Mua Unbekannt 1000003860, Fb: 380 Mm đã sử dụng (77.518)
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 3.750 mm
unbekannt1000004080, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 1.970 mm
unbekannt1000003930, FB: 605 mm
Rottendorf Băng tải, L: 7.000 mm
Unbekannt1000004073, FB: 780 mm

+44 20 806 810 84
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 2.000 mm
unbekannt1000004083, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn cong 90°
unbekannt1000003704, FB 750 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 1.100 mm
unbekannt241076.3, FB: 700 mm
Rottendorf Băng tải con lăn cong 90°
Unbekannt1000003701, FB: 500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn pallet, chiều dài: 2.395 mm
unbekannt1000005562, FB: 873 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 3.000 mm
Unbekannt1000004082, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 1.980 mm
unbekannt1000003835, FB: 930 mm
Rottendorf Băng tải con lăn nhẹ cong 90°
Unbekannt1000005015, FB: 500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 3.550 mm
Unbekannt1000004081, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn nhẹ, L: 2.000 mm
unbekannt1000005974, FB: 450 mm
Wiefelstede Xe đẩy hàng hạng nặng 1,5 tấn
unbekannt1000/620/H380 mm gefedert
Wiefelstede Băng tải con lăn trạm trung chuyển
Unbekannt2480/2380/H810 mm
Wiefelstede Khuôn dập 2 cột
unbekannt1400/820/H380 mm Hub 20 mm
Wiefelstede Trục vít tải 35 vòng/phút
unbekannt3380/600/H670 mm
Wiefelstede Xe đẩy hàng hạng nặng 1,5 tấn
unbekannt3800 x 1400 mm
Wiefelstede Băng tải con lăn dẫn động bằng nút chặn
unbekannt3730/1480/H380 mm
Ennepetal Lynette
UNBEKANNTLynette Spitzenhoehe 380mm
Ennepetal Tấm kẹp
UNBEKANNT3800x2000x300mm
Wiefelstede Dẫn hướng con lăn
unbekanntRollenabstand 84 mm
Wiefelstede Giá đỡ khuôn dập cho khuôn dập cắt góc vuông
unbekannt60/60-21 205/95/105 mm
Wiefelstede Giá đỡ khuôn dập cho khuôn dập cắt góc vuông
unbekannt205/115/105 mm
Wiefelstede Thiết bị kéo/ép khuôn chày vuông, 2 chiếc
unbekannt200/140/90 mm

+44 20 806 810 84



















































































































































