SZM tiêu chuẩn
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2

VB chưa bao gồm thuế GTGT
34.950 €
Năm sản xuất
2018
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Meerkerk Hà Lan
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
SZM tiêu chuẩn Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
more Images
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Volvo FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ

Thông tin về máy móc

Tên máy:
SZM tiêu chuẩn
Nhà sản xuất:
Volvo
Mô hình:
FH 460 4x2 2018 iParkCool Tacho V2
Năm sản xuất:
2018
Tình trạng:
rất tốt (đã qua sử dụng)

Giá & Vị trí

VB chưa bao gồm thuế GTGT
34.950 €
Vị trí:
Meerkerk, Hà Lan Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
804.119 km
Công suất:
345 kW (469,07 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
03/2018
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
385/65 R 22.5
Cấu hình trục:
4x2
Chiều dài cơ sở:
3.800 mm
Nhiên liệu:
diesel
Phanh:
phanh động cơ
Màu sắc:
trắng
Cabin lái:
cabin ngủ
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Hệ thống treo:
thép-không khí
Tổng chiều dài:
5.990 mm
Tổng chiều rộng:
2.540 mm
Tải trọng trục cho phép (trục 1):
8.000 kg
Tải trọng trục cho phép (trục 2):
11.500 kg
Thiết bị:
ABS, AdBlue, EBS (Hệ thống phanh điện tử), bình nhiên liệu phụ, bộ lọc muội than, bộ sưởi đỗ xe, chương trình cân bằng điện tử (ESP), cánh lướt gió, gương chiếu hậu điện, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, khóa trung tâm, khóa vi sai, khớp nối rơ-moóc, kiểm soát hành trình, kiểm soát lực kéo, máy tính trên xe, trợ lực lái, túi khí, tủ lạnh, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí, điều hòa đỗ xe, đèn sương mù

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A21708193
Số tham chiếu:
08-BKN-7
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 14.04.2026

Mô tả

= Additional Options and Equipment =

- Adaptive cruise control
- Alarm system
- Aluminium fuel tank
- External thermometer
- Heated mirrors
- Passenger seat
- Leaf suspension
- Power brake booster
- Roof hatch
- Roof spoiler
- Differential lock
- Digital tachograph
- Speed limiter
Guodpfx Aey Atqbef Uoa
- Air conditioning
- Alloy wheels
- Air suspension
- Air-suspended seats
- Particulate filter
- Radio/CD player
- Sleeper cab
- Side door
- Sideskirts
- Sun visor
- Lane departure warning system
- Stability control
- Auxiliary heater
- Pre-heating system

= Further Information =

Technical Specifications
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,777 cc

Axle Configuration
Brakes: Disc brakes
Front axle: Tyre size: 385/65 R 22.5; Alloy wheels; Max. axle load: 8,000 kg; Steered; Tyre tread left: 40%; Tyre tread right: 40%; Suspension: Leaf spring
Rear axle: Tyre size: 315/70 R; Twin tyres; Differential lock; Alloy wheels; Max. axle load: 11,500 kg; Tyre tread left inside: 80%; Tyre tread left outside: 80%; Tyre tread right inside: 80%; Tyre tread right outside: 80%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension

Weights
Unladen weight: 8,220 kg
Payload: 12,780 kg
Gross vehicle weight: 21,000 kg

Interior
Number of seats: 2

Maintenance, History and Condition
APK (General inspection): valid until 02.2027
Technical condition: very good
Cosmetic condition: very good

Identification
Registration number: 08-BKN-7

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2013

51 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 183 2... quảng cáo