SZM tiêu chuẩnScania
R 520 V8 6x2 tractor unit retarder
SZM tiêu chuẩn
Scania
R 520 V8 6x2 tractor unit retarder
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
38.900 €
Năm sản xuất
2018
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam 

Dữ liệu cơ bản
- Tên máy:
- SZM tiêu chuẩn
- Nhà sản xuất:
- Scania
- Mô hình:
- R 520 V8 6x2 tractor unit retarder
- Năm sản xuất:
- 2018
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
Giá & Vị trí
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
38.900 €
- Vị trí:
- Schiedam, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng
Tổng chiều dài:
6.550 mm
Tổng chiều rộng:
2.550 mm
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Nhiên liệu:
diesel
AdBlue
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
6x2
Hệ thống treo:
thép-không khí
Kích thước lốp xe:
385/65 R 22.5
Chiều dài cơ sở:
4.100 mm
Phanh
Phanh:
bộ giảm tốc
Bộ giảm tốc
Chỗ ở và tiện nghi
Tủ lạnh
Thiết bị
Bộ sưởi đỗ xe
Điều hòa không khí
Kiểm soát hành trình
Khóa trung tâm
Cánh lướt gió
Điều chỉnh cửa sổ điện
Tính năng an toàn
ABS
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
791.200 km
Công suất:
382 kW (519,37 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
02/2018
Cabin lái:
cabin ngủ
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22858095
- Số tham chiếu:
- 26268
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 01.10.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- 6x2
- Aluminum fuel tank
- Roof spoiler
- Digital tachograph
- Lift axle
- Air suspension
- Power take-off (PTO)
- Radio/CD player
- Sleeper cab
- Sun visor
- Side skirts
- Sunshade
= Further Information =
General Information
Cab: TOPLINE
Technical Information
Number of cylinders: 8
Engine displacement: 16,353 cc
Axle Configuration
Front axle: Tire size: 385/65 R 22.5; Steered; Tire tread depth left: 20%; Tire tread depth right: 20%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/70 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 20%; Tire tread depth left outer: 20%; Tire tread depth right inner: 20%; Tire tread depth right outer: 20%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Hodpfx Agez Hwnteyou
Rear axle 2: Tire size: 315/60 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 20%; Tire tread depth left outer: 20%; Tire tread depth right inner: 20%; Tire tread depth right outer: 20%; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 10,517 kg
Payload: 16,483 kg
GVWR (Gross Vehicle Weight Rating): 27,000 kg
Condition
Damage: None
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- 6x2
- Aluminum fuel tank
- Roof spoiler
- Digital tachograph
- Lift axle
- Air suspension
- Power take-off (PTO)
- Radio/CD player
- Sleeper cab
- Sun visor
- Side skirts
- Sunshade
= Further Information =
General Information
Cab: TOPLINE
Technical Information
Number of cylinders: 8
Engine displacement: 16,353 cc
Axle Configuration
Front axle: Tire size: 385/65 R 22.5; Steered; Tire tread depth left: 20%; Tire tread depth right: 20%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/70 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 20%; Tire tread depth left outer: 20%; Tire tread depth right inner: 20%; Tire tread depth right outer: 20%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Hodpfx Agez Hwnteyou
Rear axle 2: Tire size: 315/60 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 20%; Tire tread depth left outer: 20%; Tire tread depth right inner: 20%; Tire tread depth right outer: 20%; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 10,517 kg
Payload: 16,483 kg
GVWR (Gross Vehicle Weight Rating): 27,000 kg
Condition
Damage: None
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2008
109 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 10 31... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi




















