Khung xe có cabin láiVolvo
FM9 340 6X2 CHASSIS EURO 5 480000KM
Khung xe có cabin lái
Volvo
FM9 340 6X2 CHASSIS EURO 5 480000KM
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
7.900 €
Năm sản xuất
2009
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam 

Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ
Thông tin về máy móc
Giá & Vị trí
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
7.900 €
- Vị trí:
- Schiedam, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Số km đã đi:
- 480.000 km
- Công suất:
- 255 kW (346,70 mã lực)
- Đăng ký lần đầu:
- 09/2009
- Loại nhiên liệu:
- diesel
- Kích thước lốp xe:
- 385/55 R 22.5
- Cấu hình trục:
- 6x4
- Chiều dài cơ sở:
- 5.980 mm
- Nhiên liệu:
- diesel
- Cabin lái:
- ca-bin ban ngày
- Loại truyền động bánh răng:
- tự động
- Hạng mục khí thải:
- Euro 5
- Hệ thống treo:
- thép-không khí
- Tổng chiều dài:
- 10.000 mm
- Tổng chiều rộng:
- 2.550 mm
- Thiết bị:
- ABS, AdBlue, khóa trung tâm, kiểm soát hành trình, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A20679305
- Số tham chiếu:
- BX-FH-05
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 26.12.2025
Mô tả
= Additional options and equipment =
Isdpfxex Dcyls Aazsht
- 6x2 axle configuration
- Aluminum fuel tank
- Digital tachograph
- Lift axle
- Air suspension
- Radio/CD player
- Sun visor
- PTO (power take-off)
= Further information =
Front axle: Tire size: 385/55 R 22.5; Steered; Left tire tread: 20%; Right tire tread: 20%; Suspension: Leaf spring
Rear axle 1: Tire size: 315/70 R 22.5; Twin tires; Left inner tire tread: 20%; Left outer tire tread: 20%; Right inner tire tread: 20%; Right outer tire tread: 20%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 385/55 R 22.5; Left tire tread: 20%; Right tire tread: 20%; Suspension: Air suspension
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 9,365 cc
Unladen weight: 18,000 kg
Payload: 10,000 kg
Gross vehicle weight (GVW): 28,000 kg
Damages: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Isdpfxex Dcyls Aazsht
- 6x2 axle configuration
- Aluminum fuel tank
- Digital tachograph
- Lift axle
- Air suspension
- Radio/CD player
- Sun visor
- PTO (power take-off)
= Further information =
Front axle: Tire size: 385/55 R 22.5; Steered; Left tire tread: 20%; Right tire tread: 20%; Suspension: Leaf spring
Rear axle 1: Tire size: 315/70 R 22.5; Twin tires; Left inner tire tread: 20%; Left outer tire tread: 20%; Right inner tire tread: 20%; Right outer tire tread: 20%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 385/55 R 22.5; Left tire tread: 20%; Right tire tread: 20%; Suspension: Air suspension
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 9,365 cc
Unladen weight: 18,000 kg
Payload: 10,000 kg
Gross vehicle weight (GVW): 28,000 kg
Damages: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2008
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 10 31... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi
















