Xe tải phẳng có cần cẩu
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN

VB chưa bao gồm thuế GTGT
17.850 €
Năm sản xuất
2019
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Vuren Hà Lan
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Xe tải phẳng có cần cẩu RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
more Images
YouTube video
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
RENAULT MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Xe tải phẳng có cần cẩu
Nhà sản xuất:
RENAULT
Mô hình:
MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
Năm sản xuất:
2019
Tình trạng:
tốt (đã qua sử dụng)

Giá & Vị trí

VB chưa bao gồm thuế GTGT
17.850 €
Vị trí:
Vuren, The Netherlands Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
136.128 km
Công suất:
107 kW (145,48 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
05/2019
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
195/75R16
Cấu hình trục:
4x2
Chiều dài cơ sở:
3.680 mm
Nhiên liệu:
diesel
Màu sắc:
vàng
Cabin lái:
ca-bin ban ngày
Loại truyền động bánh răng:
cơ khí
Số lượng số truyền động:
6
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Hệ thống treo:
khác
Số chỗ ngồi:
3
Tổng chiều dài:
6.550 mm
Tổng chiều rộng:
2.250 mm
Tổng chiều cao:
2.500 mm
Chiều dài không gian chứa hàng:
2.670 mm
Chiều rộng khoang hàng:
2.150 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
300 mm
Thiết bị:
ABS, Bluetooth, bộ sưởi đỗ xe, cần cẩu, gương chiếu hậu điện, khóa trung tâm, khớp nối rơ-moóc, kiểm soát hành trình, kiểm soát lực kéo, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A21450122
Số tham chiếu:
325241
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 07.03.2026

Mô tả

= Additional Options and Equipment =

- Heated mirrors
- Bluetooth
- Halogen lamp
- Manual
- Radio/cassette
- Fabric upholstery

= Notes =

Configuration: 4x2, dual rear wheels, unladen weight: 2650 kg, gross vehicle weight: 3500 kg, tow bar, cab type: double cab, cruise control, air conditioning, number of airbags: 1, auxiliary heater, parking assistance: none, electric windows, electric mirrors, radio/cassette, color: yellow, service manual, heated mirrors, lighting type: halogen lamp, Bluetooth, warning lights, engine power: 107 kW (143 hp), fuel type: diesel, Euro 6, drive technology: timing chain, transmission type: manual, gears: 6, power steering, ABS, ASR, starter battery, body type: additionally extended, sidewall paneling, rear closure: tail lift, central locking, seating capacity: 3, seat configuration: 1+2, seat material: fabric, seat adjustment: manual, crane, crane manufacturer: HMF Handy 250, crane year: 2019, crane lifting capacity: 1670 kg, maximum load: 600 kg at 3.20 meters, number of support legs: 2, CE-certified, control position: right-hand side control, crane position: rear, extendable: 2, hydraulic auxiliary connections: 2, load hook, double cab, open loading platform, air conditioning, MMF 2.5 crane, tow bar, dual tires, tire type: winter tires

= Further Information =

Axle configuration
Tire size: 195/75R16
Brakes: disc brakes
Axle 1: tire tread left: 4 mm; tire tread right: 5 mm; suspension: coil spring
Axle 2: dual wheels; tire tread left inner: 5 mm; tire tread left outer: 4 mm; tire tread right inner: 4 mm; tire tread right outer: 5 mm; suspension: leaf spring

Cpjdpfx Asyrxpmeayow
Weights
Curb weight: 2,650 kg
Payload: 850 kg
gross vehicle weight: 3,500 kg

Functionality
Crane: HMF Handy 250, year 2019, mounted at rear of chassis
Loading platform height: 90 cm

Condition
Technical condition: good
Optical condition: good
Damages: none
Number of keys: 1

Financial Information
Leasing price: €292 per month (panel van, 72 months); please ask for further information and terms

Identification
License plate: KLEYN1

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2004

417 Quảng cáo trực tuyến

Trustseal icon
Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 183 2... quảng cáo