg
Payload: 33,800 kg
GVWR: 43,000 kg
Functional
Number of compartments: 10
Maintenance, History and Condition
Number of owners: 1
APK (Technical Inspection): Valid until 12/2026
Product Safety
Manufacturer: Nijwa Used Trucks Vormerij 12 7621HL BORNE, NL
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2004
41 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 74 20... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi


































