Xe ga mui cao
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac

VB chưa bao gồm thuế GTGT
9.750 €
10.450 €
Năm sản xuất
2021
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Vuren Hà Lan
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Xe ga mui cao VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
more Images
YouTube video
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
VW TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Xe ga mui cao
Nhà sản xuất:
VW
Mô hình:
TRANSPORTER 2.0 TDI T6.1 L2 NAP Euro6 Ac
Năm sản xuất:
2021
Tình trạng:
tốt (đã qua sử dụng)

Giá & Vị trí

VB chưa bao gồm thuế GTGT
9.750 €
10.450 €
Vị trí:
Vuren, The Netherlands Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
248.801 km
Công suất:
81 kW (110,13 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
04/2021
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
205/65R16
Cấu hình trục:
4x2
Chiều dài cơ sở:
3.400 mm
Nhiên liệu:
diesel
Màu sắc:
trắng
Cabin lái:
ca-bin ban ngày
Loại truyền động bánh răng:
cơ khí
Số lượng số truyền động:
5
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Số chỗ ngồi:
2
Tổng chiều dài:
4.900 mm
Tổng chiều rộng:
1.900 mm
Tổng chiều cao:
1.990 mm
Chiều dài không gian chứa hàng:
2.870 mm
Chiều rộng khoang hàng:
1.700 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
1.410 mm
Thiết bị:
ABS, Apple CarPlay, điều hòa không khí, kiểm soát hành trình, điều chỉnh cửa sổ điện, hệ thống định vị, gương chiếu hậu điện, kiểm soát lực kéo

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A21842063
Số tham chiếu:
327289
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 08.09.2026

Mô tả

= Additional Options and Accessories =

- Heated mirrors
- Halogen lamp
- None
- Manual
- Radio/cassette
- Fabric
- Partition

= Notes =

Configuration: 4x2, Payload: 1343 kg, Tare weight: 1857 kg, Gross vehicle weight: 3200 kg, Trailer load, unbraked: 750 kg, Trailer load, center axle, braked: 2200 kg, Cabin type: Single cab, Cruise control, Air conditioning, Number of airbags: 1, Parking assist: Rear, Electric windows, Electric mirrors, Partition, Radio/cassette, Carplay, GPS navigation, Color: White, Heated mirrors, Lighting type: Halogen lamp, Engine power: 81 kW (109 hp), Fuel: Diesel, Euro: 6, Drive technology: Timing belt, Transmission type: Manual, Gears: 5, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Body type: Raised, additionally extended, Side paneling, Roof rack: None, Side doors: 1, Rear closure: Double door, Number of seats: 2, Seat arrangement: 1+1, Seat covering: Fabric, Seat adjustment: Manual, long, air conditioning, PDC, LMV, navigation, rear doors, Wp-Inrichting!, Tire type: Summer tires

= Additional Information =

General Information
Number of doors: 1
License plate: VJX-09-S

Axle Configuration
Tire size: 205/65R16
Brakes: Disc brakes
Suspension: Coil spring suspension
Axle 1: Tire tread depth left: 4 mm; Tire tread depth right: 4 mm
Axle 2: Tire tread depth left: 7 mm; Tire tread depth right: 5 mm

Weights
Unladen weight: 1,857 kg
Payload: 1,343 kg
GVW: 3,200 kg

Functional
Loading area height: 55 cm

Iedpfx Aey Iwftjdpjig
Condition
Technical condition: good
Optical condition: good
Damage: none
Number of keys: 2

Financial Information
Leasing price: 159 € per month (van, 72 months); Ask for more information and conditions.

