Xe cẩuMercedes-Benz
Antos 2833 NL kenteken
Xe cẩu
Mercedes-Benz
Antos 2833 NL kenteken
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
45.500 €
Năm sản xuất
2015
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
WAALWIJK 

Thông tin về máy móc
- Tên máy:
- Xe cẩu
- Nhà sản xuất:
- Mercedes-Benz
- Mô hình:
- Antos 2833 NL kenteken
- Năm sản xuất:
- 2015
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
Giá & Vị trí
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
45.500 €
- Vị trí:
- WAALWIJK, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Số km đã đi:
- 130.000 km
- Công suất:
- 243 kW (330,39 mã lực)
- Đăng ký lần đầu:
- 01/2015
- Loại nhiên liệu:
- diesel
- Kích thước lốp xe:
- 385/55
- Cấu hình trục:
- 6x2
- Chiều dài cơ sở:
- 6.550 mm
- Nhiên liệu:
- diesel
- Cabin lái:
- ca-bin ban ngày
- Loại truyền động bánh răng:
- tự động
- Hạng mục khí thải:
- Euro 6
- Hệ thống treo:
- thép-không khí
- Số chỗ ngồi:
- 2
- Tổng chiều dài:
- 9.150 mm
- Tổng chiều rộng:
- 2.540 mm
- Tải trọng trục cho phép (trục 1):
- 9.000 kg
- Tải trọng trục cho phép (trục 2):
- 11.500 kg
- Tải trọng cầu cho phép (cầu 3):
- 7.500 kg
- Thiết bị:
- khóa trung tâm, kiểm soát hành trình, điều chỉnh cửa sổ điện, gương chiếu hậu điện
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22832585
- Số tham chiếu:
- 267210
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 28.09.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- 12-volt socket
- Remote central locking
- Air suspension
- Radio/CD player
- Sun visor
- Power take-off (PTO)
Nwsdpfez E Hrljx Acrsl
= Further Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 10,677 cc
Transmission
Transmission: Mercedes-Benz, automatic
Axle Configuration
Axle brand: Anders
Brakes: Disc brakes
Front axle: Tire size: 385/55; Max. axle load: 9000 kg; Steered; Tire tread depth left: 30%; Tire tread depth right: 30%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/70; Dual tires; Max. axle load: 11,500 kg; Tire tread depth left (inside): 20%; Tire tread depth left (outside): 20%; Tire tread depth right (inside): 20%; Tire tread depth right (outside): 20%; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/70; Max. axle load: 7,500 kg; Steered; Tire tread depth left: 30%; Tire tread depth right: 30%; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 15,958 kg
Payload: 12,042 kg
GVWR: 28,000 kg
Identification
License plate: 24-BFN-6
Product Safety
Manufacturer: RG Waalwijk Havenweg 15 5145NJ WAALWIJK, NL robert.
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- 12-volt socket
- Remote central locking
- Air suspension
- Radio/CD player
- Sun visor
- Power take-off (PTO)
Nwsdpfez E Hrljx Acrsl
= Further Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 10,677 cc
Transmission
Transmission: Mercedes-Benz, automatic
Axle Configuration
Axle brand: Anders
Brakes: Disc brakes
Front axle: Tire size: 385/55; Max. axle load: 9000 kg; Steered; Tire tread depth left: 30%; Tire tread depth right: 30%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/70; Dual tires; Max. axle load: 11,500 kg; Tire tread depth left (inside): 20%; Tire tread depth left (outside): 20%; Tire tread depth right (inside): 20%; Tire tread depth right (outside): 20%; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/70; Max. axle load: 7,500 kg; Steered; Tire tread depth left: 30%; Tire tread depth right: 30%; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 15,958 kg
Payload: 12,042 kg
GVWR: 28,000 kg
Identification
License plate: 24-BFN-6
Product Safety
Manufacturer: RG Waalwijk Havenweg 15 5145NJ WAALWIJK, NL robert.
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2017
21 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 416 2... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi


























































