Renault T430 4x2 năm 2017
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle

Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
12.600 €
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Jestetten Đức
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 năm 2017 Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
more Images
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Renault T430 4x2 / Swiss-Vehicle

Dữ liệu cơ bản

Tên máy:
Renault T430 4x2 năm 2017
Nhà sản xuất:
Renault
Mô hình:
T430 4x2 / Swiss-Vehicle
Tình trạng:
đã qua sử dụng
Giờ vận hành:
10.379 h

Giá & Vị trí

Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
12.600 €
Vị trí người bán:
Randenweg 16, 79798 Jestetten, Đức Đức
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Kích thước và trọng lượng

Trọng lượng tổng cộng:
18.000 kg
Trọng lượng không tải:
7.100 kg
Trọng lượng tải tối đa:
10.900 kg
Tổng chiều dài:
6.000 mm
Tổng chiều rộng:
2.550 mm
Tổng chiều cao:
3.800 mm

Động cơ và hộp số

Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Số xi lanh:
6
Nhiên liệu:
diesel
Dung tích xi lanh:
10.837 cm³

Trục và bánh xe

Cấu hình trục:
4x2
Hệ thống treo:
không khí
Chiều dài cơ sở:
3.700 mm

Phanh

EBS (Hệ thống phanh điện tử)

Thiết bị

Bộ sưởi đỗ xe Bệ sưởi ghế Kiểm soát hành trình Khóa vi sai Khóa trung tâm Điều chỉnh cửa sổ điện Bluetooth Gương chiếu hậu điện

Tính năng an toàn

ABS Chương trình cân bằng điện tử (ESP)

Tài liệu và chứng nhận

Hạng mục khí thải:
Euro 6

Thông tin chi tiết

Số km đã đi:
488.959 km
Công suất:
316 kW (429,64 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
04/2017
Công suất danh định:
316 kW (429,64 mã lực)

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A22852245
Số tham chiếu:
25452M
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 30.09.2026

Mô tả

Key Features
Internal Reference: 25452M
Chassis Number: VF6 11A 167 HD0 220 52
Serial Number: 327.651.390
Vehicle Model: T430 4x2 / Swiss Vehicle
Vehicle Make: Renault
Product Category: Standard
Used / New / Demo: Used
Prodsz Hpyzjpfx Ad Iob
Mileage: 488959
Hours: 10379
Emission Standard: Euro 6
Date of First Registration: 21.04.2017
Last Inspection (MFK or TÜV): 21.03.2025
Fuel Type: Diesel
General Vehicle Condition: 6
Engine Displacement (ccm): 10837
Engine Power: 430
Transmission Type: Fully Automatic
Cylinders: 6
Suspension: Air-Air

Cab
Vehicle Equipment: ABS, Bluetooth, CD Player, Differential Lock, EBS, Electric Windows, Electric Mirrors, ESP, Radio, Seat Heating, Auxiliary Heater, Cruise Control, Central Locking
Cab Size: 2
Number of Seats: 2
Air Conditioning: Air Conditioning

Axles & Tires
Axle Configuration: 4x2
Axle 1: 315 / 80 R 22.5 / 11mm, Disc Brakes, Air Suspension
Axle 2: 315 / 80 R 22.5 / 10mm, Disc Brakes, Air Suspension
Number of Axles: 2

Weights & Dimensions
Gross Vehicle Weight: 18000
Gross Train Weight: 40000
Payload: 10900
Unladen Weight: 7100
Vehicle Wheelbase: 3700
Vehicle Height: 3800
Vehicle Length: 6000
Vehicle Width: 2550 mm

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Lần truy cập cuối: tuần trước

Đã đăng ký từ: 2017

149 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+49 7745 ... quảng cáo