Máy ép phun nhựaRemu
RM4000
Máy ép phun nhựa
Remu
RM4000
EXW VB chưa bao gồm thuế GTGT
225.000 €
Năm sản xuất
1992
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Taşköprü Bld. (Taşköprü Mh.) 

Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ
Thông tin về máy móc
- Tên máy:
- Máy ép phun nhựa
- Nhà sản xuất:
- Remu
- Mô hình:
- RM4000
- Năm sản xuất:
- 1992
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
- Tính năng hoạt động:
- hoạt động hoàn toàn
- Giờ vận hành:
- 17.000 h
Giá & Vị trí
EXW VB chưa bao gồm thuế GTGT
225.000 €
- Vị trí:
- Taşköprü Bld. (Taşköprü Mh.), Akasya Sk No:14, 77602 Taşköprü/Çiftlikköy/Yalova, Türkiye

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Lực kẹp:
- 40.000 kN
- Đường kính trục vít:
- 240 mm
- Khoảng cách giữa các cột:
- 2.100 mm
- Áp suất phun:
- 1.500 thanh
- Trọng lượng phun:
- 48.000 g
- Hành trình đẩy ra:
- 700 mm
- Tổng chiều dài:
- 26.000 mm
- Tổng chiều rộng:
- 5.000 mm
- Tổng chiều cao:
- 7.000 mm
- Trọng lượng tổng cộng:
- 380.000 kg
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A21283867
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 20.02.2026
Mô tả
MANUFACTURER REMU
Kedpfx Abeylva Ns Ioln
Model / Type RM 4000
Enjeksiyon Ünitesi / Injection Unit
Üretim Yılı / Production Year 1992
Üretim Yılı / Made In Italy
Kalıp Sıkıştırma Kuvveti / Mould Clamping Force (kN) 40000
Kolon Arası Mesafe / Space Between Tie Bars (mm) 2100 X 2100
Pompa Motoru / Pump Motor kW
Vida çapı / Screw Dıameter (mm) 240
Enjeksiyon Basıncı / Injection Pressure (bar) 1500
Maks. Short Ağırlığı / Maks. Shot wightPS (gr) 48000
Isıtma Kapasitesi / Heating Capacity (kW) 235
Pompa Motoru / Pump Motor kW 595
Toplam Güç / Total Power (kW) 830
Sıkıştırma Ünitesi / Clamping Unit
Mak. Kalıp Kalınlığı / Max. Mould Thickness (mm) 2000
Min. Kalıp Kalınlığı /Min. Mould thickness(mm) 800
Ejektor stroke (mm) 700
Maksimum Mengene Açıklığı / Max.Daylight (mm) 4500
Yağ Tankı Kapasitesi / Oil Tamk Capacity(lt) 9000
Makine Ölçüleri / Machine Dimension LxWxH(m) 26*5*7
Makine Ağırlığı / Machine Weight(ton) 380
Vida Stroğu / Screw Stroke (mm) 1400
Mak. Erimiş Plastik Miktarı / Max.Shot Molten plastic weight(gr) 34560
"Mak. Atış ağırlığ PE
/Max. Shot weight per 1mm (gr)" 24,68571429
Gerçek Değer / Actual Value (gr/h 26,8
Maks. Enjeksiyon Ağırlığı PE (gr) 35136
Maks. Enjeksiyon Ağırlığı PP (gr) 35136
Makine Meme radüsü / Machine Nozzle Radius R34
Sabit Flanş Ölçüsü / Fixed Side Flange Size ᴓ300
Hareketli Taraf Flanş ölçüsü / Moving Side Flange Size ᴓ250
Hava / AİR (sabit - hareketli) 2+4
Hydraulic Cores 4+4
Kalıp Frigel su bağlantıları / Mold Frigel Water Connections 2''
Kalıp Sıcak Yolluk Kontrol ( adet ) /Mold Hot Runner Control (pcs) 40
Valfgate sistemi / Valvegate System (pcs) 16 (Aktif)
manyetik Plaka / Magnetic Plate var
"Kalıp Taşıma Kapasitesi ( Sabit - hareketli ) /
Mold Carrying Capacity (fixed - moving) (tons)" 21,8-18,7
Robot var
Kedpfx Abeylva Ns Ioln
Model / Type RM 4000
Enjeksiyon Ünitesi / Injection Unit
Üretim Yılı / Production Year 1992
Üretim Yılı / Made In Italy
Kalıp Sıkıştırma Kuvveti / Mould Clamping Force (kN) 40000
Kolon Arası Mesafe / Space Between Tie Bars (mm) 2100 X 2100
Pompa Motoru / Pump Motor kW
Vida çapı / Screw Dıameter (mm) 240
Enjeksiyon Basıncı / Injection Pressure (bar) 1500
Maks. Short Ağırlığı / Maks. Shot wightPS (gr) 48000
Isıtma Kapasitesi / Heating Capacity (kW) 235
Pompa Motoru / Pump Motor kW 595
Toplam Güç / Total Power (kW) 830
Sıkıştırma Ünitesi / Clamping Unit
Mak. Kalıp Kalınlığı / Max. Mould Thickness (mm) 2000
Min. Kalıp Kalınlığı /Min. Mould thickness(mm) 800
Ejektor stroke (mm) 700
Maksimum Mengene Açıklığı / Max.Daylight (mm) 4500
Yağ Tankı Kapasitesi / Oil Tamk Capacity(lt) 9000
Makine Ölçüleri / Machine Dimension LxWxH(m) 26*5*7
Makine Ağırlığı / Machine Weight(ton) 380
Vida Stroğu / Screw Stroke (mm) 1400
Mak. Erimiş Plastik Miktarı / Max.Shot Molten plastic weight(gr) 34560
"Mak. Atış ağırlığ PE
/Max. Shot weight per 1mm (gr)" 24,68571429
Gerçek Değer / Actual Value (gr/h 26,8
Maks. Enjeksiyon Ağırlığı PE (gr) 35136
Maks. Enjeksiyon Ağırlığı PP (gr) 35136
Makine Meme radüsü / Machine Nozzle Radius R34
Sabit Flanş Ölçüsü / Fixed Side Flange Size ᴓ300
Hareketli Taraf Flanş ölçüsü / Moving Side Flange Size ᴓ250
Hava / AİR (sabit - hareketli) 2+4
Hydraulic Cores 4+4
Kalıp Frigel su bağlantıları / Mold Frigel Water Connections 2''
Kalıp Sıcak Yolluk Kontrol ( adet ) /Mold Hot Runner Control (pcs) 40
Valfgate sistemi / Valvegate System (pcs) 16 (Aktif)
manyetik Plaka / Magnetic Plate var
"Kalıp Taşıma Kapasitesi ( Sabit - hareketli ) /
Mold Carrying Capacity (fixed - moving) (tons)" 21,8-18,7
Robot var
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+90 226 3... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi


















