Mua Unbekannt Swn301/3 Mk6 Swn 301/1 Gr32 đã sử dụng (102.209)
Wiefelstede Xe đẩy vận chuyển hàng nặng 4 tấn
unbekannt3200/1600/H490 mm
Wiefelstede Lò sấy điện cực (máy sấy điện cực)
unbekanntES 2 Nutzraum Ø 100 x 430 mm
Wiefelstede Dừng để nhấn phanh
unbekannt345/175/H115 mm

+44 20 806 810 84
Wiefelstede Xe vận chuyển hàng nặng 15 tấn
unbekannt9360/1320/H840 mm
Wiefelstede Bánh xe chịu tải nặng
unbekannt415/75-305
Wiefelstede Bu lông không đầu 30 cái
unbekanntM12 x 32 mm links mit Zapfen
Wiefelstede Mặt bích ống thép không gỉ, mặt bích DN200
unbekanntHG/T20592-2009 PL200 PN10 304
Wiefelstede Con lăn băng tải Con lăn vận chuyển
unbekanntØ 103 x 645 mm
Wiefelstede Băng tải con lăn trạm trung chuyển
Unbekannt2480/2380/H810 mm
Wiefelstede Trục lăn từ tính
unbekanntØ 130 x 310 mm
Ennepetal Góc kẹp thiết
UNBEKANNT1000x800x630mm
Wiefelstede Xi lanh thủy lực
unbekanntHub 130 mm
Wiefelstede Bánh dẫn bánh xích băng tải
unbekanntØ 380 mm 11 Zähne
Wiefelstede Bánh dẫn bánh xích băng tải
unbekanntØ 380 mm 11 Zähne
Rödermark Tấm rãnh chữ T xoay được kèm khung đỡ
UNBEKANNT3000 x 1500
Wiefelstede Dụng cụ chấn gấp chia đoạn, 1500 mm
unbekannt31/143 mm R5
Wiefelstede Dụng cụ chấn gấp chia đoạn, 1500 mm
unbekannt30/143 mm R4
Wiefelstede Dụng cụ chấn 490 mm
unbekannt30/144 mm
Wiefelstede Dụng cụ chấn tấm chia đoạn, 682 mm
unbekannt28/143 mm R4
Schwerte Cần cẩu đi ngang
UNBEKANNT2013.01 - 56 tonnen Tragkraft
Ennepetal Máy uốn xoay
UNBEKANNT3100 SK
Ennepetal Tấm kẹp
UNBEKANNT3500x1500x250mm
Ennepetal Tấm kẹp
UNBEKANNT3200 x 2000 x 210 mm
Ennepetal Tấm kẹp
UNBEKANNT3500x1500x250mm
Wiefelstede Ống bọc thép
unbekanntDIN 2673 PN10/16 DN20/26

+44 20 806 810 84











































































































































































