Xe ben có cần cẩu
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN

Năm sản xuất
2016
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Meerkerk Hà Lan
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Xe ben có cần cẩu Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
more Images
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Scania G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Xe ben có cần cẩu
Nhà sản xuất:
Scania
Mô hình:
G450 8X4 KIPPER + PALFINGER KRAAN
Năm sản xuất:
2016
Tình trạng:
rất tốt (đã qua sử dụng)

Giá & Vị trí

Vị trí:
Meerkerk, Hà Lan Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
381.513 km
Công suất:
360 kW (489,46 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
07/2016
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
385/65 R 22.5
Cấu hình trục:
8x4
Chiều dài cơ sở:
6.200 mm
Nhiên liệu:
diesel
Màu sắc:
vàng
Cabin lái:
ca-bin ban ngày
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Hệ thống treo:
không khí
Số chỗ ngồi:
2
Tổng chiều dài:
9.260 mm
Tổng chiều rộng:
2.550 mm
Chiều dài không gian chứa hàng:
5.700 mm
Chiều rộng khoang hàng:
2.500 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
1.500 mm
Thiết bị:
ABS, AdBlue, bộ lọc muội than, chương trình cân bằng điện tử (ESP), cần cẩu, gương chiếu hậu điện, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, khóa trung tâm, khóa vi sai, kiểm soát hành trình, kiểm soát lực kéo, máy tính trên xe, trợ lực lái, túi khí, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A21561123
Số tham chiếu:
95-BHL-5
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 21.03.2026

Mô tả

= Additional Options and Equipment =

- Aluminum fuel tank
- External thermometer
- Heated mirrors
- Passenger seat
- Roof hatch
- Differential lock
- Digital tachograph
- Rear doors
- Lift axle
- Air conditioning
- Air suspension
- Air-suspended seats
- Particulate filter
- Radio/CD player
- Reversing camera
- Side door
- Sun visor
- Stability control
- Toolbox
- Power take-off (PTO)

= Further Information =

Kdedpfx Afjyv U Hdjxsi
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,742 cc

Axle Configuration
Brakes: Disc brakes
Suspension: Air suspension
Front axle: Tire size: 385/65 R 22.5; Max. axle load: 9,000 kg; Steered; Tire tread left: 60%; Tire tread right: 60%
Rear axle 1: Tire size: 315/70 R 22.5; Twin tires; Differential lock; Max. axle load: 9,900 kg; Tire tread left inner: 50%; Tire tread left outer: 50%; Tire tread right inner: 50%; Tire tread right outer: 50%; Final drive: single reduction
Rear axle 2: Tire size: 315/70 R 22.5; Twin tires; Differential lock; Max. axle load: 9,900 kg; Tire tread left inner: 50%; Tire tread left outer: 50%; Tire tread right inner: 50%; Tire tread right outer: 50%; Final drive: single reduction
Rear axle 3: Tire size: 385/55 R 22.5; Lift axle; Max. axle load: 8,200 kg; Steered; Tire tread left: 60%; Tire tread right: 60%

Weights
Curb weight: 19,440 kg
Payload: 17,560 kg
Gross vehicle weight (GVW): 37,000 kg

Functional
Crane: PALFINGER EPSILON Q200Z, year 2016, mounted behind the cab
Body manufacturer: PN tipper
Tipper: Side / rear tipping

Maintenance, History and Condition
APK (Roadworthiness test): valid until 07.2026
Technical condition: very good
Visual condition: very good

Financial Information
Price: On request

Identification
License plate: 95-BHL-5

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2013

47 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 183 2... quảng cáo