Xe tải vận chuyển ô tôDAF
XF 530 SuperSpacecab 6x2*4 - New Flatbed - Ramp...
Xe tải vận chuyển ô tô
DAF
XF 530 SuperSpacecab 6x2*4 - New Flatbed - Ramp...
VB chưa bao gồm thuế GTGT
59.900 €
Năm sản xuất
2018
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Ravenstein 

Dữ liệu cơ bản
- Tên máy:
- Xe tải vận chuyển ô tô
- Nhà sản xuất:
- DAF
- Năm sản xuất:
- 2018
- Tình trạng:
- tốt (đã qua sử dụng)
Giá & Vị trí
VB chưa bao gồm thuế GTGT
59.900 €
- Vị trí:
- Ravenstein, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng
Tổng chiều dài:
10.900 mm
Tổng chiều rộng:
2.550 mm
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Nhiên liệu:
diesel
Số lượng số truyền động:
12
Bộ lọc muội than
AdBlue
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
6x2
Hệ thống treo:
không khí
Kích thước lốp xe:
385/55R22.5
Chiều dài cơ sở:
4.800 mm
Tải trọng trục cho phép (trục 1):
8.000 kg
Tải trọng trục cho phép (trục 2):
11.500 kg
Tải trọng cầu cho phép (cầu 3):
7.500 kg
Thiết bị
Điều hòa không khí
Kiểm soát hành trình
Khóa trung tâm
Máy tính trên xe
Thang nâng đuôi xe
Cánh lướt gió
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
673.557 km
Công suất:
390 kW (530,25 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
12/2018
Màu sắc:
đỏ
Số chỗ ngồi:
2
Cabin lái:
cabin ngủ
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22900520
- Số tham chiếu:
- H291129
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 07.10.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- Cabin
- Air suspension
- Particulate filter
= Further Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,902 cc
Cedoz I N Hkspfx Ai Aerh
Transmission
Gearbox: ZF, 12 gears, automatic
Axle Configuration
Suspension: Air suspension
Front axle: Tire size: 385/55R22.5; Max. axle load: 8000 kg; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%
Rear axle 1: Tire size: 315/70R22.5; Dual tires; Max. axle load: 11,500 kg; Tire tread depth left inner: 50%; Tire tread depth left outer: 50%; Tire tread depth right inner: 50%; Tire tread depth right outer: 50%
Rear axle 2: Tire size: 315/70R22.5; Lift axle; Max. axle load: 7,500 kg; Steerable; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%
Weights
Unladen weight: 12,468 kg
Payload: 14,532 kg
GVW (Gross Vehicle Weight): 27,000 kg
Functional
Tail lift: Rear tailgate
Maintenance, History, and Condition
APK (Technical Inspection): valid until 01/2027
Technical condition: good
Optical condition: good
Identification
License plate: BB-603-Z
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Cabin
- Air suspension
- Particulate filter
= Further Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,902 cc
Cedoz I N Hkspfx Ai Aerh
Transmission
Gearbox: ZF, 12 gears, automatic
Axle Configuration
Suspension: Air suspension
Front axle: Tire size: 385/55R22.5; Max. axle load: 8000 kg; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%
Rear axle 1: Tire size: 315/70R22.5; Dual tires; Max. axle load: 11,500 kg; Tire tread depth left inner: 50%; Tire tread depth left outer: 50%; Tire tread depth right inner: 50%; Tire tread depth right outer: 50%
Rear axle 2: Tire size: 315/70R22.5; Lift axle; Max. axle load: 7,500 kg; Steerable; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%
Weights
Unladen weight: 12,468 kg
Payload: 14,532 kg
GVW (Gross Vehicle Weight): 27,000 kg
Functional
Tail lift: Rear tailgate
Maintenance, History, and Condition
APK (Technical Inspection): valid until 01/2027
Technical condition: good
Optical condition: good
Identification
License plate: BB-603-Z
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2015
151 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 486 2... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi


































































































