Mua Băng Tải Con Lăn Kiểu Kéo Cắt, Chiều Dài: 4.000 - 9.670 Mm đã sử dụng (109.005)
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 2.000 mm
unbekannt1000004083, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 2.970 mm
unbekannt1000003809, FB: 520 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 1.980 mm
unbekannt1000003835, FB: 930 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, dẫn động, L: 5.000 mm
1000003831, FB: 500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 3.000 mm
1000003932, FB: 605 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 3.000 mm
1000003927, FB: 500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn pallet, L: 1.375 mm
1000004054, FB: 855 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 3.000 mm
Unbekannt1000004082, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 2.990 mm
Best Conveyors1000003717, FB: 580 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 2.185 mm
241076.1, FB: 700 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 985 mm
1000003929, FB: 490 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, dẫn động, L: 2.400 mm
TGW1000004513, FB: 400 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 2.650 mm
SSI1000003724, FB: 500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, D: 540 mm
SSI Schäfer1000003739, FB: 500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 3.550 mm
Unbekannt1000004081, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải, chiều dài: 5.250 mm
AXMANN1000004074, FB: 400 mm
Rottendorf Băng tải con lăn nhẹ, L: 2.000 mm
unbekannt1000005974, FB: 450 mm
Tatabánya Máy cưa vòng, máy cưa vòng có băng tải con lăn
KaltenbachKBS 920 DG
Pollenzo BĂNG TẢI CON LĂN CÓ ĐỘNG CƠ TRÊN MẶT ĐẤT
SIRIO
Pollenzo Băng tải con lăn có động cơ 3400x910x300, con lăn L=900
Pollenzo Băng tải con lăn có động cơ 5200x920x300, con lăn L=900
Pollenzo Băng tải con lăn 3000x1140x300, con lăn L=1130
Pollenzo Băng tải con lăn có động cơ 5200x920x300, con lăn L=900
Hessisch Lichtenau Băng tải con lăn với con lăn kim loại có ổ bi và chân đỡ
Hessisch Oldendorf 





























































































































