SZM tiêu chuẩn
Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER

Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
25.900 €
Năm sản xuất
2015
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam Hà Lan
SZM tiêu chuẩn Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
SZM tiêu chuẩn Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
SZM tiêu chuẩn Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
SZM tiêu chuẩn Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
SZM tiêu chuẩn Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
SZM tiêu chuẩn Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
SZM tiêu chuẩn Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
SZM tiêu chuẩn Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
SZM tiêu chuẩn Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
more Images
Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
Scania R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER

Dữ liệu cơ bản

Tên máy:
SZM tiêu chuẩn
Nhà sản xuất:
Scania
Mô hình:
R410 LA6x2HNA BOOGIE RETARDER
Năm sản xuất:
2015
Tình trạng:
đã qua sử dụng

Giá & Vị trí

Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
25.900 €
Vị trí:
Schiedam, Hà Lan Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Kích thước và trọng lượng

Tổng chiều dài:
6.660 mm
Tổng chiều rộng:
2.550 mm

Động cơ và hộp số

Loại nhiên liệu:
diesel
Nhiên liệu:
diesel
AdBlue

Trục và bánh xe

Cấu hình trục:
6x2
Hệ thống treo:
thép-không khí
Kích thước lốp xe:
385/65R22,5
Chiều dài cơ sở:
4.400 mm

Phanh

Phanh:
bộ giảm tốc
Bộ giảm tốc

Thiết bị

Điều hòa không khí Kiểm soát hành trình Khóa trung tâm

Tính năng an toàn

ABS

Tài liệu và chứng nhận

Hạng mục khí thải:
Euro 6

Thông tin chi tiết

Số km đã đi:
927.617 km
Công suất:
302 kW (410,61 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
03/2015

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A22872240
Số tham chiếu:
26331
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 02.10.2026

Mô tả

= Additional Options and Accessories =

- 6x2
- Aluminum fuel tank
- Digital tachograph
Bdodpfx Ansz Iaguspoh

= Additional Information =

Front axle: Tire size: 385/65R22.5; Steered; Tire tread depth left: 25%; Tire tread depth right: 25%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/80R22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 25%; Tire tread depth left outer: 25%; Tire tread depth right inner: 25%; Tire tread depth right outer: 25%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/80R22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 25%; Tire tread depth left outer: 25%; Tire tread depth right inner: 25%; Tire tread depth right outer: 25%; Suspension: Air suspension
Unladen weight: 9,197 kg
Payload: 17,803 kg
GVWR: 27,000 kg
Damage: none
License plate: 58-BFS-6

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2008

121 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 10 31... quảng cáo