Xe ga mui cao
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...

giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
36.997 €
Năm sản xuất
2021
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Wijchen Hà Lan
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Xe ga mui cao VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
more Images
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
VW Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Xe ga mui cao
Nhà sản xuất:
VW
Mô hình:
Crafter 50 2.0 TDI DL L3H2 3.5 T/ LED/ CAMERA/ ...
Năm sản xuất:
2021
Tình trạng:
đã qua sử dụng

Giá & Vị trí

giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
36.997 €
Vị trí:
Wijchen, Hà Lan Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
10.493 km
Công suất:
130 kW (176,75 mã lực)
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Cấu hình trục:
4x2
Chiều dài cơ sở:
3.640 mm
Đăng ký lần đầu:
04/2021
Chiều dài không gian chứa hàng:
3.450 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
1.620 mm
Thể tích khoang chứa hàng:
9 m³
Dung tích bình nhiên liệu:
75 l
Phát thải CO₂:
228 g/km
Màu sắc:
trắng
Số chỗ ngồi:
3
Số lượng chủ sở hữu trước đó:
1
Thiết bị:
ABS, bộ sưởi đỗ xe, chương trình cân bằng điện tử (ESP), cảm biến đỗ xe, cửa trượt, hệ thống định vị, khóa trung tâm, kiểm soát hành trình, túi khí, điều hòa không khí

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A20585630
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 11.03.2026

Mô tả

= Additional Options and Equipment =

- Height-adjustable driver's seat
- Air conditioning
- Comfort seats
- LED headlights
- Lumbar support
- Multifunction steering wheel
- Parking assistance
- Rear parking sensors
- Front parking sensors
- Reversing camera
- Right-hand side sliding door
- Tachograph
- Twin tires
- Alarm system
- Automatic dipped beam
- Heated exterior mirrors
- Passenger airbag
- Electric front windows
- Electrically adjustable exterior mirrors
- Executive Plus package (DAB receiver)
- Driver airbag
- Remote central locking
- Hill-hold control
- Dealer servicing
- Collision mitigation by braking
- Front center armrest
- Multimedia capability
- Navigation package (multimedia display, small, WiFi hotspot)
- Rain sensor
- Lane keeping assist
- Start/stop system
- Post-collision prevention system
- Telephone with Bluetooth
- Thermally insulated glass
- Heated windscreen
- Partition bulkhead

= Further Information =

Ijdpjxyif Tofx Afxehw
General information
Number of doors: 5
Model year: 2016

Technical information
Torque: 410 Nm
Number of cylinders: 4
Engine displacement: 1,968 cc
Transmission: 8-speed automatic
Maximum speed: 165 km/h

Dimensions
Length/Height: L3H2

Weights
Unladen weight: 2,421 kg
Payload: 1,079 kg
Gross vehicle weight: 3,500 kg

Environment and consumption
Average fuel consumption: 8.7 l/100km
CO₂ emissions (WLTP): 228 g/km
Emission standard: Euro 6d-TEMP

Servicing, history, and condition
Service booklets: Available (dealer-serviced)
Number of keys: 2 (2 remote controls)

Product safety
EU responsible party: Volkswagen AG Berliner Ring 2 38440 Wolfsburg, NL

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2021

31 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 24 20... quảng cáo