Máy ép phun nhựa
Krauss Maffei KM 320-2000 PA CN

Năm sản xuất
2025
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Wrocław Ba Lan
Máy ép phun nhựa Krauss  Maffei KM 320-2000 PA CN
Máy ép phun nhựa Krauss  Maffei KM 320-2000 PA CN
Máy ép phun nhựa Krauss  Maffei KM 320-2000 PA CN
Máy ép phun nhựa Krauss  Maffei KM 320-2000 PA CN
more Images
Krauss  Maffei KM 320-2000 PA CN
Krauss  Maffei KM 320-2000 PA CN
Krauss  Maffei KM 320-2000 PA CN
Krauss  Maffei KM 320-2000 PA CN
Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Máy ép phun nhựa
Nhà sản xuất:
Krauss Maffei
Mô hình:
KM 320-2000 PA CN
Năm sản xuất:
2025
Tình trạng:
gần như mới (đã qua sử dụng)

Giá & Vị trí

Vị trí:
Kwiatkowskiego 5a, 52-407 Wrocław, Polska Ba Lan
Gọi điện

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A21118837
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 29.01.2026

Mô tả

KraussMaffei Injection Moulding Machine KM 320-2000 PA CN
Year of manufacture: 2025

Machine equipped with a five-point, double toggle lever clamping unit (three-platen system) with a servo-electric drive.
Injection unit with servo-electric drive for injection, plasticizing, and aggregate movement.
Control system: MC P1 – industrial computer, real-time Ethernet.

Plasticizing system

Complete system for thermoplastics.

Screw diameter: 70 mm
Nozzle radius: 15 mm
Nozzle orifice: 6 mm

Clamping unit

Clamping force: 3,200 kN
Mold opening force: 480 kN
Platen dimensions (H × V): 1,084 × 1,034 mm
Tie bar spacing (H × V): 820 × 770 mm
Mold opening stroke: 650 mm
Mold height (min.–max.): 300–700 mm
Daylight: 1,350 mm
Ejector stroke: 240 mm
Ejector force: 63 kN
Ejector speed: 300 mm/s

Injection unit

Screw diameter: 70 mm
L/D ratio: 20.0
Injection pressure: 1,877 bar
Shot volume: 1,078 cm³
Shot weight: 981 g
Injection speed: 160 mm/s
Injection rate: 616 cm³/s
Screw speed: 191 rpm
Plasticizing rate: 65.9 g/s
Nozzle contact force: 57 kN

Electrical parameters
Pedpfxjyft Nze Abgsgg

Connected load: 55.7 kW
Installed heater capacity: 29.2 kW
Number of heating zones (cylinder): 6
Dry cycle time (EUROMAP 6): 2.39 s / 574 mm

Weight and dimensions

Net weight incl. control cabinet: 23.2 t
Machine dimensions (L × W × H): 7.57 × 2.22 × 2.32 m

Machine in modern servo-electric configuration, ensuring high precision, energy efficiency, and process repeatability.

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2019

105 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Liên hiệp Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
China
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+48 71 70... quảng cáo