Khung xe có cabin láiDAF
XF 480 SSC / 6X2 / Chassis / NL Truck
Khung xe có cabin lái
DAF
XF 480 SSC / 6X2 / Chassis / NL Truck
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
14.800 €
Năm sản xuất
2018
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Tilburg 

Thông tin về máy móc
- Tên máy:
- Khung xe có cabin lái
- Nhà sản xuất:
- DAF
- Năm sản xuất:
- 2018
- Tình trạng:
- rất tốt (đã qua sử dụng)
Giá & Vị trí
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
14.800 €
- Vị trí:
- Tilburg, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Số km đã đi:
- 1.062.207 km
- Công suất:
- 355 kW (482,67 mã lực)
- Đăng ký lần đầu:
- 06/2018
- Loại nhiên liệu:
- diesel
- Kích thước lốp xe:
- 385/55 R22.5
- Cấu hình trục:
- 6x2
- Chiều dài cơ sở:
- 6.000 mm
- Nhiên liệu:
- diesel
- Màu sắc:
- khác
- Cabin lái:
- cabin ngủ
- Loại truyền động bánh răng:
- tự động
- Hạng mục khí thải:
- Euro 6
- Hệ thống treo:
- thép-không khí
- Tổng chiều dài:
- 9.840 mm
- Tổng chiều rộng:
- 2.550 mm
- Tải trọng trục cho phép (trục 1):
- 8.000 kg
- Tải trọng trục cho phép (trục 2):
- 11.500 kg
- Tải trọng cầu cho phép (cầu 3):
- 7.500 kg
- Thiết bị:
- ABS, hệ thống định vị, khóa trung tâm, kiểm soát hành trình, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí, đèn sương mù
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22038493
- Số tham chiếu:
- V466
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 01.06.2026
Mô tả
= Additional options and accessories =
- (Roof) spoiler
- Aluminum fuel tank
- Climate control
- Refrigerator
- Bunk
- Air horn
- Radio/CD player
- Side mirrors with electric adjustment
- Transceivers
- Sun visor
- Digital speedometer
= Further information =
General information
Cab: one and a half
License plate: 39-BLB-9
Technical information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,902 cc
Axle configuration
Brakes: Disc brakes
Gujdpszav T Ssfx Ahasc
Front axle: Tire size: 385/55 R22.5; Max. axle load: 8000 kg; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/70 R22.5; Max. axle load: 11500 kg; Tire tread depth left: 20%; Tire tread depth right: 20%; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 385/55 R22.5; Lift axle; Max. axle load: 7500 kg; Steerable; Tire tread depth left: 20%; Tire tread depth right: 20%; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 11,430 kg
Payload: 15,570 kg
GVW: 27,000 kg
Condition
Technical condition: very good
Optical condition: very good
Damage: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- (Roof) spoiler
- Aluminum fuel tank
- Climate control
- Refrigerator
- Bunk
- Air horn
- Radio/CD player
- Side mirrors with electric adjustment
- Transceivers
- Sun visor
- Digital speedometer
= Further information =
General information
Cab: one and a half
License plate: 39-BLB-9
Technical information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,902 cc
Axle configuration
Brakes: Disc brakes
Gujdpszav T Ssfx Ahasc
Front axle: Tire size: 385/55 R22.5; Max. axle load: 8000 kg; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/70 R22.5; Max. axle load: 11500 kg; Tire tread depth left: 20%; Tire tread depth right: 20%; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 385/55 R22.5; Lift axle; Max. axle load: 7500 kg; Steerable; Tire tread depth left: 20%; Tire tread depth right: 20%; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 11,430 kg
Payload: 15,570 kg
GVW: 27,000 kg
Condition
Technical condition: very good
Optical condition: very good
Damage: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2018
46 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 13 20... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi






























