SZM tiêu chuẩnVolvo
FH 540 Full options Hydrolyk
SZM tiêu chuẩn
Volvo
FH 540 Full options Hydrolyk
VB chưa bao gồm thuế GTGT
39.250 €
Năm sản xuất
2019
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Bennekom 

Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ
Thông tin về máy móc
- Tên máy:
- SZM tiêu chuẩn
- Nhà sản xuất:
- Volvo
- Mô hình:
- FH 540 Full options Hydrolyk
- Năm sản xuất:
- 2019
- Tình trạng:
- rất tốt (đã qua sử dụng)
Giá & Vị trí
VB chưa bao gồm thuế GTGT
39.250 €
- Vị trí:
- Bennekom, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Số km đã đi:
- 899.800 km
- Công suất:
- 405 kW (550,65 mã lực)
- Đăng ký lần đầu:
- 03/2019
- Loại nhiên liệu:
- diesel
- Kích thước lốp xe:
- 385/65/22.5
- Cấu hình trục:
- 4x2
- Chiều dài cơ sở:
- 3.800 mm
- Nhiên liệu:
- diesel
- Loại truyền động bánh răng:
- tự động
- Số lượng số truyền động:
- 16
- Hạng mục khí thải:
- Euro 6
- Hệ thống treo:
- không khí
- Tổng chiều dài:
- 5.990 mm
- Tổng chiều rộng:
- 2.540 mm
- Tổng chiều cao:
- 3.960 mm
- Thiết bị:
- AdBlue, khóa vi sai
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A21453697
- Số tham chiếu:
- 08-BLS-9
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 09.03.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- Tipping hydraulics
- PTO (Power Take-Off)
= Notes =
Full air suspension
Leather interior
Alcoa wheels
Hydraulics
= Further Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,777 cc
Transmission
Gearbox: I-Shift, 16 speeds, automatic
Axle Configuration
Suspension: Air suspension
Front axle: Tire size: 385/65/22.5; Aluminum wheels; Max. axle load: 9,000 kg; Axle brand: Michelin; Left tire tread: 55%; Right tire tread: 55%
Rear axle: Tire size: 315/70; Twin tires; Differential lock; Aluminum wheels; Max. axle load: 11,500 kg; Left inner tire tread: 40%; Left outer tire tread: 40%; Right inner tire tread: 40%; Right outer tire tread: 40%
Weights
Unladen weight: 7,939 kg
Payload: 14,061 kg
Gross vehicle weight: 22,000 kg
Condition
Technical condition: very good
Visual condition: very good
Dkedpfx Adeyr A Rbsmoi
Further information
Please contact Maarten Busser or Niels Busser for more information.
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Tipping hydraulics
- PTO (Power Take-Off)
= Notes =
Full air suspension
Leather interior
Alcoa wheels
Hydraulics
= Further Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,777 cc
Transmission
Gearbox: I-Shift, 16 speeds, automatic
Axle Configuration
Suspension: Air suspension
Front axle: Tire size: 385/65/22.5; Aluminum wheels; Max. axle load: 9,000 kg; Axle brand: Michelin; Left tire tread: 55%; Right tire tread: 55%
Rear axle: Tire size: 315/70; Twin tires; Differential lock; Aluminum wheels; Max. axle load: 11,500 kg; Left inner tire tread: 40%; Left outer tire tread: 40%; Right inner tire tread: 40%; Right outer tire tread: 40%
Weights
Unladen weight: 7,939 kg
Payload: 14,061 kg
Gross vehicle weight: 22,000 kg
Condition
Technical condition: very good
Visual condition: very good
Dkedpfx Adeyr A Rbsmoi
Further information
Please contact Maarten Busser or Niels Busser for more information.
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2014
20 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 318 2... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi






























