Xe ga mui cao
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2 67 dkm

VB chưa bao gồm thuế GTGT
18.700 €
Năm sản xuất
2022
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Vuren Hà Lan
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Xe ga mui cao RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
more Images
YouTube video
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
RENAULT MASTER 2.3 DCI 135 L3H2  67 dkm
Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Xe ga mui cao
Nhà sản xuất:
RENAULT
Mô hình:
MASTER 2.3 DCI 135 L3H2 67 dkm
Năm sản xuất:
2022
Tình trạng:
đã qua sử dụng

Giá & Vị trí

VB chưa bao gồm thuế GTGT
18.700 €
Vị trí:
Vuren, The Netherlands Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
67.708 km
Công suất:
100 kW (135,96 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
02/2022
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
225/65R16
Cấu hình trục:
4x2
Chiều dài cơ sở:
4.330 mm
Nhiên liệu:
diesel
Màu sắc:
trắng
Cabin lái:
ca-bin ban ngày
Loại truyền động bánh răng:
cơ khí
Số lượng số truyền động:
6
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Hệ thống treo:
khác
Số chỗ ngồi:
2
Tổng chiều dài:
6.200 mm
Tổng chiều rộng:
2.070 mm
Tổng chiều cao:
2.480 mm
Chiều dài không gian chứa hàng:
3.730 mm
Chiều rộng khoang hàng:
1.760 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
1.890 mm
Thiết bị:
ABS, Bluetooth, gương chiếu hậu điện, khóa trung tâm, kiểm soát hành trình, kiểm soát lực kéo, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A21834923
Số tham chiếu:
326473
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 01.05.2026

Mô tả

= Further options and features =

- Heated mirrors
- Halogen lighting
- None
- Manual
- Radio/cassette
- Rear view camera
- Lane departure warning system
- Fabric upholstery
- Blind spot sensor
- Partition wall

= Notes =

Configuration: 4x2, Payload: 1,457 kg, Curb weight: 2,043 kg, Gross weight: 3,500 kg, Unbraked towing capacity: 750 kg, Braked towing capacity (centre axle): 2,500 kg, Cabin type: Single cab, Cruise control, Air conditioning, Number of airbags: 1, Parking aid: front and rear, Electric windows, Electric mirrors, Partition wall, Radio/cassette, Colour: white, Heated mirrors, Rear view camera, Lighting type: halogen, Lane departure warning, Bluetooth, Blind spot sensor, Engine power: 100 kW (134 hp), Fuel: diesel, Euro 6, Drive: timing chain, Transmission: manual, Gears: 6, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Superstructure: additionally raised and extended, Side panels lined, Roof rack: none, Side doors: 1, Rear closure: double doors, Central locking, Seats: 2, Seating configuration: 1+1, Seat cover: fabric, Seat adjustment: manual, L3H2, air conditioning, navigation, parking sensors, 67,000 km, Spare wheel, Tyre type: summer tyres

Cgsdoy Ingnopfx Aa Rjt
= Further information =

General information
Number of doors: 1
Registration number: VPD-89-G

Axle configuration
Tyre size: 225/65R16
Brakes: disc brakes
Axle 1: Left tyre tread: 4 mm; Right tyre tread: 4 mm; Suspension: coil spring
Axle 2: Left tyre tread: 8 mm; Right tyre tread: 8 mm; Suspension: leaf spring

Weights
Unladen weight: 2,043 kg
Payload: 1,457 kg
Gross vehicle weight: 3,500 kg

Functional
Load floor height: 58 cm

Condition
General condition: average
Technical condition: average
Optical condition: average
Damage: none
Number of keys: 1

Financial information
Leasing rate: €306 per month (panel van, 72 months); Please ask for further information and terms

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2004

508 Quảng cáo trực tuyến

Trustseal icon
Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 183 2... quảng cáo