Xe cẩu
Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE

Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
444.900 €
Năm sản xuất
2022
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam Hà Lan
Xe cẩu Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Xe cẩu Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Xe cẩu Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Xe cẩu Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Xe cẩu Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Xe cẩu Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Xe cẩu Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Xe cẩu Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Xe cẩu Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Xe cẩu Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
more Images
Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Liebherr LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE

Dữ liệu cơ bản

Tên máy:
Xe cẩu
Nhà sản xuất:
Liebherr
Mô hình:
LTM1050-3.1 WITH JIB AND VARIOBASE
Năm sản xuất:
2022
Tình trạng:
đã qua sử dụng

Giá & Vị trí

Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
444.900 €
Vị trí:
Schiedam, Hà Lan Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Kích thước và trọng lượng

Tổng chiều dài:
11.930 mm
Tổng chiều rộng:
2.550 mm
Tổng chiều cao:
4.000 mm

Động cơ và hộp số

Loại nhiên liệu:
diesel
Nhiên liệu:
diesel
AdBlue

Trục và bánh xe

Cấu hình trục:
6x6
Kích thước lốp xe:
445/95R25

Thiết bị

Điều hòa không khí

Phụ kiện

Cần cẩu

Tính năng an toàn

ABS

Thông tin chi tiết

Số km đã đi:
56.237 km
Đăng ký lần đầu:
12/2022

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A22902255
Số tham chiếu:
26356
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 07.10.2026

Mô tả

= Additional Options and Accessories =

- Digital tachograph

= Further Information =

Axle Configuration
Tire size: 445/95R25
Front axle: Steerable; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%
Rear axle 1: Steerable; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%
Rear axle 2: Steerable; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%

Weights
Unladen weight: 35,850 kg
Payload: 150 kg
GVW: 36,000 kg

Functional
Lifting capacity: 50,000 kg
Crane: Year of manufacture 2022

Csdpjz I Sttofx Ai Aerh
Condition
Damage: None

Identification
License plate: 34-BTS-3

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2008

119 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 10 31... quảng cáo