Máy nghiền tác độngSBM
ALPIN
Máy nghiền tác động
SBM
ALPIN
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
23.000 €
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Hagenbach 

Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ
Thông tin về máy móc
- Tên máy:
- Máy nghiền tác động
- Nhà sản xuất:
- SBM
- Mô hình:
- ALPIN
- Tình trạng:
- được tân trang tại xưởng (đã qua sử dụng)
Giá & Vị trí
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
23.000 €
- Vị trí người bán:
- Industriestr. 14, 76767 Hagenbach, Đức

Gọi điện
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A20620280
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 26.11.2025
Mô tả
📄 Typical Specification – SBM Alpine Impact Crushers
Feature / Parameter Example Value / Information
Manufacturer / Model SBM Alpine Impact Crusher, e.g. Type 10/6/4 EXP
Application Area Hard rock, gravel, natural stone, recycling materials (depending on model)
Feed Opening / Feed Size e.g. 350 × 620 mm for Type 10/6/4 EXP
For another version: Feed opening 1150 × 450 mm (HSB 125/112 4F)
Rotor Size (Rotor Dimension) e.g. 1000 × 600 mm for Type 10/6/4 EXP
Throughput / Performance / Capacity approx. 50–100 t/h (depending on material and settings) for Type 10/6/4 EXP
Crushing Ratio approx. 1 : 20–50 (depending on feed material and settings) for Type 10/6/4 EXP
Motor Power / Power Requirement e.g. 75–110 kW for Type 10/6/4 EXP
Psdpfsxzk U Esx Agfegw
Feed / Raw Material Size (max. / typical) Highly variable – depends on feed opening and material.
(e.g. HSB 125/112 4F for hard rock)
Suitable Materials Natural stone, hard rock, gravel, mineral raw materials, depending on version also recycling materials.
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Feature / Parameter Example Value / Information
Manufacturer / Model SBM Alpine Impact Crusher, e.g. Type 10/6/4 EXP
Application Area Hard rock, gravel, natural stone, recycling materials (depending on model)
Feed Opening / Feed Size e.g. 350 × 620 mm for Type 10/6/4 EXP
For another version: Feed opening 1150 × 450 mm (HSB 125/112 4F)
Rotor Size (Rotor Dimension) e.g. 1000 × 600 mm for Type 10/6/4 EXP
Throughput / Performance / Capacity approx. 50–100 t/h (depending on material and settings) for Type 10/6/4 EXP
Crushing Ratio approx. 1 : 20–50 (depending on feed material and settings) for Type 10/6/4 EXP
Motor Power / Power Requirement e.g. 75–110 kW for Type 10/6/4 EXP
Psdpfsxzk U Esx Agfegw
Feed / Raw Material Size (max. / typical) Highly variable – depends on feed opening and material.
(e.g. HSB 125/112 4F for hard rock)
Suitable Materials Natural stone, hard rock, gravel, mineral raw materials, depending on version also recycling materials.
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+49 721 9... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi








