
Đại lý máy móc đã qua sử dụng - Máy gia công kim loại & máy công cụ
Vị trí được phát hiện của bạn:
Việt Nam
(điều chỉnh)
Danh mục con
Máy tiện
474
Gia công kim loại tấm
391
Trung tâm gia công ngang
385
Trung tâm gia công (dọc)
397
Trung tâm gia công (đa năng)
382
Máy khoan & máy doa
366
Máy đúc khuôn áp lực
98
Máy ép
99
Máy xung điện (EDM)
218
Máy sản xuất cửa sổ
102
Máy phay
481
Máy gia công ren
227
Máy khắc
126
Máy bào kim loại
155
Máy mài lỗ (máy honing)
171
Máy nén khí
175
Máy lapping
127
Máy đo
205
Xử lý bề mặt
155
Máy đánh bóng
139
Máy ép kim loại
312
Cưa cắt kim loại
322
Máy mài
396
Hàn & cắt
264
Máy tạo bánh răng
168
Phụ kiện và phụ tùng thay thế cho máy gia công kim loại và máy công cụ
263
Máy đúc khuôn
89
Thiết bị rèn
108
Máy dập, kéo và chuốt
150
Máy định tâm & máy gia công đầu mút
114
Các loại máy gia công kim loại & máy công cụ khác
230
Máy chuyển giao
74
Hướng dẫn vận hành
90
Lò nung
99
Doanh nghiệp & gói máy móc hoàn chỉnh
147
Máy tẩy ba via
115
Máy in 3D kim loại
8 -
No. 47 Jingyi Road, Niushan Industrial Park, Dongcheng District
523013 Dongguan
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
广东省 - 1.154 Kilômét
Dấu niêm tin
-
#417, 12 Mugunghwa-ro, Ilsandong-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do
10401 Goyang-si
Hàn Quốc
경기도 - 3.197 Kilômét
-
Nazarbayev 82
100017 Karaganda
Kazakhstan
Karaganda Region - 5.092 Kilômét
-
Filosofskaja str., 84
49021 Dnepr
Ukraina
Дніпропетровська область - 7.610 Kilômét
Dấu niêm tin
Dấu niêm tin
Dấu niêm tin
-
İki̇telli̇ Osb Çorapçilar San Si̇t D Blok No:15-16 Başakşehi̇r
34490 İstanbul
Thổ Nhĩ Kỳ - 8.097 Kilômét
Dấu niêm tin
-
Kontiaiskuja 6
15340 Lahti
Phần Lan
Päijät-Häme - 8.238 Kilômét
Dấu niêm tin
-
Takkakuja 1 C 1
00370 Helsinki
Phần Lan - 8.292 Kilômét
Dấu niêm tin
-
Peterburi tee 90a/2
13816 Tallinn Harjumaa
Estonia
Harju maakond - 8.294 Kilômét
-
Raudondvario pl. 148
47175 Kaunas
Litva
Kauno apskritis - 8.378 Kilômét
-
Plevnei 48
40034 9 Cluj-Napoca
Rumani - 8.469 Kilômét
-
Chlewiska 100
21-100 Lubartów
Ba Lan - 8.489 Kilômét
-
Agios Athanasios
66300 Doxato/Drama
Hy Lạp - 8.492 Kilômét
-
Mladost 1, bl.25, 4/111
1750 Sofia
Bulgaria
Област София - 8.547 Kilômét
-
Nato 100
193 00 Aspropyrgos
Hy Lạp - 8.591 Kilômét
-
Jutrzenki 73
02-230 Warszawa
Ba Lan
Województwo mazowieckie - 8.598 Kilômét
-
Buzica 11
04473 Buzica
Slovakia
Košický kraj - 8.637 Kilômét
-
Kutasi 38-42
6800 Hódmezővásárhely
Hungary - 8.724 Kilômét
Dấu niêm tin
-
Władysława Łokietka 5
87-100 Toruń
Ba Lan
Województwo kujawsko-pomorskie - 8.740 Kilômét
-
Cegledi ut 14/G.
2769 Tapioszolos
Hungary - 8.746 Kilômét
-
Templomdűlő tanya 14
6045 Ladánybene
Hungary - 8.781 Kilômét
Dấu niêm tin
-
Topole 40
89-600 Chojnice
Ba Lan
Województwo pomorskie - 8.798 Kilômét
-
Dworcowa 9a
77141 Borzytuchom
Ba Lan
Województwo pomorskie - 8.803 Kilômét
-
Gola 33A
63-640 Bralin
Ba Lan
Województwo wielkopolskie - 8.822 Kilômét
-
Luční 20
721 00 Ostrava-Poruba
Cộng hòa Séc
Moravskoslezský kraj - 8.823 Kilômét
-
Batyai ut 85
6300 Kalocsa
Hungary - 8.826 Kilômét
-
Polnohospodarska 322/20
91106 Trencin
Slovakia
Trenčiansky kraj - 8.855 Kilômét
-
Stawiec 11D
56-300 Milicz
Ba Lan
Województwo dolnośląskie - 8.856 Kilômét
Dấu niêm tin
Dấu niêm tin