Vietnamese
German German German English English French French Spanish Spanish Italian Dutch Polish Russian Belarusian Ukrainian Estonian Turkish English English Czech Danish Finnish Swedish Norwegian Bokmål Maltese Greek Lithuanian Latvian Icelandic Portuguese Portuguese Spanish Spanish Hungarian Slovak Romanian Romanian Slovenian Serbian Serbian Albanian Croatian Bulgarian Macedonian Bosnian Hebrew Arabic Hindi English Indonesian Korean Japanese Thai Malay Vietnamese Chinese Chinese Persian Bengali Pashto

Điện lạnh mua đồ cũ

484 Kết quả cho
Vị trí được công nhận của bạn: Việt Nam (điều chỉnh)
Huỷ bỏ
Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610
more images
5
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
 K-004.9  K-004.9  K-004.9
more images
3
Wiehl, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9538 km
2021
Mới
UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K UNIDEX TZF-4K
more images
15
Gọi
Kwidzyn Ba lan
8719 km
2006
rất tốt (đã qua sử dụng)
THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS THERMOGAMMA WG35aTPS
more images
14
Gọi
Root Thụy sĩ
9606 km
tốt như mới (đã qua sử dụng)
Bitzer 4SN6461-50-2PU Bitzer 4SN6461-50-2PU Bitzer 4SN6461-50-2PU
more images
3
Brønderslev Đan mạch
9197 km
tốt như mới (đã qua sử dụng)
Linde
more images
1
Gọi
Schwarzenfeld, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9268 km
hãng phụ tùng bị lỗi (đã qua sử dụng)
Rittal SK 3241.100 Rittal SK 3241.100 Rittal SK 3241.100 Rittal SK 3241.100 Rittal SK 3241.100 Rittal SK 3241.100 Rittal SK 3241.100 Rittal SK 3241.100 Rittal SK 3241.100 Rittal SK 3241.100 Rittal SK 3241.100 Rittal SK 3241.100 Rittal SK 3241.100
more images
13
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
Emerson Copeland Scroll ZB15KCE-TFD
more images
1
Stiefenhofen nước Đức
9474 km
2013
như mới (máy triển lãm)
YORK HW-14F3-50-C-S-C YORK HW-14F3-50-C-S-C YORK HW-14F3-50-C-S-C YORK HW-14F3-50-C-S-C
more images
4
Gọi
Lanzo Torinese Nước Ý
9732 km
2006
rất tốt (đã qua sử dụng)
BERGCOLD ATX2000 BERGCOLD ATX2000 BERGCOLD ATX2000 BERGCOLD ATX2000
more images
4
PIOVAN CH 380 PIOVAN CH 380 PIOVAN CH 380 PIOVAN CH 380
more images
4
Gọi
Lindlar nước Đức
9546 km
2011
tốt (đã qua sử dụng)
Linde Linde Linde Linde
more images
4
Gọi
Schwarzenfeld, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9268 km
hãng phụ tùng bị lỗi (đã qua sử dụng)
Artig IV10R-ART Artig IV10R-ART Artig IV10R-ART Artig IV10R-ART Artig IV10R-ART
more images
5
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
BITZER 6H-35.2Y-40P 6-Zylinder BITZER 6H-35.2Y-40P 6-Zylinder BITZER 6H-35.2Y-40P 6-Zylinder
more images
3
Stiefenhofen nước Đức
9474 km
2012
như mới (máy triển lãm)
CLIMAVENETA CLIMAVENETA CLIMAVENETA CLIMAVENETA CLIMAVENETA CLIMAVENETA CLIMAVENETA
more images
7
Gọi
Wien Áo
8999 km
2008
rất tốt (đã qua sử dụng)
Schwämmle DWK2-DI Schwämmle DWK2-DI Schwämmle DWK2-DI Schwämmle DWK2-DI Schwämmle DWK2-DI Schwämmle DWK2-DI Schwämmle DWK2-DI Schwämmle DWK2-DI Schwämmle DWK2-DI Schwämmle DWK2-DI Schwämmle DWK2-DI
