Đầu kéo hạng nặng Volvo FMX 460 6x2, tải trọng kéo 70 tấn, 390.300 kmVolvo
FMX 460 70 ton's heavy load 6x2 tractor unit 39...
Đầu kéo hạng nặng Volvo FMX 460 6x2, tải trọng kéo 70 tấn, 390.300 km
Volvo
FMX 460 70 ton's heavy load 6x2 tractor unit 39...
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
37.900 €
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam 

Dữ liệu cơ bản
- Nhà sản xuất:
- Volvo
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
Giá & Vị trí
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
37.900 €
- Vị trí:
- Schiedam, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng
Tổng chiều dài:
6.470 mm
Tổng chiều rộng:
2.550 mm
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Nhiên liệu:
diesel
AdBlue
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
6x2
Hệ thống treo:
thép-không khí
Kích thước lốp xe:
385/65 R 22.5
Chiều dài cơ sở:
3.900 mm
Thiết bị
Điều hòa không khí
Kiểm soát hành trình
Khóa trung tâm
Điều chỉnh cửa sổ điện
Thiết bị ghi tốc độ (Tachograph)
Tính năng an toàn
ABS
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
390.300 km
Công suất:
345 kW (469,07 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
11/2015
Cabin lái:
cabin ngủ
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A23220836
- Số tham chiếu:
- 26420
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 27.10.2026
Mô tả
= Additional options and accessories =
- 6x2
- Digital tachograph
- Lift axle
- Air suspension
- Radio/CD player
- Sleeper cab
- Sun visor
= Further information =
Technical information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,777 cc
Prsdpfx Ae Afyxfjbkoc
Axle configuration
Front axle: Tire size: 385/65 R 22.5; Steerable; Tire tread depth left: 30%; Tire tread depth right: 30%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/80 R 22.5; Tire tread depth left: 30%; Tire tread depth right: 30%; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/80 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 50%; Tire tread depth left outer: 50%; Tire tread depth right inner: 50%; Tire tread depth right outer: 50%
Weights
Unladen weight: 8,625 kg
Payload: 18,375 kg
GVW: 27,000 kg
Condition
Damage: None
Identification
License plate: 62-BSV-6
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- 6x2
- Digital tachograph
- Lift axle
- Air suspension
- Radio/CD player
- Sleeper cab
- Sun visor
= Further information =
Technical information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,777 cc
Prsdpfx Ae Afyxfjbkoc
Axle configuration
Front axle: Tire size: 385/65 R 22.5; Steerable; Tire tread depth left: 30%; Tire tread depth right: 30%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/80 R 22.5; Tire tread depth left: 30%; Tire tread depth right: 30%; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/80 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 50%; Tire tread depth left outer: 50%; Tire tread depth right inner: 50%; Tire tread depth right outer: 50%
Weights
Unladen weight: 8,625 kg
Payload: 18,375 kg
GVW: 27,000 kg
Condition
Damage: None
Identification
License plate: 62-BSV-6
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2008
136 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 10 31... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi


















