Khung xe có cabin láiVolvo
FM 410 / 8X4 / I-Shift / ADR / Tridem / TUV: 6-...
Khung xe có cabin lái
Volvo
FM 410 / 8X4 / I-Shift / ADR / Tridem / TUV: 6-...
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
32.800 €
Năm sản xuất
2015
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Tilburg 

Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ
Thông tin về máy móc
- Tên máy:
- Khung xe có cabin lái
- Nhà sản xuất:
- Volvo
- Năm sản xuất:
- 2015
- Tình trạng:
- rất tốt (đã qua sử dụng)
Giá & Vị trí
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
32.800 €
- Vị trí:
- Tilburg, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Số km đã đi:
- 446.804 km
- Công suất:
- 308 kW (418,76 mã lực)
- Đăng ký lần đầu:
- 10/2015
- Loại nhiên liệu:
- diesel
- Kích thước lốp xe:
- 385/65 R22.5
- Cấu hình trục:
- 8x4
- Chiều dài cơ sở:
- 6.870 mm
- Nhiên liệu:
- diesel
- Màu sắc:
- khác
- Cabin lái:
- ca-bin ban ngày
- Loại truyền động bánh răng:
- tự động
- Hạng mục khí thải:
- Euro 6
- Hệ thống treo:
- thép-không khí
- Tổng chiều dài:
- 9.750 mm
- Tổng chiều rộng:
- 2.550 mm
- Chiều dài không gian chứa hàng:
- 7.600 mm
- Thiết bị:
- ABS, khóa trung tâm, kiểm soát hành trình, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí, đèn sương mù
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A20650260
- Số tham chiếu:
- V411
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 02.01.2026
Mô tả
= Additional options and accessories =
- Aluminum fuel tank
- Climate control
- Refrigerator
- Radio/CD player
- Electrically adjustable side mirrors
- Sun visor
- Digital tachograph
= Further information =
General information
Cab: single
Registration number: 28-BRX-2
Technical information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 10,837 cc
Hjdpfox Ahkyox Aazsng
Axle configuration
Brakes: disc brakes
Front axle 1: Tire size: 385/65 R22.5; Max. axle load: 9,000 kg; Left tire tread: 30%; Right tire tread: 30%; Suspension: leaf suspension
Front axle 2: Tire size: 315/80 R22.5; Max. axle load: 9,750 kg; Left tire tread: 20%; Right tire tread: 20%; Suspension: air suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/80 R22.5; Max. axle load: 9,750 kg; Left tire tread: 40%; Right tire tread: 40%; Suspension: air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/80 R22.5; Lift axle; Max. axle load: 7,500 kg; Steering; Left tire tread: 60%; Right tire tread: 60%; Suspension: air suspension
Weights
Unladen weight: 13,300 kg
Payload: 22,700 kg
Gross vehicle weight: 36,000 kg
Maintenance
APK (Periodic Technical Inspection): valid until 06/2026
Condition
Technical condition: very good
Visual condition: very good
Damages: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Aluminum fuel tank
- Climate control
- Refrigerator
- Radio/CD player
- Electrically adjustable side mirrors
- Sun visor
- Digital tachograph
= Further information =
General information
Cab: single
Registration number: 28-BRX-2
Technical information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 10,837 cc
Hjdpfox Ahkyox Aazsng
Axle configuration
Brakes: disc brakes
Front axle 1: Tire size: 385/65 R22.5; Max. axle load: 9,000 kg; Left tire tread: 30%; Right tire tread: 30%; Suspension: leaf suspension
Front axle 2: Tire size: 315/80 R22.5; Max. axle load: 9,750 kg; Left tire tread: 20%; Right tire tread: 20%; Suspension: air suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/80 R22.5; Max. axle load: 9,750 kg; Left tire tread: 40%; Right tire tread: 40%; Suspension: air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/80 R22.5; Lift axle; Max. axle load: 7,500 kg; Steering; Left tire tread: 60%; Right tire tread: 60%; Suspension: air suspension
Weights
Unladen weight: 13,300 kg
Payload: 22,700 kg
Gross vehicle weight: 36,000 kg
Maintenance
APK (Periodic Technical Inspection): valid until 06/2026
Condition
Technical condition: very good
Visual condition: very good
Damages: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2018
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 13 20... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi






