more images
11
Trane CGAN 212 SQ Trane CGAN 212 SQ Trane CGAN 212 SQ Trane CGAN 212 SQ Trane CGAN 212 SQ Trane CGAN 212 SQ
more images
6
Gọi
Lindlar nước Đức
9546 km
2006
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
Eckert FC-DLK.E 110 Eckert FC-DLK.E 110 Eckert FC-DLK.E 110 Eckert FC-DLK.E 110
more images
4
Gọi
Cloppenburg, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9444 km
kim giây
Rittal SK 3241.110 Rittal SK 3241.110 Rittal SK 3241.110 Rittal SK 3241.110 Rittal SK 3241.110
more images
5
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
WEGER WEGER WEGER WEGER WEGER WEGER WEGER WEGER WEGER WEGER WEGER WEGER WEGER
more images
13
BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER
more images
9
Gọi
Wien Áo
8999 km
2010
rất tốt (đã qua sử dụng)
Seifert Electronic KG-4550 Seifert Electronic KG-4550 Seifert Electronic KG-4550 Seifert Electronic KG-4550 Seifert Electronic KG-4550
more images
5
Gọi
Rosenfeld, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9546 km
1994
kim giây
Trane RTAC 140 Trane RTAC 140 Trane RTAC 140 Trane RTAC 140 Trane RTAC 140
more images
5
Gọi
Lindlar nước Đức
9546 km
2004
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
Grasso RC211 Grasso RC211 Grasso RC211 Grasso RC211
more images
4
Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610 Goedhart VCS-135610
more images
15
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
Weiss Klimatechnik Data 60WD Weiss Klimatechnik Data 60WD Weiss Klimatechnik Data 60WD Weiss Klimatechnik Data 60WD
more images
4
Borken nước Đức
9555 km
tốt (đã qua sử dụng)
more images
6
Gọi
Namur nước Bỉ
9737 km
như mới (máy triển lãm)
BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER  BÜCHLER
more images
15
Gọi
Wien Áo
8999 km
2012
rất tốt (đã qua sử dụng)
Trane RTAD 125 Trane RTAD 125 Trane RTAD 125 Trane RTAD 125 Trane RTAD 125 Trane RTAD 125 Trane RTAD 125
more images
7
Gọi
Lindlar nước Đức
9546 km
2007
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
Helpman Helpman Helpman Helpman Helpman Helpman Helpman Helpman
more images
8
Gọi
Utrecht nước Hà Lan
9664 km
2003
tốt (đã qua sử dụng)
Goedhart VCS-100010 Goedhart VCS-100010 Goedhart VCS-100010 Goedhart VCS-100010 Goedhart VCS-100010
more images
5
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
Kaltwassersatz Chiller RC Group Kaltwassersatz Chiller RC Group Kaltwassersatz Chiller RC Group Kaltwassersatz Chiller RC Group Kaltwassersatz Chiller RC Group Kaltwassersatz Chiller RC Group Kaltwassersatz Chiller RC Group Kaltwassersatz Chiller RC Group Kaltwassersatz Chiller RC Group Kaltwassersatz Chiller RC Group Kaltwassersatz Chiller RC Group Kaltwassersatz Chiller RC Group
more images
6
MTA Aries AST 140 SHE MTA Aries AST 140 SHE
more images
2
Gọi
Nettetal nước Đức
9617 km
2019
rất tốt (đã qua sử dụng)
YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA YORK YLAA
more images
15
Gọi
Lublin Ba lan
8508 km
2017
Mới
Julabo  SC10000w Julabo  SC10000w Julabo  SC10000w Julabo  SC10000w Julabo  SC10000w Julabo  SC10000w Julabo  SC10000w
