Chiếc valiVolvo
FE 250 4X2 E6 / SLEEPERCAB / AIRCO / STANDKACH...
Chiếc vali
Volvo
FE 250 4X2 E6 / SLEEPERCAB / AIRCO / STANDKACH...
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
29.500 €
Năm sản xuất
2019
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Lichtenvoorde 

Dữ liệu cơ bản
Giá & Vị trí
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
29.500 €
- Vị trí:
- Lichtenvoorde, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng
Chiều dài không gian chứa hàng:
7.250 mm
Chiều rộng khoang hàng:
2.480 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
2.500 mm
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Nhiên liệu:
diesel
Dung tích bình nhiên liệu:
600 l
Số lượng số truyền động:
12
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
4x2
Hệ thống treo:
thép-không khí
Kích thước lốp xe:
385/55 R22.5
Chiều dài cơ sở:
5.500 mm
Phanh
Phanh:
phanh động cơ
Thiết bị
Bộ sưởi đỗ xe
Điều hòa không khí
Kiểm soát hành trình
Khóa vi sai
Khóa trung tâm
Đèn sương mù
Thang nâng đuôi xe
Cánh lướt gió
Điều chỉnh cửa sổ điện
Bluetooth
Gương chiếu hậu điện
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
475.905 km
Công suất:
188 kW (255,61 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
05/2019
Màu sắc:
xanh lam
Số chỗ ngồi:
2
Cabin lái:
cabin ngủ
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A20281120
- Số tham chiếu:
- PA1026
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 21.09.2026
Mô tả
= Additional options and accessories =
- Electric windows
- Enhanced engine brake
- I shift
- Locking differential
- Preparation OBU
- Radio Bluetooth
- Remote central locking
- Sleeping cabin
- Speed limiter
- Sun visor
= Remarks =
Tailgate
Plateau length: 2300 cm
= More information =
Technical information
Number of cylinders: 6
Engine capacity: 7.698 cc
Drivetrain
Engine type: Volvo I SHIFT
Axle configuration
Brakes: disc brakes
Front axle: Tyre size: 385/55 R22.5; Steering; Tyre profile left: 55%; Tyre profile right: 5%; Suspension: leaf suspension
Rear axle: Tyre size: 315/70 R22.5; Double wheels; Differential lock; Tyre profile left inner: 55%; Tyre profile left outer: 55%; Tyre profile right outer: 55%; Tyre profile right outer: 55%; Suspension: air suspension
Weights
Empty weight: 7.723 kg
Carrying capacity: 10.877 kg
Tjdpfx Ajxm S Haefgjc
GVW: 18.600 kg
Functional
Tail lift: HOLLANDIA DHLM, tail lift, 2500 kg
Make of bodywork: Berkum Plywood gesloten
Layout
Number of beds: 1
Identification
Registration number: 51-BNH-9
- Electric windows
- Enhanced engine brake
- I shift
- Locking differential
- Preparation OBU
- Radio Bluetooth
- Remote central locking
- Sleeping cabin
- Speed limiter
- Sun visor
= Remarks =
Tailgate
Plateau length: 2300 cm
= More information =
Technical information
Number of cylinders: 6
Engine capacity: 7.698 cc
Drivetrain
Engine type: Volvo I SHIFT
Axle configuration
Brakes: disc brakes
Front axle: Tyre size: 385/55 R22.5; Steering; Tyre profile left: 55%; Tyre profile right: 5%; Suspension: leaf suspension
Rear axle: Tyre size: 315/70 R22.5; Double wheels; Differential lock; Tyre profile left inner: 55%; Tyre profile left outer: 55%; Tyre profile right outer: 55%; Tyre profile right outer: 55%; Suspension: air suspension
Weights
Empty weight: 7.723 kg
Carrying capacity: 10.877 kg
Tjdpfx Ajxm S Haefgjc
GVW: 18.600 kg
Functional
Tail lift: HOLLANDIA DHLM, tail lift, 2500 kg
Make of bodywork: Berkum Plywood gesloten
Layout
Number of beds: 1
Identification
Registration number: 51-BNH-9
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2004
26 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 544 2... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi







































