Mua Unbekannt 505/55/H70 Mm đã sử dụng (75.550)
Wiefelstede Tấm kẹp có khe chữ T
unbekannt420/300/H70 mm
Wiefelstede Bàn kẹp với góc điều chỉnh được
unbekannt300/250/H155 mm
Wiefelstede Lưỡi thay thế cho máy chém, 2 chiếc
unbekanntMessergröße 46/19/2550 mm

+44 20 806 810 84
Wiefelstede Bánh xe chuyển máy móc, khung di chuyển, 4 chiếc
unbekannt655/560/H95 mm
Wiefelstede Lốp cao su đặc
unbekanntØ 550 x 110 mm
Wiefelstede Giá đỡ
unbekannt255/152/H225 mm
Ennepetal Mâm tiện
UNBEKANNTØ550 mm
Wiefelstede Dụng cụ chấn tôn (Abkant) 250 mm
unbekannt155/65 mm
Tönisvorst Panme đo khung
unbekannt475-500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn pallet, chiều dài: 2.395 mm
unbekannt1000005562, FB: 873 mm
Rottendorf Băng tải con lăn pallet, chiều dài lấy hàng: 2.395 mm
unbekannt1000005560, FB: 870 mm
Rottendorf Băng tải con lăn cho pallet, Chiều dài: 2.180 mm
unbekannt1000004053, FB: 855 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 2.800 mm
unbekannt1000004055, FB: 700 mm
Rottendorf Băng tải con lăn pallet, L: 2.500 mm
unbekannt1000004052, FB: 855 mm
Wiefelstede Khối lăn
unbekanntRollenbreite 355 mm
Wiefelstede Dụng cụ gấp cho lưới thép, bước 50 mm
unbekanntLänge 550 mm
Wiefelstede Faceplate
unbekanntDurchmesser 255 mm
Wiefelstede Tấm kẹp
unbekannt455/380/H85 mm
Wiefelstede Dụng cụ đục lỗ có chức năng uốn
unbekannt255/205/H210 mm
Wiefelstede Bấm phanh công cụ R14.5
unbekannt101/71/552 mm
Wiefelstede Di chuyển ổn định
unbekanntDurchmesser 155 mm
Wiefelstede Máy phó
unbekanntSpannweite 255 mm
Wiefelstede Tailstock
unbekanntSpitzenhöhe 155 mm
Wiefelstede Con lăn băng tải con lăn vận chuyển con lăn
unbekanntØ 60 x 855 mm
Wiefelstede đá mài
unbekanntØ 555 / 110 mm

+44 20 806 810 84



















































































