more images
7
Gọi
Borken nước Đức
9555 km
rất tốt (đã qua sử dụng)
ISA DORIAN 18 ISA DORIAN 18 ISA DORIAN 18 ISA DORIAN 18 ISA DORIAN 18 ISA DORIAN 18 ISA DORIAN 18
more images
7
Nysa Ba lan
8881 km
2011
tốt (đã qua sử dụng)
Goedhart VCS-145610 Goedhart VCS-145610 Goedhart VCS-145610 Goedhart VCS-145610 Goedhart VCS-145610
more images
5
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
KKT-Kraus Industriekühlung GmbH KLC-S17 T-RS KKT-Kraus Industriekühlung GmbH KLC-S17 T-RS KKT-Kraus Industriekühlung GmbH KLC-S17 T-RS KKT-Kraus Industriekühlung GmbH KLC-S17 T-RS KKT-Kraus Industriekühlung GmbH KLC-S17 T-RS KKT-Kraus Industriekühlung GmbH KLC-S17 T-RS KKT-Kraus Industriekühlung GmbH KLC-S17 T-RS KKT-Kraus Industriekühlung GmbH KLC-S17 T-RS KKT-Kraus Industriekühlung GmbH KLC-S17 T-RS KKT-Kraus Industriekühlung GmbH KLC-S17 T-RS
more images
10
McQuay Ecoplus 120.2 XE ST McQuay Ecoplus 120.2 XE ST McQuay Ecoplus 120.2 XE ST McQuay Ecoplus 120.2 XE ST McQuay Ecoplus 120.2 XE ST McQuay Ecoplus 120.2 XE ST
more images
6
Gọi
Salzhausen nước Đức
9297 km
2012
bỏ chọn (đã sử dụng)
York YLAA York YLAA York YLAA York YLAA York YLAA York YLAA York YLAA York YLAA York YLAA
more images
9
Gọi
Lublin Ba lan
8508 km
2013
rất tốt (đã qua sử dụng)
COMARME COMARME
more images
2
La Planche Nước pháp
10308 km
rất tốt (đã qua sử dụng)
Rittal SK 3332.140 Rittal SK 3332.140
more images
2
Guentner GHD-50/18 Guentner GHD-50/18 Guentner GHD-50/18 Guentner GHD-50/18 Guentner GHD-50/18
more images
5
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
GWK weco 120 AZ GWK weco 120 AZ GWK weco 120 AZ GWK weco 120 AZ GWK weco 120 AZ
more images
5
Gọi
Wiehl nước Đức
9538 km
2008
xưởng đại tu (đã qua sử dụng)
Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC Industrial Frigo KIT ADDOL + CAR. GLIC
more images
14
Gọi
Eislingen, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9464 km
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
BLUE BOX BETA REV RFA SLN HP BLUE BOX BETA REV RFA SLN HP BLUE BOX BETA REV RFA SLN HP BLUE BOX BETA REV RFA SLN HP BLUE BOX BETA REV RFA SLN HP BLUE BOX BETA REV RFA SLN HP BLUE BOX BETA REV RFA SLN HP BLUE BOX BETA REV RFA SLN HP BLUE BOX BETA REV RFA SLN HP BLUE BOX BETA REV RFA SLN HP
more images
10
Gọi
Lublin Ba lan
8508 km
2016
Mới
EIFFAGE EIFFAGE
more images
2
La Planche Nước pháp
10308 km
2012
cần sửa chữa (đã qua sử dụng)
York ylaa he ls 0300-521 York ylaa he ls 0300-521 York ylaa he ls 0300-521 York ylaa he ls 0300-521 York ylaa he ls 0300-521 York ylaa he ls 0300-521
more images
6
Gọi
Verl nước Đức
9447 km
2011
tốt (đã qua sử dụng)
Goedhart VCS-225010 Goedhart VCS-225010 Goedhart VCS-225010 Goedhart VCS-225010 Goedhart VCS-225010
more images
5
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
Rhoss YC TCCEY 27kW
more images
1
Gọi
Krostitz nước Đức
9199 km
2015
rất tốt (đã qua sử dụng)
 

Đã sử dụng Điện lạnh

Bây giờ, hãy tìm kiếm Machineseeker hoàn toàn với hơn 200.000 máy đã qua sử dụng.