Standard-SZMVolvo
FH 13.500 6x2/4 Low roof - MA chassis - PTO/Hyd...
Standard-SZM
Volvo
FH 13.500 6x2/4 Low roof - MA chassis - PTO/Hyd...
VB chưa bao gồm thuế GTGT
49.900 €
Năm sản xuất
2020
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Ravenstein 

Dữ liệu cơ bản
Giá & Vị trí
VB chưa bao gồm thuế GTGT
49.900 €
- Vị trí:
- Ravenstein, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Nhiên liệu:
diesel
Số lượng số truyền động:
12
Bộ lọc muội than
AdBlue
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
6x2
Hệ thống treo:
không khí
Kích thước lốp xe:
385/65R22.5
Tải trọng trục cho phép (trục 1):
8.000 kg
Tải trọng trục cho phép (trục 2):
7.500 kg
Tải trọng cầu cho phép (cầu 3):
11.500 kg
Thiết bị
Điều hòa không khí
Kiểm soát hành trình
Khóa trung tâm
Máy tính trên xe
Điều chỉnh cửa sổ điện
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
692.018 km
Công suất:
368 kW (500,34 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
12/2020
Màu sắc:
trắng
Cabin lái:
cabin ngủ
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A21950653
- Số tham chiếu:
- H290518
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 29.09.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- Air suspension
- Particle filter
- Sleeper cab
- Sun visor
- Automatic heating system
- Power take-off (PTO)
= Notes =
Volvo FH13.500 6x2/4 Low roof - MA chassis - PTO/Hydraulic - Full air
Year of Manufacture:
Mileage: 692018
YV2RT40C6MA869806
2021 VIN - MA
Full air suspension
PTO/Hydraulic
Steering axle
= Further Information =
Transmission
Gearbox: I-Shift, 12 gears, automatic
Axle Configuration
Suspension: Air suspension
Csdpey S Rg Sefx Aa Eehd
Front axle: Tire size: 385/65R22.5; Max. axle load: 8000 kg; Steered; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%
Rear axle 1: Tire size: 385/55R22.5; Max. axle load: 7500 kg; Steered; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%
Rear axle 2: Tire size: 315/80R22.5; Double tires; Max. axle load: 11500 kg; Tire tread depth left (inner): 50%; Tire tread depth left (outer): 50%; Tire tread depth right (inner): 50%; Tire tread depth right (outer): 50%
Weights
Unladen weight: 9,200 kg
Payload: 17,800 kg
GVWR: 27,000 kg
Condition
Technical condition: good
Optical condition: good
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Air suspension
- Particle filter
- Sleeper cab
- Sun visor
- Automatic heating system
- Power take-off (PTO)
= Notes =
Volvo FH13.500 6x2/4 Low roof - MA chassis - PTO/Hydraulic - Full air
Year of Manufacture:
Mileage: 692018
YV2RT40C6MA869806
2021 VIN - MA
Full air suspension
PTO/Hydraulic
Steering axle
= Further Information =
Transmission
Gearbox: I-Shift, 12 gears, automatic
Axle Configuration
Suspension: Air suspension
Csdpey S Rg Sefx Aa Eehd
Front axle: Tire size: 385/65R22.5; Max. axle load: 8000 kg; Steered; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%
Rear axle 1: Tire size: 385/55R22.5; Max. axle load: 7500 kg; Steered; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%
Rear axle 2: Tire size: 315/80R22.5; Double tires; Max. axle load: 11500 kg; Tire tread depth left (inner): 50%; Tire tread depth left (outer): 50%; Tire tread depth right (inner): 50%; Tire tread depth right (outer): 50%
Weights
Unladen weight: 9,200 kg
Payload: 17,800 kg
GVWR: 27,000 kg
Condition
Technical condition: good
Optical condition: good
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2015
116 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 486 2... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi










































































