RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu

VB chưa bao gồm thuế GTGT
33.850 €
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Vuren Hà Lan
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
more Images
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
RENAULT MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu

Dữ liệu cơ bản

Tên máy:
RENAULT MASTER 2.3 tipper with toolbox, double cab
Nhà sản xuất:
RENAULT
Mô hình:
MASTER 2.3 Kipper Kist Dubbellu
Tình trạng:
tốt (đã qua sử dụng)

Giá & Vị trí

VB chưa bao gồm thuế GTGT
33.850 €
Vị trí:
Vuren, The Netherlands Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Kích thước và trọng lượng

Tổng chiều dài:
6.350 mm
Tổng chiều rộng:
2.120 mm
Tổng chiều cao:
2.370 mm
Chiều dài không gian chứa hàng:
3.100 mm
Chiều rộng khoang hàng:
2.030 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
400 mm

Động cơ và hộp số

Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
cơ khí
Nhiên liệu:
diesel
Số lượng số truyền động:
6

Trục và bánh xe

Cấu hình trục:
4x2
Hệ thống treo:
khác
Kích thước lốp xe:
195/75R16
Chiều dài cơ sở:
4.330 mm

Thiết bị

Apple CarPlay Hệ thống định vị Điều hòa không khí Kiểm soát hành trình Khóa trung tâm Khớp nối rơ-moóc Điều chỉnh cửa sổ điện Bluetooth Gương chiếu hậu điện

Tính năng an toàn

ABS Kiểm soát lực kéo

Tài liệu và chứng nhận

Hạng mục khí thải:
Euro 6

Thông tin chi tiết

Số km đã đi:
23.407 km
Công suất:
107 kW (145,48 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
07/2024
Màu sắc:
trắng
Số chỗ ngồi:
3
Cabin lái:
ca-bin ban ngày

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A23298951
Số tham chiếu:
330757
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 07.11.2026

Mô tả

= Additional Options and Accessories =

- Heated mirrors
- Halogen lamp
- None
Crsdpj Aia Risfx Aqtei
- Manual
- Radio/cassette
- Fabric

= Notes =

Configuration: 4x2, dual tires, unladen weight: 2978 kg, gross vehicle weight: 3500 kg, trailer hitch, cabin type: single cab, cruise control, air conditioning, number of airbags: 1, parking assistance: None, electric windows, electric mirrors, radio/cassette, Carplay, GPS navigation, color: White, heated mirrors, lighting type: halogen lamp, Bluetooth, engine power: 107 kW (143 hp), displacement: 2299 cc, fuel: diesel, Euro: 6, drive technology: timing chain, transmission type: manual, gears: 6, power steering, ABS, ASR, starter battery, body type: additionally extended, number of sides: 1, roof rack: None, rear closure: tailgate, central locking, number of seats: 3, seat arrangement: 1+2, seat cover: fabric, seat adjustment: manual, tipper, dual tires, 3.5t, trailer hitch, Euro 6, BPM-free, Euro 6, N1, navigation, air conditioning, cruise control!, spare wheel, tire type: summer tires

= Additional Information =

Axle configuration
Tire size: 195/75R16
Brakes: disc brakes
Axle 1: tire tread left: 7 mm; tire tread right: 7 mm; suspension: coil spring suspension
Axle 2: dual tires; tire tread left inner: 6 mm; tire tread left outer: 6 mm; tire tread right inner: 6 mm; tire tread right outer: 6 mm; suspension: leaf spring suspension

Weights
Unladen weight: 2,978 kg
Payload: 522 kg
GVW: 3,500 kg

Functional
Loading area height: 101 cm

Maintenance
APK (Technical Inspection): valid until 07.2027

Condition
Technical condition: good
Optical condition: good
Damage: none
Number of keys: 1

Financial Information
Leasing price: 544 € per month (delivery van, 72 months); Ask for more information and conditions

Identification
License plate: KLEYN1

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2004

507 Quảng cáo trực tuyến

Trustseal icon
Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 183 2... quảng cáo