Xe bồn chở dầuScania
P 380 – 10x4 blow and suck truck
Xe bồn chở dầu
Scania
P 380 – 10x4 blow and suck truck
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
16.900 €
Năm sản xuất
2009
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam 

Dữ liệu cơ bản
- Tên máy:
- Xe bồn chở dầu
- Nhà sản xuất:
- Scania
- Mô hình:
- P 380 – 10x4 blow and suck truck
- Năm sản xuất:
- 2009
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
Giá & Vị trí
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
16.900 €
- Vị trí:
- Schiedam, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng
Tổng chiều dài:
10.000 mm
Tổng chiều rộng:
2.550 mm
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
cơ khí
Nhiên liệu:
diesel
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
10x4
Hệ thống treo:
khác
Kích thước lốp xe:
385/55 R 22.5
Chiều dài cơ sở:
7.730 mm
Thiết bị
Điều hòa không khí
Kiểm soát hành trình
Khóa trung tâm
Điều chỉnh cửa sổ điện
Tính năng an toàn
ABS
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 5
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
522.000 km
Công suất:
279 kW (379,33 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
09/2009
Cabin lái:
ca-bin ban ngày
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22579672
- Số tham chiếu:
- BX-DX-88
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 19.08.2026
Mô tả
= Additional options and accessories =
- Aluminum fuel tank
- Digital tachograph
- Air suspension
- PTO (Power Take-Off)
- Radio/CD player
- Sun visor
= Further information =
Technical information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 11,705 cc
Axle configuration
Axle 1: Tire size: 385/55 R 22.5; Steered; Left tire tread: 35%; Right tire tread: 35%; Suspension: Leaf spring
Axle 2: Tire size: 385/55 R 22.5; Steered; Left tire tread: 50%; Right tire tread: 50%; Suspension: Leaf spring
Axle 3: Tire size: 295/80 R 22.5; Twin tires; Left inside tread: 40%; Left outside tread: 40%; Right inside tread: 40%; Right outside tread: 40%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Rcodezvcr Eopfx Abkeh
Axle 4: Tire size: 295/80 R 22.5; Twin tires; Left inside tread: 30%; Left outside tread: 30%; Right inside tread: 30%; Right outside tread: 30%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Axle 5: Tire size: 435/50 R 22.5; Left tire tread: 25%; Right tire tread: 25%; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 17,860 kg
Payload: 32,140 kg
Gross vehicle weight: 50,000 kg
Condition
Damages: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Aluminum fuel tank
- Digital tachograph
- Air suspension
- PTO (Power Take-Off)
- Radio/CD player
- Sun visor
= Further information =
Technical information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 11,705 cc
Axle configuration
Axle 1: Tire size: 385/55 R 22.5; Steered; Left tire tread: 35%; Right tire tread: 35%; Suspension: Leaf spring
Axle 2: Tire size: 385/55 R 22.5; Steered; Left tire tread: 50%; Right tire tread: 50%; Suspension: Leaf spring
Axle 3: Tire size: 295/80 R 22.5; Twin tires; Left inside tread: 40%; Left outside tread: 40%; Right inside tread: 40%; Right outside tread: 40%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Rcodezvcr Eopfx Abkeh
Axle 4: Tire size: 295/80 R 22.5; Twin tires; Left inside tread: 30%; Left outside tread: 30%; Right inside tread: 30%; Right outside tread: 30%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Axle 5: Tire size: 435/50 R 22.5; Left tire tread: 25%; Right tire tread: 25%; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 17,860 kg
Payload: 32,140 kg
Gross vehicle weight: 50,000 kg
Condition
Damages: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2008
136 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 10 31... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi














