Nhiệm vụ nặng nềVolvo
FH540 8x4 130T Tractorhead
Nhiệm vụ nặng nề
Volvo
FH540 8x4 130T Tractorhead
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
51.900 €
Năm sản xuất
2017
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam 

Dữ liệu cơ bản
- Tên máy:
- Nhiệm vụ nặng nề
- Nhà sản xuất:
- Volvo
- Mô hình:
- FH540 8x4 130T Tractorhead
- Năm sản xuất:
- 2017
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
Giá & Vị trí
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
51.900 €
- Vị trí:
- Schiedam, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng
Tổng chiều dài:
7.140 mm
Tổng chiều rộng:
2.540 mm
Tổng chiều cao:
4.000 mm
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Nhiên liệu:
diesel
AdBlue
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
8x4
Hệ thống treo:
thép-không khí
Kích thước lốp xe:
385/55R22,5
Chiều dài cơ sở:
4.970 mm
Phanh
Phanh:
bộ giảm tốc
Bộ giảm tốc
Thiết bị
Bộ sưởi đỗ xe
Điều hòa không khí
Kiểm soát hành trình
Khóa trung tâm
Cánh lướt gió
Điều chỉnh cửa sổ điện
Tính năng an toàn
ABS
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
932.220 km
Công suất:
405 kW (550,65 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
09/2017
Cabin lái:
cabin ngủ
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22902245
- Số tham chiếu:
- 26336
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 07.10.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- Aluminum fuel tank
Dsdpjz I Stgefx Apaewc
- Digital tachograph
- Refrigerator
- PTO (Power Take-Off)
- Radio/CD player
= Further Information =
Front axle 1: Tire size: 385/55R22.5; Steerable; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%; Suspension: Leaf spring suspension
Front axle 2: Tire size: 385/55R22.5; Steerable; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%; Suspension: Air suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/70R22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 25%; Tire tread depth left outer: 25%; Tire tread depth right inner: 25%; Tire tread depth right outer: 25%
Rear axle 2: Tire size: 315/70R22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 25%; Tire tread depth left outer: 25%; Tire tread depth right inner: 25%; Tire tread depth right outer: 25%
Unladen weight: 11,480 kg
Payload: 24,520 kg
GVW (Gross Vehicle Weight): 36,000 kg
Damage: None
License plate: 74-BJS-8
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Aluminum fuel tank
Dsdpjz I Stgefx Apaewc
- Digital tachograph
- Refrigerator
- PTO (Power Take-Off)
- Radio/CD player
= Further Information =
Front axle 1: Tire size: 385/55R22.5; Steerable; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%; Suspension: Leaf spring suspension
Front axle 2: Tire size: 385/55R22.5; Steerable; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%; Suspension: Air suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/70R22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 25%; Tire tread depth left outer: 25%; Tire tread depth right inner: 25%; Tire tread depth right outer: 25%
Rear axle 2: Tire size: 315/70R22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 25%; Tire tread depth left outer: 25%; Tire tread depth right inner: 25%; Tire tread depth right outer: 25%
Unladen weight: 11,480 kg
Payload: 24,520 kg
GVW (Gross Vehicle Weight): 36,000 kg
Damage: None
License plate: 74-BJS-8
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2008
118 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 10 31... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi


















