Xe ga mui cao
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2

VB chưa bao gồm thuế GTGT
15.850 €
Năm sản xuất
2020
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Vuren Hà Lan
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Xe ga mui cao RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
more Images
YouTube video
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
RENAULT TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Xe ga mui cao
Nhà sản xuất:
RENAULT
Mô hình:
TRAFIC 2.0 DCI DCI 120 ENERGY L2
Năm sản xuất:
2020
Tình trạng:
tốt (đã qua sử dụng)

Giá & Vị trí

VB chưa bao gồm thuế GTGT
15.850 €
Vị trí:
Vuren, The Netherlands Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
103.241 km
Công suất:
7.254 kW (9.862,68 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
05/2020
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
215/65R16
Cấu hình trục:
4x2
Chiều dài cơ sở:
3.500 mm
Nhiên liệu:
diesel
Màu sắc:
trắng
Cabin lái:
ca-bin ban ngày
Loại truyền động bánh răng:
cơ khí
Số lượng số truyền động:
6
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Số chỗ ngồi:
3
Tổng chiều dài:
5.430 mm
Tổng chiều rộng:
2.000 mm
Tổng chiều cao:
1.920 mm
Chiều dài không gian chứa hàng:
2.680 mm
Chiều rộng khoang hàng:
1.650 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
1.370 mm
Thiết bị:
ABS, gương chiếu hậu điện, khóa trung tâm, khớp nối rơ-moóc, kiểm soát hành trình, kiểm soát lực kéo, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A21737488
Số tham chiếu:
326324
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 17.04.2026

Mô tả

= Additional Options and Equipment =

- Heated mirrors
- Halogen headlamps
- None
- Manual
- Radio/cassette
- Rear-view camera
- Cloth upholstery
- Partition wall

= Remarks =

Configuration: 4x2, Unladen weight: 1,859 kg, Gross vehicle weight: 3,050 kg, Tow bar, Cab type: single cab, Cruise control, Air conditioning, Number of airbags: 2, Parking assistance: front and rear, Electric windows, Electric mirrors, Partition wall, Radio/cassette, Colour: white, Service manual, Heated mirrors, Rear-view camera, Lighting type: halogen headlamps, Speed limiter, Engine power: 7,254 kW (9,728 hp), Fuel: diesel, Euro 6, Drive technology: timing chain, Transmission type: manual, Speed limiter, Gears: 6, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Body type: extended, Side wall cladding, Roof rack: none, Side doors: 1, Rear closure: double door, Central locking, Number of seats: 3, Seating configuration: 1+2, Seat upholstery: cloth, Seat adjustment: manual, long wheelbase, air conditioning, navigation, parking sensors, tow bar, seat heating, 103,000 km, Spare wheel, Tread depth spare wheel: 8%, Tyre type: winter tyres

= Additional Information =

General Information
Number of doors: 1
Registration number: KLEYN1
Isdpfx Asy Dpauolwjar

Axle Configuration
Tyre size: 215/65R16
Brakes: disc brakes
Suspension: coil spring
Axle 1: Tyre tread left: 5 mm; Tyre tread right: 5 mm
Axle 2: Tyre tread left: 5 mm; Tyre tread right: 5 mm

Weights
Kerb weight: 1,859 kg
Payload: 1,191 kg
Gross vehicle weight: 3,050 kg

Functional
Load floor height: 55 cm

Condition
Technical condition: good
Optical condition: good
Damages: none
Number of keys: 1

Financial Information
Lease price: €259 per month (panel van, 72 months); Please enquire for more information and terms.

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2004

472 Quảng cáo trực tuyến

Trustseal icon
Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 183 2... quảng cáo