Máy đóng gói túi quay/doypack
Thimonnier THD 400

Năm sản xuất
2016
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Janville Pháp
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
Máy đóng gói túi quay/doypack Thimonnier THD 400
more Images
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400
Thimonnier THD 400

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Máy đóng gói túi quay/doypack
Nhà sản xuất:
Thimonnier
Mô hình:
THD 400
Năm sản xuất:
2016
Tình trạng:
đã qua sử dụng

Giá & Vị trí

Vị trí:
Janville, Pháp Pháp
Gọi điện

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A21967608
Số tham chiếu:
12424
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 20.05.2026

Mô tả

Manufacturer : Thimonnier

Model : THD 400

Year: 2016

Application: Filling pre-formed pouches or doypacks

4-station rotary turret · Solids & liquids · Atmospheric or vacuum

Cycle machine – 4 stations

Station 1 – Loading of sachets using a suction arm
Station 2 – Opening of sachets (internal forceps + air blast)
Station 3 – Filling (solid and liquid dosing)
Station 4 – Sealing / closing (atmospheric or vacuum)
Product discharge via flat belt conveyor

Pouch sizes

Max: 300 × 350 × 80 mm
Kdedpfx Aksy Tp D Ee Ejl
Min: 200 × 250 × 50 mm
Other sizes available (requires replacement parts)

Speed and dosage

100 kg/h (solid product)
4 to 10 bags/min depending on size
Solid dosing: bowl/hopper + weighing unit 0.3–2.5 kg
Liquid dosing: flow meter
Submersible filling available

Supply

Electrical: 400 V 3-phase + N + T, 50 Hz, 8 kVA
Pneumatic: 6–9 bar, 35 m³/h
Water: 1–3 kg/cm², 250 L/h, free return

General specifications

Dimensions: 311 × 302 × 260 cm
Weight: approx. 1,000 kg
Material in contact with the product: 316 stainless steel
Vacuum pump or venturi (vacuum option)

Documentation available

Video of workshop tests (on request)
Full technical dossier (digital version)
Spare parts

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2023

280 Quảng cáo trực tuyến

Trustseal icon
Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+33 2 37 ... quảng cáo