Mua Unbekannt 800 Mm đã sử dụng (79.825)
Rottendorf Băng tải con lăn, Dài: 805 mm
unbekannt1000003825, FB: 490 mm
Rottendorf Đường cong băng tải con lăn nhẹ 60°
unbekannt1000003823, FB: 500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 985 mm
unbekannt1000003929, FB: 490 mm

+44 20 806 810 84
Rottendorf Băng tải con lăn pallet, L: 1.375 mm
Unbekannt1000004054, FB: 855 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, dẫn động, L: 5.000 mm
Unbekannt1000003831, FB: 500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 3.000 mm
Unbekannt1000003932, FB: 605 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 3.000 mm
Unbekannt1000003927, FB: 500 mm
Wiefelstede Dẫn hướng con lăn
unbekanntRollenabstand 84 mm
Wiefelstede Giá đỡ khuôn dập cho khuôn dập cắt góc vuông
unbekannt60/60-21 205/95/105 mm
Wiefelstede Giá đỡ khuôn dập cho khuôn dập cắt góc vuông
unbekannt205/115/105 mm
Wiefelstede Thiết bị kéo/ép khuôn chày vuông, 2 chiếc
unbekannt200/140/90 mm
Wiefelstede Dụng cụ dập lỗ vuông để cắt góc
unbekanntBreite 50 mm
Wiefelstede Thanh đỡ
unbekanntLochabstand 550 mm
Wiefelstede Lưỡi gạt cho dụng cụ dập, 4 chiếc
unbekannt10/15/30/40 mm
Wiefelstede Dụng cụ dập
unbekanntAufnahme Unten Ø 35 mm
Wiefelstede Bộ 9 hàm thay thế
unbekanntBreite 20 mm
Wiefelstede Hàm thay thế, 7 bộ
unbekanntBreite 25 mm
Wiefelstede Giá đỡ trung gian có điều chỉnh độ sâu
unbekannt275/95/H80 mm
Wiefelstede Hàm kẹp thay thế, bộ 4 cái
unbekanntBreite 22 mm
Wiefelstede Hàm kẹp thay thế, bộ 4 cái
unbekanntBreite 26 mm
Wiefelstede Hàm thay thế cho mâm cặp bốn hàm, 3 bộ
unbekanntBreite 26 mm
Wiefelstede Vành di chuyển
unbekanntSpitzenhöhe 133 mm
Wiefelstede Tấm gá kẹp với máy ép chỉnh thẳng
unbekannt1010/3260/H860 mm
Boxberg/O.L. Tấm rãnh chữ T với khung đỡ
UNBEKANNT3000 x 2500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn cắt kéo, chiều dài: 4,5 - 12,5 m, 230V
unbekannt1000004432, FB: 700 mm

+44 20 806 810 84










































































































