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2004

517 Quảng cáo trực tuyến

Trustseal icon
Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 183 2... quảng cáo
Những tin rao vặt này cũng có thể bạn quan tâm.
Quảng cáo nhỏ
Hệ thống lạnh COPELAND D6DT5-320X-AWM/D (x4)
Hệ thống lạnh COPELAND D6DT5-320X-AWM/D (x4)
Hệ thống lạnh COPELAND D6DT5-320X-AWM/D (x4)
Hệ thống lạnh COPELAND D6DT5-320X-AWM/D (x4)
Hệ thống lạnh COPELAND D6DT5-320X-AWM/D (x4)
Hệ thống lạnh COPELAND D6DT5-320X-AWM/D (x4)
more images
Ba Lan Kraków
8.706 km
Hệ thống lạnh
COPELANDD6DT5-320X-AWM/D (x4)
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
Bình ngưng làm mát chất lỏng Güntner GVH 090.1.D/5-M(D) 680,4 /579,2 kw
more images
Hungary Tata
8.866 km
Bình ngưng làm mát chất lỏng
Güntner GVH 090.1.D/5-M(D)680,4 /579,2 kw
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Quạt hướng trục giàn ngưng, máy làm mát không khí Güntner GCVC RD 035.1/12-42-0007305P
Quạt hướng trục giàn ngưng, máy làm mát không khí Güntner GCVC RD 035.1/12-42-0007305P
Quạt hướng trục giàn ngưng, máy làm mát không khí Güntner GCVC RD 035.1/12-42-0007305P
Quạt hướng trục giàn ngưng, máy làm mát không khí Güntner GCVC RD 035.1/12-42-0007305P
Quạt hướng trục giàn ngưng, máy làm mát không khí Güntner GCVC RD 035.1/12-42-0007305P
more images
Hungary Székesfehérvár
8.864 km
Quạt hướng trục giàn ngưng, máy làm mát không khí
GüntnerGCVC RD 035.1/12-42-0007305P
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy nén lạnh - bình ngưng Hafner & Muschler
Máy nén lạnh - bình ngưng Hafner & Muschler
Máy nén lạnh - bình ngưng Hafner & Muschler
Máy nén lạnh - bình ngưng Hafner & Muschler
more images
Đức Rauhenebrach
9.368 km
Máy nén lạnh - bình ngưng
Hafner & Muschler
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Thùng ép 20 m3 có thiết bị lật Europress CMAX
Thùng ép 20 m3 có thiết bị lật Europress CMAX
Thùng ép 20 m3 có thiết bị lật Europress CMAX
Thùng ép 20 m3 có thiết bị lật Europress CMAX
Thùng ép 20 m3 có thiết bị lật Europress CMAX
more images
Lagedi
8.300 km
Thùng ép 20 m3 có thiết bị lật
EuropressCMAX
Người bán đã được xác minh
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy làm mát không khí Güntner S-GGN 066C/27
Máy làm mát không khí Güntner S-GGN 066C/27
Máy làm mát không khí Güntner S-GGN 066C/27
Máy làm mát không khí Güntner S-GGN 066C/27
Máy làm mát không khí Güntner S-GGN 066C/27
Máy làm mát không khí Güntner S-GGN 066C/27
Máy làm mát không khí Güntner S-GGN 066C/27
more images
Ba Lan Niedźwiedź
8.704 km
Máy làm mát không khí
GüntnerS-GGN 066C/27
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy làm lạnh nước Climaveneta FOCS/SL 1542
Máy làm lạnh nước Climaveneta FOCS/SL 1542
Máy làm lạnh nước Climaveneta FOCS/SL 1542
Máy làm lạnh nước Climaveneta FOCS/SL 1542
Máy làm lạnh nước Climaveneta FOCS/SL 1542
Máy làm lạnh nước Climaveneta FOCS/SL 1542
Máy làm lạnh nước Climaveneta FOCS/SL 1542
Máy làm lạnh nước Climaveneta FOCS/SL 1542
Máy làm lạnh nước Climaveneta FOCS/SL 1542
Máy làm lạnh nước Climaveneta FOCS/SL 1542
Máy làm lạnh nước Climaveneta FOCS/SL 1542
more images
Tây Ban Nha Sant Cugat del Vallès
10.286 km
Máy làm lạnh nước
ClimavenetaFOCS/SL 1542
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy nén và máy sấy lạnh GEA Grasso OS3
Máy nén và máy sấy lạnh GEA Grasso OS3
Máy nén và máy sấy lạnh GEA Grasso OS3
Máy nén và máy sấy lạnh GEA Grasso OS3
Máy nén và máy sấy lạnh GEA Grasso OS3
Máy nén và máy sấy lạnh GEA Grasso OS3
more images
Đức Đức
9.339 km
Máy nén và máy sấy lạnh
GEA GrassoOS3
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy nén khí trục vít York với động cơ YORK YCCG 193L
Máy nén khí trục vít York với động cơ YORK YCCG 193L
Máy nén khí trục vít York với động cơ YORK YCCG 193L
Máy nén khí trục vít York với động cơ YORK YCCG 193L
more images
Ratingen
9.577 km
Máy nén khí trục vít York với động cơ
YORKYCCG 193L
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Bể làm sạch bằng sóng siêu âm INTERSONIK Ultrasonic Tank
more images
Thổ Nhĩ Kỳ Hadımköy
8.088 km
Bể làm sạch bằng sóng siêu âm
INTERSONIKUltrasonic Tank
Người bán đã được xác minh
Gọi điện